take a break
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nghỉ ngơi, dừng làm việc hoặc hoạt động gì đó trong một thời gian ngắn để thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to take a break after working for three hours straight."
"Tôi cần nghỉ ngơi sau khi làm việc liên tục ba tiếng."
-
"Let's take a break and get some fresh air."
"Hãy nghỉ ngơi một lát và hít thở không khí trong lành."
-
"She took a break from her studies to travel the world."
"Cô ấy đã nghỉ học để đi du lịch vòng quanh thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | break | sự nghỉ ngơi, kỳ nghỉ ngắn |
| Verb | break | nghỉ giải lao, tạm dừng |
| Noun | break time | giờ nghỉ giải lao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc tạm dừng một hoạt động nào đó, không nhất thiết là công việc, để thư giãn. Khác với 'rest' là chỉ sự nghỉ ngơi hoàn toàn, 'take a break' ngụ ý việc nghỉ ngơi có thời hạn và sẽ quay lại công việc/hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short take a short break (nghỉ giải lao một chút, nghỉ ngơi ngắn)
-
quick take a quick break (nghỉ giải lao nhanh)
-
well-deserved take a well-deserved break (nghỉ giải lao xứng đáng)
-
much-needed take a much-needed break (nghỉ giải lao rất cần thiết)
-
coffee take a coffee break (nghỉ uống cà phê)
-
lunch take a lunch break (nghỉ ăn trưa)
-
need to need to take a break (cần nghỉ ngơi)
-
should should take a break (nên nghỉ ngơi)
-
decide to decide to take a break (quyết định nghỉ ngơi)
-
deserve to deserve to take a break (xứng đáng được nghỉ ngơi)
-
from work take a break from work (nghỉ giải lao khỏi công việc)
-
outside take a break outside (ra ngoài nghỉ ngơi)
Idioms
-
take a break
tạm nghỉ, nghỉ giải lao
"I've been working for hours; I need to take a break."
(Tôi đã làm việc hàng giờ rồi; tôi cần nghỉ giải lao một chút.)
-
take a break from something/someone
tạm nghỉ/tạm ngừng làm gì đó/liên hệ với ai đó (thường vì cảm thấy căng thẳng, quá tải)
"She decided to take a break from social media for a month."
(Cô ấy quyết định tạm ngừng sử dụng mạng xã hội trong một tháng.)
-
take a coffee break
nghỉ uống cà phê (một khoảng thời gian nghỉ ngắn thường vào giữa buổi làm việc)
"Let's take a coffee break and discuss this further."
(Chúng ta hãy nghỉ uống cà phê một chút rồi thảo luận thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take a break
Verb phraseNghỉ ngơi, dừng làm việc hoặc hoạt động gì đó trong một thời gian ngắn để thư giãn.
"I need to take a break after working for three hours straight."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she decided to take a break surprised everyone. |
Việc cô ấy quyết định nghỉ ngơi đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether he will take a break is not something I can confirm. |
Việc anh ấy có nghỉ ngơi hay không là điều tôi không thể xác nhận. |
| Nghi vấn | Why they didn't take a break when they were exhausted is a mystery. |
Tại sao họ không nghỉ ngơi khi kiệt sức là một điều bí ẩn. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees who take a break every two hours are more productive. |
Những nhân viên mà cứ hai tiếng lại nghỉ giải lao thì làm việc hiệu quả hơn. |
| Phủ định | The manager, who doesn't take breaks, expects the same from his team. |
Người quản lý, người không nghỉ giải lao, mong đợi điều tương tự từ nhóm của mình. |
| Nghi vấn | Is taking a break what the doctor, who always advises his patients to rest, suggested? |
Có phải nghỉ giải lao là điều mà bác sĩ, người luôn khuyên bệnh nhân nên nghỉ ngơi, đã gợi ý không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She takes a break every hour to stretch and relax. |
Cô ấy nghỉ giải lao mỗi giờ để duỗi người và thư giãn. |
| Phủ định | I don't take a break during the exam because I need to concentrate. |
Tôi không nghỉ giải lao trong kỳ thi vì tôi cần tập trung. |
| Nghi vấn | Do you take a break at lunchtime? |
Bạn có nghỉ giải lao vào giờ ăn trưa không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had finished the project last week, I would take a break now. |
Nếu tôi đã hoàn thành dự án tuần trước, tôi sẽ nghỉ ngơi bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been working so hard, she wouldn't have to take a break so often. |
Nếu cô ấy không làm việc quá chăm chỉ, cô ấy sẽ không cần phải nghỉ ngơi thường xuyên như vậy. |
| Nghi vấn | If they hadn't taken that long break, would they be able to finish the job today? |
Nếu họ không nghỉ giải lao quá lâu, họ có thể hoàn thành công việc hôm nay không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I take a break every hour to stretch my legs. |
Tôi nghỉ giải lao mỗi giờ để duỗi chân. |
| Phủ định | You shouldn't take a break when you have a deadline to meet. |
Bạn không nên nghỉ giải lao khi bạn có thời hạn phải hoàn thành. |
| Nghi vấn | When should we take a break during the meeting? |
Khi nào chúng ta nên nghỉ giải lao trong cuộc họp? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been taking a break from work for the past hour. |
Tôi đã nghỉ làm được một tiếng rồi. |
| Phủ định | She hasn't been taking a break; she's been working non-stop all day. |
Cô ấy đã không nghỉ ngơi; cô ấy đã làm việc không ngừng nghỉ cả ngày. |
| Nghi vấn | Have you been taking a break recently, or have you been feeling stressed? |
Gần đây bạn có nghỉ ngơi không, hay bạn cảm thấy căng thẳng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a break".
