take time off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spend time away from work or other regular activities.
Vietnamese Meaning
Nghỉ ngơi, nghỉ phép, dành thời gian rời xa công việc hoặc các hoạt động thường xuyên khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to take some time off next week to visit my family."
"Tôi định nghỉ phép vào tuần tới để về thăm gia đình."
-
"She decided to take some time off to travel the world."
"Cô ấy quyết định nghỉ phép để đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"He needs to take some time off to recover from his illness."
"Anh ấy cần nghỉ ngơi để hồi phục sau cơn bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | take | lấy, cầm, nhận |
| Noun | taker | người nhận, người lấy |
| Noun/Adjective | taking | (N) sự chiếm đoạt; (Adj) cuốn hút, hấp dẫn (ví dụ: a taking personality) |
| Noun | time | thời gian |
| Noun | timer | đồng hồ bấm giờ, thiết bị hẹn giờ |
| Adjective | timeless | vĩnh cửu, không lỗi thời |
| Adjective/Adverb | timely | (Adj) đúng lúc, kịp thời; (Adv) kịp thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc nghỉ ngơi ngắn hạn, có thể là một vài giờ, một ngày, hoặc một vài ngày. Nó không ngụ ý việc nghỉ việc hoàn toàn mà chỉ là tạm thời rời xa công việc. So với 'vacation', 'take time off' có thể bao gồm cả những lý do nghỉ không liên quan đến du lịch hoặc giải trí, ví dụ như để giải quyết việc cá nhân, khám bệnh, hoặc đơn giản là để nghỉ ngơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a day / a week / a month take a day/week/month off (nghỉ một ngày/tuần/tháng)
-
much-needed / well-deserved take much-needed/well-deserved time off (nghỉ ngơi một khoảng thời gian rất cần thiết/xứng đáng)
-
personal take personal time off (xin nghỉ phép cá nhân)
-
need / want to need/want to take time off (cần/muốn nghỉ ngơi)
-
ask for / request ask for/request time off (xin/yêu cầu nghỉ phép)
-
get / be granted get/be granted time off (được nghỉ phép)
-
decide to decide to take time off (quyết định nghỉ ngơi)
-
regularly take time off regularly (thường xuyên nghỉ ngơi)
-
occasionally take time off occasionally (thỉnh thoảng nghỉ ngơi)
-
often often take time off (thường xuyên nghỉ ngơi)
Idioms
-
take a day off
nghỉ một ngày (từ công việc/trường học)
"I'm feeling a bit under the weather, so I think I'll take a day off tomorrow."
(Tôi cảm thấy hơi mệt, nên tôi nghĩ ngày mai tôi sẽ nghỉ một ngày.)
-
take time off work
nghỉ làm
"She had to take time off work to care for her sick child."
(Cô ấy phải nghỉ làm để chăm sóc đứa con bị ốm.)
-
take some much-needed time off
nghỉ ngơi một khoảng thời gian rất cần thiết
"After finishing the big project, everyone decided to take some much-needed time off."
(Sau khi hoàn thành dự án lớn, mọi người đều quyết định nghỉ ngơi một khoảng thời gian rất cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take time off
Verb PhraseNghỉ ngơi, nghỉ phép, dành thời gian rời xa công việc hoặc các hoạt động thường xuyên khác.
"I'm going to take some time off next week to visit my family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take time off".
