(Top Banner Ad)
take a break
A2
Verb phrase A2 General

take a break

UK: /teɪk ə breɪk/ • US: /teɪk ə breɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ giải lao tạm nghỉ xả hơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop working or doing an activity for a short time in order to rest or relax.

Vietnamese Meaning

Nghỉ ngơi, dừng làm việc hoặc hoạt động gì đó trong một thời gian ngắn để thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to take a break after working for three hours straight."

    "Tôi cần nghỉ ngơi sau khi làm việc liên tục ba tiếng."

  • "Let's take a break and get some fresh air."

    "Hãy nghỉ ngơi một lát và hít thở không khí trong lành."

  • "She took a break from her studies to travel the world."

    "Cô ấy đã nghỉ học để đi du lịch vòng quanh thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun break sự nghỉ ngơi, kỳ nghỉ ngắn
Verb break nghỉ giải lao, tạm dừng
Noun break time giờ nghỉ giải lao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₃gʰ-
Proto-Germanic
*takaną
Old Norse
taka
Old English
tacan
Proto-Indo-European
*bʰreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan

Nguồn gốc cụm từ "take a break"

Cụm từ "take a break" kết hợp động từ "take" (lấy, nhận) và danh từ "break" (sự gián đoạn, sự ngưng lại). "Break" ở đây mang nghĩa một khoảng thời gian tạm dừng các hoạt động thường nhật để nghỉ ngơi. Cụm từ này bắt đầu trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 19-20, cùng với sự phát triển của các hình thức lao động công nghiệp và nhu cầu nghỉ ngơi giữa giờ làm việc. Nó trở thành một cách diễn đạt ngắn gọn, hiệu quả để chỉ hành động tạm dừng công việc hoặc một hoạt động nào đó nhằm phục hồi sức lực hoặc thư giãn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc tạm dừng một hoạt động nào đó, không nhất thiết là công việc, để thư giãn. Khác với 'rest' là chỉ sự nghỉ ngơi hoàn toàn, 'take a break' ngụ ý việc nghỉ ngơi có thời hạn và sẽ quay lại công việc/hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + "break"
  • short take a short break
    (nghỉ giải lao một chút, nghỉ ngơi ngắn)
  • quick take a quick break
    (nghỉ giải lao nhanh)
  • well-deserved take a well-deserved break
    (nghỉ giải lao xứng đáng)
  • much-needed take a much-needed break
    (nghỉ giải lao rất cần thiết)
  • coffee take a coffee break
    (nghỉ uống cà phê)
  • lunch take a lunch break
    (nghỉ ăn trưa)
Verb + "take a break"
  • need to need to take a break
    (cần nghỉ ngơi)
  • should should take a break
    (nên nghỉ ngơi)
  • decide to decide to take a break
    (quyết định nghỉ ngơi)
  • deserve to deserve to take a break
    (xứng đáng được nghỉ ngơi)
Prepositional Phrase + "break"
  • from work take a break from work
    (nghỉ giải lao khỏi công việc)
  • outside take a break outside
    (ra ngoài nghỉ ngơi)

Idioms

  • take a break

    tạm nghỉ, nghỉ giải lao

    "I've been working for hours; I need to take a break."

    (Tôi đã làm việc hàng giờ rồi; tôi cần nghỉ giải lao một chút.)

  • take a break from something/someone

    tạm nghỉ/tạm ngừng làm gì đó/liên hệ với ai đó (thường vì cảm thấy căng thẳng, quá tải)

    "She decided to take a break from social media for a month."

    (Cô ấy quyết định tạm ngừng sử dụng mạng xã hội trong một tháng.)

  • take a coffee break

    nghỉ uống cà phê (một khoảng thời gian nghỉ ngắn thường vào giữa buổi làm việc)

    "Let's take a coffee break and discuss this further."

    (Chúng ta hãy nghỉ uống cà phê một chút rồi thảo luận thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take a break

Verb phrase
Lật mặt

Nghỉ ngơi, dừng làm việc hoặc hoạt động gì đó trong một thời gian ngắn để thư giãn.

