(Top Banner Ad)
take time off
A2
Verb Phrase A2 Chung (General)

take time off

UK: /teɪk taɪm ɒf/ • US: /teɪk taɪm ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ phép nghỉ ngơi dành thời gian nghỉ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend time away from work or other regular activities.

Vietnamese Meaning

Nghỉ ngơi, nghỉ phép, dành thời gian rời xa công việc hoặc các hoạt động thường xuyên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to take some time off next week to visit my family."

    "Tôi định nghỉ phép vào tuần tới để về thăm gia đình."

  • "She decided to take some time off to travel the world."

    "Cô ấy quyết định nghỉ phép để đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "He needs to take some time off to recover from his illness."

    "Anh ấy cần nghỉ ngơi để hồi phục sau cơn bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take lấy, cầm, nhận
Noun taker người nhận, người lấy
Noun/Adjective taking (N) sự chiếm đoạt; (Adj) cuốn hút, hấp dẫn (ví dụ: a taking personality)
Noun time thời gian
Noun timer đồng hồ bấm giờ, thiết bị hẹn giờ
Adjective timeless vĩnh cửu, không lỗi thời
Adjective/Adverb timely (Adj) đúng lúc, kịp thời; (Adv) kịp thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan/tacan
Middle English
taken
Modern English
take
Proto-Germanic
*tīmō
Old English
tīma
Middle English
tyme
Modern English
time
Proto-Germanic
*af
Old English
of
Middle English
off
Modern English
off

Nguồn gốc của cụm từ 'take time off'

Cụm động từ 'take time off' là một cấu trúc tiếng Anh tương đối hiện đại, hình thành từ sự kết hợp của các từ 'take' (lấy, nắm giữ), 'time' (thời gian) và 'off' (ra khỏi, rời xa). Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'ngừng làm việc hoặc các nghĩa vụ khác trong một khoảng thời gian nhất định', nhấn mạnh hành động chủ động 'lấy' một khoảng 'thời gian' 'rời khỏi' công việc/trường học. Đây là một cách diễn đạt trực quan để nói về việc nghỉ ngơi hoặc tạm ngưng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc nghỉ ngơi ngắn hạn, có thể là một vài giờ, một ngày, hoặc một vài ngày. Nó không ngụ ý việc nghỉ việc hoàn toàn mà chỉ là tạm thời rời xa công việc. So với 'vacation', 'take time off' có thể bao gồm cả những lý do nghỉ không liên quan đến du lịch hoặc giải trí, ví dụ như để giải quyết việc cá nhân, khám bệnh, hoặc đơn giản là để nghỉ ngơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + take time off
  • a day / a week / a month take a day/week/month off
    (nghỉ một ngày/tuần/tháng)
  • much-needed / well-deserved take much-needed/well-deserved time off
    (nghỉ ngơi một khoảng thời gian rất cần thiết/xứng đáng)
  • personal take personal time off
    (xin nghỉ phép cá nhân)
Verb + take time off
  • need / want to need/want to take time off
    (cần/muốn nghỉ ngơi)
  • ask for / request ask for/request time off
    (xin/yêu cầu nghỉ phép)
  • get / be granted get/be granted time off
    (được nghỉ phép)
  • decide to decide to take time off
    (quyết định nghỉ ngơi)
Adverb + take time off
  • regularly take time off regularly
    (thường xuyên nghỉ ngơi)
  • occasionally take time off occasionally
    (thỉnh thoảng nghỉ ngơi)
  • often often take time off
    (thường xuyên nghỉ ngơi)

Idioms

  • take a day off

    nghỉ một ngày (từ công việc/trường học)

    "I'm feeling a bit under the weather, so I think I'll take a day off tomorrow."

    (Tôi cảm thấy hơi mệt, nên tôi nghĩ ngày mai tôi sẽ nghỉ một ngày.)

  • take time off work

    nghỉ làm

    "She had to take time off work to care for her sick child."

    (Cô ấy phải nghỉ làm để chăm sóc đứa con bị ốm.)

  • take some much-needed time off

    nghỉ ngơi một khoảng thời gian rất cần thiết

    "After finishing the big project, everyone decided to take some much-needed time off."

    (Sau khi hoàn thành dự án lớn, mọi người đều quyết định nghỉ ngơi một khoảng thời gian rất cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take time off

Verb Phrase
Lật mặt

Nghỉ ngơi, nghỉ phép, dành thời gian rời xa công việc hoặc các hoạt động thường xuyên khác.

"I'm going to take some time off next week to visit my family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take time off".

Cân bằng Công việc – Cuộc sống và Nghỉ phép Có lương

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'work-life balance' (cân bằng công việc – cuộc sống) rất được coi trọng. Việc 'take time off' dưới dạng nghỉ phép có lương (paid leave/vacation) không chỉ là một quyền lợi mà còn là một yếu tố thiết yếu để duy trì sức khỏe tinh thần, thể chất của người lao động, từ đó nâng cao năng suất và sự hài lòng trong công việc. Nhiều công ty còn cung cấp các gói nghỉ phép hào phóng để thu hút và giữ chân nhân tài.

Ngày nghỉ vì Sức khỏe Tinh thần (Mental Health Day)

Trong những năm gần đây, xu hướng 'mental health day' (ngày nghỉ vì sức khỏe tinh thần) ngày càng phổ biến ở các nước phương Tây. Thay vì chỉ nghỉ khi ốm đau về thể chất, nhân viên được khuyến khích 'take time off' để nghỉ ngơi, thư giãn hoặc giải tỏa căng thẳng khi họ cảm thấy kiệt sức về tinh thần. Điều này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần trong môi trường làm việc hiện đại.