(Top Banner Ad)
run of bad luck
B1
Noun Phrase B1 Chung (General)

run of bad luck

UK: /ˈrʌn əv ˌbæd ˈlʌk/ • US: /ˈrʌn əv ˌbæd ˈlʌk/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi xui xẻo một thời gian đen đủi gặp vận đen liên tục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of experiencing misfortune or negative events.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn trải qua những điều không may mắn hoặc những sự kiện tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a run of bad luck, he finally won the lottery."

    "Sau một chuỗi những điều xui xẻo, cuối cùng anh ấy đã trúng xổ số."

  • "The company has been experiencing a run of bad luck with its new products."

    "Công ty đang trải qua một chuỗi những điều không may mắn với các sản phẩm mới của mình."

  • "He's had a run of bad luck at the casino lately."

    "Gần đây anh ấy đã gặp phải một chuỗi vận rủi ở sòng bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck vận may, sự may mắn
Adjective lucky may mắn
Adjective unlucky không may mắn
Verb run chạy; điều hành; diễn ra
Noun run cuộc chạy; một chuỗi, một loạt (trong ngữ cảnh này)
Adjective bad xấu, tồi tệ
Adverb badly một cách tồi tệ, dở tệ

Synonyms

Antonyms

run of good luck (chuỗi may mắn)lucky streak (vận may liên tục)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ryne
Middle English
runne
Early Modern English
run (noun sense: a continuous series/sequence)
Modern English
run of bad luck (phrase formation)

Nguồn gốc của 'run' trong cụm từ này

Từ 'run' trong cụm từ này không có nghĩa là 'chạy' theo nghĩa đen. Nó bắt nguồn từ ý nghĩa xa xưa hơn của 'run' là 'một dòng chảy liên tục', 'một chuỗi sự việc nối tiếp nhau', giống như dòng chảy của một con sông. Khi gắn với 'bad luck', nó tạo thành ý nghĩa 'một chuỗi dài những điều không may mắn liên tiếp xảy ra'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện không may liên tiếp xảy ra. Nó nhấn mạnh đến tính liên tục của những điều xui xẻo. Khác với "bad luck" đơn thuần (sự xui xẻo nói chung), "a run of bad luck" cho thấy sự kéo dài và lặp đi lặp lại của những trải nghiệm tiêu cực. Có thể so sánh với "streak of bad luck" mang ý nghĩa tương tự.

Prepositions

through during

Việc sử dụng các giới từ 'through' hoặc 'during' (ví dụ: 'He got through a run of bad luck') giúp làm rõ hơn về quá trình hoặc thời điểm mà ai đó trải qua giai đoạn xui xẻo đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + run of bad luck
  • long long run of bad luck
    (chuỗi vận đen dài)
  • short short run of bad luck
    (chuỗi vận đen ngắn)
  • terrible terrible run of bad luck
    (chuỗi vận đen khủng khiếp)
  • unfortunate unfortunate run of bad luck
    (chuỗi vận rủi đáng tiếc)
Verb + run of bad luck
  • have have a run of bad luck
    (gặp phải một chuỗi vận đen)
  • experience experience a run of bad luck
    (trải qua một chuỗi vận đen)
  • suffer suffer a run of bad luck
    (chịu đựng một chuỗi vận đen)
  • break break a run of bad luck
    (phá vỡ chuỗi vận đen)

Idioms

  • a run of good luck

    một chuỗi vận may mắn liên tiếp

    "After a run of good luck, he won the lottery twice."

    (Sau một chuỗi vận may mắn, anh ấy đã trúng số hai lần.)

  • to be on a run of bad luck

    đang trong chuỗi vận đen

    "She's been on a run of bad luck ever since she lost her job."

    (Cô ấy đã và đang gặp phải chuỗi vận đen kể từ khi mất việc.)

  • break a run of bad luck

    phá vỡ chuỗi vận đen, chấm dứt vận đen

    "He hopes this new project will break his run of bad luck."

    (Anh ấy hy vọng dự án mới này sẽ phá vỡ chuỗi vận đen của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run of bad luck

Noun Phrase
Lật mặt

Một giai đoạn trải qua những điều không may mắn hoặc những sự kiện tiêu cực.

"After a run of bad luck, he finally won the lottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run of bad luck".

Những điều cấm kỵ và may rủi trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những niềm tin và mê tín về việc thu hút vận rủi hoặc may mắn. Ví dụ, đi dưới thang, làm vỡ gương, hay gặp mèo đen được cho là mang lại vận đen. Người ta thường tránh những hành động này để không 'gặp phải một chuỗi vận đen'.

Niềm tin vào 'May mắn' và 'Định mệnh'

Khái niệm 'vận đen' hay 'may mắn' rất phổ biến trong suy nghĩ của người phương Tây, thường được xem là một yếu tố ngẫu nhiên ngoài tầm kiểm soát của con người, khác với 'định mệnh' (fate) là một chuỗi sự kiện được tiền định. Khi nói 'a run of bad luck', người ta thường ám chỉ một giai đoạn mà các yếu tố may rủi dường như chống lại họ, chứ không phải là một số phận đã được an bài.