(Top Banner Ad)
fortunate run
B2
noun phrase B2 General

fortunate run

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi may mắn vận may liên tục thời kỳ hoàng kim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of success or good luck.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi thành công hoặc may mắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team has had a fortunate run of victories this season."

    "Đội bóng đã có một chuỗi trận thắng may mắn trong mùa giải này."

  • "He's been on a fortunate run at the casino lately."

    "Gần đây anh ấy gặp vận may ở sòng bạc."

  • "The company enjoyed a fortunate run of profits last quarter."

    "Công ty đã có một quý vừa rồi làm ăn phát đạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fortunate may mắn, có phúc
Adverb fortunately may mắn thay, thật may mắn là
Noun fortune vận may, tài sản, gia tài
Adjective unfortunate không may mắn, bất hạnh
Verb run chạy, điều hành, diễn ra
Noun run cuộc chạy, giai đoạn, chuỗi (sự việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortuna
Old French
fortunat
Middle English
fortunat
English
fortunate

Nguồn gốc của 'Fortunate Run'

Cụm từ 'fortunate run' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Fortunate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortuna', nghĩa là 'vận may, số phận', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ ('fortunat') và tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa 'may mắn, thuận lợi'. 'Run' ở đây không chỉ hành động chạy mà mang nghĩa một 'chuỗi', 'giai đoạn' hoặc 'dòng chảy liên tục' (từ tiếng Anh cổ 'ryne'). Khi kết hợp lại, 'fortunate run' diễn tả một giai đoạn liên tục của sự may mắn hoặc thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một khoảng thời gian mà ai đó liên tục gặp may mắn hoặc thành công, đặc biệt là trong các hoạt động có yếu tố ngẫu nhiên như cờ bạc, kinh doanh hoặc thể thao. 'Run' ở đây ám chỉ một chuỗi các sự kiện diễn ra liên tiếp.

Prepositions

of

Thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà sự may mắn này xảy ra. Ví dụ: 'a fortunate run of investments' (một chuỗi may mắn trong đầu tư).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fortunate run
  • have have a fortunate run
    (có một chuỗi may mắn)
  • enjoy enjoy a fortunate run
    (tận hưởng một giai đoạn may mắn)
  • continue continue a fortunate run
    (tiếp tục một chuỗi may mắn)

Idioms

  • have a fortunate run

    Trải qua một giai đoạn may mắn hoặc thành công.

    "The company had a fortunate run of good investments last year."

    (Công ty đã có một chuỗi đầu tư tốt đẹp và may mắn vào năm ngoái.)

  • on a fortunate run

    Đang trong một giai đoạn may mắn hoặc thành công liên tục.

    "After winning the lottery, he felt he was on a fortunate run."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ấy cảm thấy mình đang trong một chuỗi may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fortunate run

noun phrase
Lật mặt

Một chuỗi thành công hoặc may mắn.

"The team has had a fortunate run of victories this season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortunate run".

Khái niệm 'Streaks' trong thể thao và cờ bạc

Trong các trò chơi may rủi hoặc thể thao, cụm từ 'fortunate run' thường được dùng để chỉ một 'chuỗi may mắn' (lucky streak) hoặc 'chuỗi chiến thắng' (winning streak) kéo dài. Điều này ám chỉ một giai đoạn mà mọi việc dường như đều diễn ra theo ý muốn, mang lại thành công liên tục cho một cá nhân hay một đội.

Vận may và sự cân bằng trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin phổ biến rằng 'vận may không thể kéo dài mãi mãi'. Một 'fortunate run', dù đáng mừng, thường được coi là một giai đoạn tạm thời. Người ta thường có tâm lý chuẩn bị cho việc vận may có thể thay đổi, tin vào sự cân bằng giữa may mắn và rủi ro trong cuộc sống.