(Top Banner Ad)
time off
A2
danh từ A2 Chung

time off

UK: /ˈtaɪm ˈɒf/ • US: /ˈtaɪm ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian nghỉ ngày nghỉ nghỉ phép xả hơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period when you are not working; vacation or leave.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian bạn không làm việc; kỳ nghỉ hoặc ngày nghỉ phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to take some time off to relax."

    "Tôi cần nghỉ ngơi một chút để thư giãn."

  • "She's taking time off to travel around Europe."

    "Cô ấy đang nghỉ phép để đi du lịch vòng quanh châu Âu."

  • "He requested some time off to attend his brother's wedding."

    "Anh ấy đã xin nghỉ phép để tham dự đám cưới của anh trai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun timeout Thời gian tạm dừng, sự gián đoạn (ví dụ: trong thể thao hoặc một cuộc họp)
Verb off Nghỉ làm, không làm việc (trong ngữ cảnh cụ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'time off'

Cụm từ 'time off' xuất hiện khá muộn trong lịch sử tiếng Anh. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'time' (thời gian) và 'off' (nghỉ), phản ánh nhu cầu của xã hội hiện đại về việc có những khoảng thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc và các hoạt động thường nhật. Không có câu chuyện thần thoại hay truyền thuyết nào liên quan, chỉ là một nhu cầu thực tế!

Usage Note

Cụm 'time off' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc, học tập hoặc các hoạt động thường nhật. Nó có thể là một ngày, một vài ngày, một tuần hoặc thậm chí lâu hơn. Khác với 'holiday' (kỳ nghỉ lễ) thường gắn liền với các dịp lễ, 'time off' mang tính chất chung chung hơn và có thể được sử dụng cho bất kỳ lý do nghỉ ngơi nào (ốm đau, việc riêng, du lịch,...).

Prepositions

from for

Khi dùng 'time off from', nó nhấn mạnh việc tạm dừng hoặc rời bỏ một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'Time off from work'. Khi dùng 'time off for', nó nhấn mạnh mục đích của việc nghỉ ngơi. Ví dụ: 'Time off for vacation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time off
  • paid time off
    (thời gian nghỉ phép có lương)
  • unpaid time off
    (thời gian nghỉ phép không lương)
  • extended time off
    (thời gian nghỉ dài ngày)
Verb + time off
  • take time off
    (nghỉ phép, xin nghỉ)
  • request time off
    (yêu cầu nghỉ phép)
  • get time off
    (được nghỉ phép)
Preposition + time off
  • on time off
    (trong thời gian nghỉ phép)
  • during time off
    (trong suốt thời gian nghỉ phép)

Idioms

  • have time off

    có thời gian nghỉ ngơi, có ngày nghỉ

    "I'm having some time off next week."

    (Tôi sẽ có một chút thời gian nghỉ ngơi vào tuần tới.)

  • take some time off

    nghỉ ngơi một chút, xin nghỉ phép một thời gian

    "You should take some time off to relax."

    (Bạn nên nghỉ ngơi một chút để thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time off

danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian bạn không làm việc; kỳ nghỉ hoặc ngày nghỉ phép.

"I need to take some time off to relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time off".

Văn hóa nghỉ phép ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc nghỉ phép được coi trọng để duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Nhiều công ty khuyến khích nhân viên sử dụng hết số ngày nghỉ phép được hưởng để tránh kiệt sức và tăng năng suất làm việc. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa Á Đông, nơi làm việc nhiều giờ thường được đánh giá cao hơn.

Ngày lễ và phong tục

Nhiều quốc gia có các ngày lễ lớn trong năm, như Giáng sinh, Năm mới, hoặc các ngày lễ quốc gia, khi mọi người thường được nghỉ làm để sum họp gia đình và tham gia các hoạt động lễ hội. Những ngày này thường được coi là 'time off' đặc biệt quan trọng.