(Top Banner Ad)
take vacation
A2
Cụm động từ A2 Du lịch, Công việc

take vacation

UK: /teɪk vəˈkeɪʃən/ • US: /teɪk vəˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đi nghỉ mát đi nghỉ phép nghỉ ngơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go on a holiday; to have time off from work or school.

Vietnamese Meaning

Đi nghỉ mát; có thời gian nghỉ ngơi từ công việc hoặc trường học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to take a vacation next month."

    "Tôi dự định đi nghỉ mát vào tháng tới."

  • "She decided to take a vacation to Europe."

    "Cô ấy quyết định đi nghỉ ở châu Âu."

  • "We need to take a vacation to recharge our batteries."

    "Chúng ta cần đi nghỉ để nạp lại năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vacate Rời đi, bỏ trống (một nơi, vị trí)
Noun vacationer Người đi nghỉ mát, du khách
Adjective vacant Trống rỗng, không có người ở/làm việc
Noun vacancy Chỗ trống, vị trí trống
Noun holiday Ngày lễ, kỳ nghỉ (thường dùng ở Anh)
Noun break Khoảng nghỉ ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₃-
Proto-Germanic
*takaną
Old English
tacan
Middle English
taken
Modern English
take
Latin
vacare
Old French
vacacion
Middle English
vacacioun
Modern English
vacation

Nguồn gốc của 'vacation'

Từ 'vacation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vacare', nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'nhàn rỗi'. Ban đầu, nó ám chỉ sự tự do khỏi công việc hoặc nghĩa vụ. Qua tiếng Pháp cổ 'vacacion' (sự giải phóng), từ này đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là khoảng thời gian nghỉ ngơi, không làm việc.

Sự kết hợp 'take vacation'

Cụm từ 'take vacation' là một cách diễn đạt rất thông dụng trong tiếng Anh hiện đại để chỉ hành động đi nghỉ mát hoặc nghỉ phép. 'Take' ở đây mang nghĩa 'lấy' hoặc 'sử dụng' một khoảng thời gian được dành cho việc nghỉ ngơi. Đây là một collocation tự nhiên và phổ biến, không phải một từ ghép có lịch sử phức tạp.

Usage Note

Cụm từ 'take vacation' là một cách diễn đạt phổ biến để nói về việc đi nghỉ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng. Thay vì nói 'go on vacation', người ta có thể dùng 'take a vacation'. 'Vacation' thường được dùng ở Bắc Mỹ, trong khi 'holiday' phổ biến hơn ở Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) take vacation
  • plan plan to take vacation
    (lên kế hoạch đi nghỉ mát)
  • decide decide to take vacation
    (quyết định đi nghỉ mát)
  • need need to take vacation
    (cần đi nghỉ mát)
  • encourage encourage someone to take vacation
    (khuyến khích ai đó đi nghỉ mát)
Adverb + take vacation
  • often often take vacation
    (thường xuyên đi nghỉ mát)
  • rarely rarely take vacation
    (hiếm khi đi nghỉ mát)
  • usually usually take vacation
    (thường đi nghỉ mát)
Adjective + (a/an) vacation (describing the vacation)
  • long take a long vacation
    (đi nghỉ mát dài ngày)
  • short take a short vacation
    (đi nghỉ mát ngắn ngày)
  • well-deserved take a well-deserved vacation
    (đi nghỉ mát xứng đáng)
  • annual take an annual vacation
    (đi nghỉ mát hàng năm)

Idioms

  • Take a vacation from [something]

    Tạm nghỉ/ngừng làm hoặc suy nghĩ về một điều gì đó (không nhất thiết là đi du lịch)

    "I need to take a vacation from social media for a while."

    (Tôi cần nghỉ ngơi một thời gian khỏi mạng xã hội.)

  • Take a mental vacation

    Thư giãn đầu óc, tạm quên đi mọi lo toan trong một thời gian ngắn; mơ mộng, thả hồn

    "Sometimes, I just close my eyes and take a mental vacation to a tropical beach."

    (Đôi khi, tôi chỉ nhắm mắt lại và thả hồn mình đến một bãi biển nhiệt đới.)

  • Take a working vacation

    Đi nghỉ mát nhưng vẫn làm việc một phần (ví dụ: kiểm tra email, tham gia cuộc họp từ xa)

    "Many remote workers take a working vacation to enjoy a new location while staying productive."

    (Nhiều người làm việc từ xa đi nghỉ mát kết hợp làm việc để tận hưởng một địa điểm mới mà vẫn duy trì năng suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take vacation

Cụm động từ
Lật mặt

Đi nghỉ mát; có thời gian nghỉ ngơi từ công việc hoặc trường học.

"I'm going to take a vacation next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they retire, they will have been taking vacations to tropical islands for over twenty years.
Vào thời điểm họ nghỉ hưu, họ sẽ đã đi nghỉ mát đến các hòn đảo nhiệt đới trong hơn hai mươi năm.
Phủ định
She won't have been taking her vacation in August because that's when she has important meetings.
Cô ấy sẽ không đi nghỉ mát vào tháng 8 vì đó là thời gian cô ấy có những cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Will you have been taking a vacation for a whole month by the end of July?
Đến cuối tháng Bảy, bạn sẽ đã đi nghỉ mát cả tháng trời phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take vacation".

Quyền lợi nghỉ phép

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'take vacation' (nghỉ phép có lương) không chỉ là một quyền lợi mà còn là một phần quan trọng trong chế độ phúc lợi của người lao động. Nó được coi là cần thiết để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần, cũng như tăng năng suất làm việc về lâu dài.

Truyền thống nghỉ hè

Khái niệm 'take vacation' thường gắn liền với kỳ nghỉ hè dài ngày, đặc biệt là đối với học sinh, sinh viên và các gia đình. Đây là thời gian phổ biến để đi du lịch, đoàn tụ gia đình hoặc tham gia các hoạt động giải trí ngoài trời, giúp mọi người 'tạm ngắt kết nối' khỏi công việc và học tập thường ngày.