(Top Banner Ad)
having a lucky streak
B2
Danh từ (cụm từ) B2 Tổng quát/Thường ngày

having a lucky streak

Nghĩa tiếng Việt

gặp vận may chuỗi may mắn thời kỳ may mắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of success or good luck.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi thành công hoặc may mắn liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been on a lucky streak at the casino lately."

    "Gần đây anh ấy gặp may liên tục ở sòng bạc."

  • "The team is hoping to continue their lucky streak and win the championship."

    "Đội hy vọng sẽ tiếp tục chuỗi may mắn của họ và giành chức vô địch."

  • "After several successful investments, she was clearly having a lucky streak."

    "Sau một vài khoản đầu tư thành công, rõ ràng là cô ấy đang gặp vận may."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck Vận may, sự may mắn (gốc của 'lucky')
Adjective lucky May mắn, gặp may (thành phần chính của cụm từ 'having a lucky streak')
Adverb luckily May mắn thay, thật may mắn
Noun streak Vệt, đường kẻ; một chuỗi liên tục (như trong 'a streak of good luck')
Verb streak Lướt nhanh, chạy biến (tạo thành một vệt)
Adjective streaky Có vệt, có sọc; không đều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Thường ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
luk
Middle Dutch
gelucke
Middle English
lucke
Old English
strica
English (19th-20th century)
lucky streak (phrase)

Nguồn gốc của 'having a lucky streak'

Cụm từ 'having a lucky streak' ghép từ 'lucky' (may mắn) và 'streak' (vệt, đường kẻ hoặc một chuỗi liên tục). 'Streak' ban đầu có nghĩa là một vệt hoặc đường thẳng. Khi kết hợp với 'lucky', nó hình thành nghĩa ẩn dụ là 'một chuỗi các sự kiện may mắn liên tiếp'. Cụm từ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến cờ bạc hoặc thể thao, để mô tả một giai đoạn liên tục gặp vận đỏ.

Usage Note

Cụm từ 'lucky streak' thường được dùng để chỉ một giai đoạn mà một người liên tục gặp may mắn, thường là trong một khoảng thời gian ngắn hoặc trung bình. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ cờ bạc, kinh doanh đến các sự kiện cá nhân. Không giống như 'good luck' (may mắn), vốn chỉ đơn thuần là một trạng thái hoặc sự kiện tích cực, 'lucky streak' nhấn mạnh đến tính liên tục và kéo dài của may mắn.

Prepositions

on

Thường dùng trong cụm 'be on a lucky streak', nghĩa là đang trong giai đoạn gặp may mắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + having a lucky streak
  • be on be on a lucky streak
    (đang gặp vận đỏ liên tục)
  • enjoy enjoy having a lucky streak
    (tận hưởng vận may liên tiếp)
  • experience experience having a lucky streak
    (trải qua một chuỗi may mắn)
  • get get a lucky streak
    (bắt đầu có vận may liên tiếp)
Adjective + lucky streak
  • long a long lucky streak
    (một chuỗi may mắn dài)
  • incredible an incredible lucky streak
    (một chuỗi may mắn không thể tin được)
  • short a short lucky streak
    (một chuỗi may mắn ngắn)

Idioms

  • on a roll

    đang trên đà thành công, đang gặp vận đỏ (tương tự 'having a lucky streak')

    "She's been on a roll since winning the lottery."

    (Cô ấy đã liên tục gặp may kể từ khi trúng xổ số.)

  • beginner's luck

    vận may của người mới (may mắn xảy ra khi thử lần đầu)

    "He won the game on his first try, it must have been beginner's luck."

    (Anh ấy thắng trận đấu ngay lần thử đầu tiên, chắc là vận may của người mới.)

  • a run of good luck

    một chuỗi vận may (đồng nghĩa với 'lucky streak')

    "After a run of good luck, he felt confident."

    (Sau một chuỗi vận may, anh ấy cảm thấy tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

having a lucky streak

Danh từ (cụm từ)
Lật mặt

Một chuỗi thành công hoặc may mắn liên tiếp.

"He's been on a lucky streak at the casino lately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is having a lucky streak at the casino.
Cô ấy đang có một chuỗi may mắn tại sòng bạc.
Phủ định
They are not having a lucky streak this month.
Họ không gặp may mắn trong tháng này.
Nghi vấn
Is he having a lucky streak in his investments?
Anh ấy có đang gặp may mắn trong các khoản đầu tư của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is having a lucky streak in his investments.
Anh ấy đang gặp vận may trong các khoản đầu tư của mình.
Phủ định
Seldom have I seen someone maintain such a lucky streak for so long.
Hiếm khi tôi thấy ai đó duy trì được một chuỗi may mắn lâu như vậy.
Nghi vấn
Had she not been so lucky, would she have achieved such success?
Nếu cô ấy không may mắn như vậy, liệu cô ấy có đạt được thành công như vậy không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be having a lucky streak next month, winning every game she plays.
Cô ấy sẽ có một chuỗi may mắn vào tháng tới, thắng mọi trò chơi cô ấy chơi.
Phủ định
I won't be having a lucky streak if I don't study for the exam.
Tôi sẽ không gặp may mắn nếu tôi không học cho kỳ thi.
Nghi vấn
Will you be having a lucky streak when you go to the casino?
Bạn sẽ gặp may mắn khi bạn đến sòng bạc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "having a lucky streak".

Niềm tin vào Vận may và Vận rủi

Trong văn hóa phương Tây, niềm tin vào các chuỗi vận may ('lucky streaks') và vận rủi ('unlucky streaks') rất phổ biến. Nhiều người tin rằng vận may hoặc vận rủi có thể đến theo từng đợt, ảnh hưởng đến kết quả trong các trò chơi cờ bạc, thể thao hay thậm chí là cuộc sống hàng ngày. Họ có thể thay đổi hành vi hoặc chiến lược của mình dựa trên việc cảm nhận mình đang ở trong một chuỗi may mắn hay rủi ro.

Mê tín và Bùa may mắn

Để duy trì một 'lucky streak' hoặc để hóa giải một 'unlucky streak', nhiều người phương Tây có những niềm tin mê tín hoặc sử dụng bùa may mắn. Ví dụ, cỏ bốn lá, móng thỏ, hoặc việc gõ vào gỗ ('knock on wood') là những cách phổ biến để 'thu hút' may mắn hoặc 'tránh' vận rủi. Những hành động này thể hiện sự tin tưởng vào khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến vận may của mình.