time off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian bạn không làm việc; kỳ nghỉ hoặc ngày nghỉ phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to take some time off to relax."
"Tôi cần nghỉ ngơi một chút để thư giãn."
-
"She's taking time off to travel around Europe."
"Cô ấy đang nghỉ phép để đi du lịch vòng quanh châu Âu."
-
"He requested some time off to attend his brother's wedding."
"Anh ấy đã xin nghỉ phép để tham dự đám cưới của anh trai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm 'time off' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc, học tập hoặc các hoạt động thường nhật. Nó có thể là một ngày, một vài ngày, một tuần hoặc thậm chí lâu hơn. Khác với 'holiday' (kỳ nghỉ lễ) thường gắn liền với các dịp lễ, 'time off' mang tính chất chung chung hơn và có thể được sử dụng cho bất kỳ lý do nghỉ ngơi nào (ốm đau, việc riêng, du lịch,...).
Prepositions
Khi dùng 'time off from', nó nhấn mạnh việc tạm dừng hoặc rời bỏ một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'Time off from work'. Khi dùng 'time off for', nó nhấn mạnh mục đích của việc nghỉ ngơi. Ví dụ: 'Time off for vacation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
paid time off (thời gian nghỉ phép có lương)
-
unpaid time off (thời gian nghỉ phép không lương)
-
extended time off (thời gian nghỉ dài ngày)
-
take time off (nghỉ phép, xin nghỉ)
-
request time off (yêu cầu nghỉ phép)
-
get time off (được nghỉ phép)
-
on time off (trong thời gian nghỉ phép)
-
during time off (trong suốt thời gian nghỉ phép)
Idioms
-
have time off
có thời gian nghỉ ngơi, có ngày nghỉ
"I'm having some time off next week."
(Tôi sẽ có một chút thời gian nghỉ ngơi vào tuần tới.)
-
take some time off
nghỉ ngơi một chút, xin nghỉ phép một thời gian
"You should take some time off to relax."
(Bạn nên nghỉ ngơi một chút để thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time off
danh từMột khoảng thời gian bạn không làm việc; kỳ nghỉ hoặc ngày nghỉ phép.
"I need to take some time off to relax."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time off".
