head cold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A common cold where the symptoms are mainly in the head, such as a runny nose, sore throat, and headache.
Vietnamese Meaning
Một loại cảm lạnh thông thường với các triệu chứng chủ yếu ở vùng đầu, như sổ mũi, đau họng và đau đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I think I'm getting a head cold; my nose is running and my throat is sore."
"Tôi nghĩ là tôi đang bị cảm lạnh; mũi tôi chảy nước và họng tôi bị đau."
-
"She stayed home from work because she had a bad head cold."
"Cô ấy nghỉ làm ở nhà vì bị cảm lạnh nặng."
-
"A head cold can make it difficult to concentrate."
"Cảm lạnh có thể gây khó khăn cho việc tập trung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cold | bệnh cảm lạnh nói chung |
| Noun | common cold | cảm cúm thông thường |
| Noun | headache | chứng đau đầu |
| Adjective | cold | lạnh; bị cảm lạnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'head cold' dùng để chỉ cụ thể loại cảm lạnh mà các triệu chứng tập trung ở phần đầu. Nó khác với cảm lạnh thông thường (common cold) ở chỗ có thể không có các triệu chứng ở ngực hoặc toàn thân như ho nặng hoặc sốt cao. Mức độ nghiêm trọng của triệu chứng cũng thường nhẹ hơn cúm (flu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
catch catch a head cold (bị nhiễm cảm lạnh)
-
have have a head cold (bị cảm lạnh)
-
suffer from suffer from a head cold (bị/mắc cảm lạnh)
-
get over get over a head cold (hồi phục sau cảm lạnh)
-
come down with come down with a head cold (bị cảm lạnh)
-
bad a bad head cold (một trận cảm lạnh nặng)
-
nasty a nasty head cold (một trận cảm lạnh khó chịu)
-
terrible a terrible head cold (một trận cảm lạnh rất tệ)
-
mild a mild head cold (một trận cảm lạnh nhẹ)
Idioms
-
have a head cold
bị cảm lạnh (tập trung ở đầu)
"I can't smell anything because I have a head cold."
(Tôi không ngửi thấy gì cả vì tôi đang bị cảm lạnh.)
-
come down with a head cold
bị nhiễm cảm lạnh
"She came down with a head cold right before her vacation."
(Cô ấy bị nhiễm cảm lạnh ngay trước kỳ nghỉ của mình.)
-
be laid up with a head cold
bị ốm liệt giường vì cảm lạnh
"He's been laid up with a head cold all week and can't go to work."
(Anh ấy đã bị ốm liệt giường vì cảm lạnh suốt tuần và không thể đi làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
head cold
danh từMột loại cảm lạnh thông thường với các triệu chứng chủ yếu ở vùng đầu, như sổ mũi, đau họng và đau đầu.
"I think I'm getting a head cold; my nose is running and my throat is sore."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head cold".
