(Top Banner Ad)
head cold
B1
danh từ B1 Y học

head cold

UK: /ˈhɛd ˌkəʊld/ • US: /ˈhɛd ˌkoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

cảm lạnh cảm cúm nhẹ sổ mũi đau họng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common cold where the symptoms are mainly in the head, such as a runny nose, sore throat, and headache.

Vietnamese Meaning

Một loại cảm lạnh thông thường với các triệu chứng chủ yếu ở vùng đầu, như sổ mũi, đau họng và đau đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think I'm getting a head cold; my nose is running and my throat is sore."

    "Tôi nghĩ là tôi đang bị cảm lạnh; mũi tôi chảy nước và họng tôi bị đau."

  • "She stayed home from work because she had a bad head cold."

    "Cô ấy nghỉ làm ở nhà vì bị cảm lạnh nặng."

  • "A head cold can make it difficult to concentrate."

    "Cảm lạnh có thể gây khó khăn cho việc tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cold bệnh cảm lạnh nói chung
Noun common cold cảm cúm thông thường
Noun headache chứng đau đầu
Adjective cold lạnh; bị cảm lạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput- (root for 'head')
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Middle English
hed
Modern English
head
Proto-Indo-European
*ǵel- (root for 'cold')
Proto-Germanic
*kaldaz
Old English
ceald
Middle English
cold
Modern English
cold

Nguồn gốc 'Head Cold'

Cụm từ 'head cold' (cảm lạnh ở đầu) là một từ ghép mang tính mô tả trực tiếp. Cả hai thành phần 'head' (đầu) và 'cold' (lạnh/cảm lạnh) đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ. 'Head' phát triển từ 'hēafod' trong tiếng Anh cổ, và 'cold' từ 'ceald'. Sự kết hợp này đơn giản nhằm chỉ một loại cảm lạnh mà các triệu chứng chính của nó tập trung ở vùng đầu, như sổ mũi, nghẹt mũi và đau đầu, phân biệt nó với các dạng cảm lạnh hoặc cúm khác thường gây đau họng hoặc ho nặng hơn.

Usage Note

Cụm từ 'head cold' dùng để chỉ cụ thể loại cảm lạnh mà các triệu chứng tập trung ở phần đầu. Nó khác với cảm lạnh thông thường (common cold) ở chỗ có thể không có các triệu chứng ở ngực hoặc toàn thân như ho nặng hoặc sốt cao. Mức độ nghiêm trọng của triệu chứng cũng thường nhẹ hơn cúm (flu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + head cold
  • catch catch a head cold
    (bị nhiễm cảm lạnh)
  • have have a head cold
    (bị cảm lạnh)
  • suffer from suffer from a head cold
    (bị/mắc cảm lạnh)
  • get over get over a head cold
    (hồi phục sau cảm lạnh)
  • come down with come down with a head cold
    (bị cảm lạnh)
Adjective + head cold
  • bad a bad head cold
    (một trận cảm lạnh nặng)
  • nasty a nasty head cold
    (một trận cảm lạnh khó chịu)
  • terrible a terrible head cold
    (một trận cảm lạnh rất tệ)
  • mild a mild head cold
    (một trận cảm lạnh nhẹ)

Idioms

  • have a head cold

    bị cảm lạnh (tập trung ở đầu)

    "I can't smell anything because I have a head cold."

    (Tôi không ngửi thấy gì cả vì tôi đang bị cảm lạnh.)

  • come down with a head cold

    bị nhiễm cảm lạnh

    "She came down with a head cold right before her vacation."

    (Cô ấy bị nhiễm cảm lạnh ngay trước kỳ nghỉ của mình.)

  • be laid up with a head cold

    bị ốm liệt giường vì cảm lạnh

    "He's been laid up with a head cold all week and can't go to work."

    (Anh ấy đã bị ốm liệt giường vì cảm lạnh suốt tuần và không thể đi làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head cold

danh từ
Lật mặt

Một loại cảm lạnh thông thường với các triệu chứng chủ yếu ở vùng đầu, như sổ mũi, đau họng và đau đầu.

"I think I'm getting a head cold; my nose is running and my throat is sore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head cold".

Các biện pháp khắc phục tại nhà phổ biến

Ở các nước phương Tây, khi bị cảm lạnh, nhiều người thường áp dụng các biện pháp khắc phục tại nhà để giảm triệu chứng. Những biện pháp này bao gồm uống nhiều chất lỏng (như trà nóng với mật ong và chanh), nghỉ ngơi đầy đủ, và ăn súp gà. Súp gà được coi là một phương thuốc truyền thống giúp làm dịu cổ họng, cung cấp dưỡng chất và giúp giữ ấm cơ thể.

Quan niệm dân gian "Feed a cold, starve a fever"

Có một câu nói dân gian phổ biến trong văn hóa phương Tây là 'Feed a cold, starve a fever' (Hãy ăn khi bị cảm lạnh, và nhịn ăn khi bị sốt). Mặc dù không hoàn toàn đúng theo khoa học hiện đại, nhưng nó phản ánh quan niệm rằng khi bị cảm lạnh, cơ thể cần năng lượng để chống lại bệnh tật (do đó nên ăn), còn khi sốt, cơ thể thường mất cảm giác thèm ăn và nên tập trung vào việc bù nước.