"I need to take a break after working for three hours straight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she decided to take a break surprised everyone.
Việc cô ấy quyết định nghỉ ngơi đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he will take a break is not something I can confirm.
Việc anh ấy có nghỉ ngơi hay không là điều tôi không thể xác nhận.
Nghi vấn
Why they didn't take a break when they were exhausted is a mystery.
Tại sao họ không nghỉ ngơi khi kiệt sức là một điều bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees who take a break every two hours are more productive.
Những nhân viên mà cứ hai tiếng lại nghỉ giải lao thì làm việc hiệu quả hơn.
Phủ định
The manager, who doesn't take breaks, expects the same from his team.
Người quản lý, người không nghỉ giải lao, mong đợi điều tương tự từ nhóm của mình.
Nghi vấn
Is taking a break what the doctor, who always advises his patients to rest, suggested?
Có phải nghỉ giải lao là điều mà bác sĩ, người luôn khuyên bệnh nhân nên nghỉ ngơi, đã gợi ý không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She takes a break every hour to stretch and relax.
Cô ấy nghỉ giải lao mỗi giờ để duỗi người và thư giãn.
Phủ định
I don't take a break during the exam because I need to concentrate.
Tôi không nghỉ giải lao trong kỳ thi vì tôi cần tập trung.
Nghi vấn
Do you take a break at lunchtime?
Bạn có nghỉ giải lao vào giờ ăn trưa không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had finished the project last week, I would take a break now.
Nếu tôi đã hoàn thành dự án tuần trước, tôi sẽ nghỉ ngơi bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been working so hard, she wouldn't have to take a break so often.
Nếu cô ấy không làm việc quá chăm chỉ, cô ấy sẽ không cần phải nghỉ ngơi thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
If they hadn't taken that long break, would they be able to finish the job today?
Nếu họ không nghỉ giải lao quá lâu, họ có thể hoàn thành công việc hôm nay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I take a break every hour to stretch my legs.
Tôi nghỉ giải lao mỗi giờ để duỗi chân.
Phủ định
You shouldn't take a break when you have a deadline to meet.
Bạn không nên nghỉ giải lao khi bạn có thời hạn phải hoàn thành.
Nghi vấn
When should we take a break during the meeting?
Khi nào chúng ta nên nghỉ giải lao trong cuộc họp?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been taking a break from work for the past hour.
Tôi đã nghỉ làm được một tiếng rồi.
Phủ định
She hasn't been taking a break; she's been working non-stop all day.
Cô ấy đã không nghỉ ngơi; cô ấy đã làm việc không ngừng nghỉ cả ngày.
Nghi vấn
Have you been taking a break recently, or have you been feeling stressed?
Gần đây bạn có nghỉ ngơi không, hay bạn cảm thấy căng thẳng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a break".

Giờ nghỉ giải lao trong văn hóa công sở phương Tây

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc "take a break" (nghỉ giải lao) là một phần quan trọng và thường được quy định rõ ràng. Nhiều công ty có chính sách về "coffee break" (nghỉ uống cà phê) ngắn vào giữa buổi sáng và buổi chiều, cùng với "lunch break" (nghỉ ăn trưa) dài hơn. Đây không chỉ là thời gian để nạp lại năng lượng mà còn là cơ hội để giao lưu với đồng nghiệp, giúp giảm căng thẳng và tăng cường gắn kết trong môi trường làm việc.

Tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi đối với sức khỏe và năng suất

Quan niệm về việc nghỉ ngơi để tăng năng suất và giữ gìn sức khỏe tinh thần ngày càng được đề cao ở các nước phương Tây. Người ta tin rằng việc tạm dừng công việc một cách định kỳ sẽ giúp đầu óc minh mẫn hơn, giảm nguy cơ kiệt sức (burnout) và cải thiện sự sáng tạo. Nhiều người cũng khuyến khích "take a break" khỏi mạng xã hội hay thiết bị điện tử để "detox kỹ thuật số" (digital detox), hướng tới lối sống cân bằng và lành mạnh hơn.