(Top Banner Ad)
head of government
C1
Danh từ C1 Chính trị

head of government

UK: /ˌhɛd əv ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˌhɛd əv ˈɡʌvərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

người đứng đầu chính phủ thủ tướng (trong một số trường hợp) người lãnh đạo chính phủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chief executive officer of a government; the person who is the leader of the executive branch.

Vietnamese Meaning

Người đứng đầu chính phủ; người lãnh đạo nhánh hành pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The head of government announced new economic policies."

    "Người đứng đầu chính phủ đã công bố các chính sách kinh tế mới."

  • "The head of government is responsible for implementing the laws."

    "Người đứng đầu chính phủ chịu trách nhiệm thi hành luật pháp."

  • "The head of government met with foreign dignitaries."

    "Người đứng đầu chính phủ đã gặp gỡ các nhà ngoại giao nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern cầm quyền, cai trị, điều hành
Noun government chính phủ, sự cai trị
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Noun governor thống đốc, người đứng đầu (một khu vực hoặc tổ chức)
Noun head (as a leader) người đứng đầu, thủ lĩnh
Verb head (as to lead) dẫn đầu, lãnh đạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Middle English
hed
Modern English
head
Latin
gubernare
Old French
governement
Middle English
governement
Modern English
government

Nguồn gốc và ý nghĩa của cụm từ

Cụm từ "head of government" là một thuật ngữ hành chính hiện đại, mô tả vai trò của một người lãnh đạo. "Head" (đầu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là phần trên cùng của cơ thể, sau đó phát triển để chỉ người đứng đầu, người lãnh đạo. "Government" (chính phủ) xuất phát từ tiếng Latinh "gubernare" (lái tàu, cai quản) qua tiếng Pháp cổ "governement", chỉ hành động cai trị hoặc cơ quan cai trị. Ghép lại, "head of government" nghĩa là người đứng đầu cơ quan điều hành và cai trị một quốc gia, chịu trách nhiệm chính về các chính sách và hoạt động của chính phủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ người có quyền lực cao nhất trong chính phủ của một quốc gia, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành đất nước. 'Head of government' khác với 'head of state' (người đứng đầu nhà nước). Ở một số quốc gia, hai vai trò này do cùng một người đảm nhiệm (ví dụ, Tổng thống ở Mỹ), nhưng ở những quốc gia khác, chúng được tách biệt (ví dụ, Thủ tướng là head of government và Nữ hoàng/Vua là head of state ở Anh).

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'head' (đầu) với 'government' (chính phủ), chỉ ra rằng đó là người đứng đầu *của* chính phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + head of government
  • elect elect the head of government
    (bầu chọn người đứng đầu chính phủ)
  • appoint appoint the head of government
    (bổ nhiệm người đứng đầu chính phủ)
  • serve as serve as head of government
    (đảm nhiệm vai trò người đứng đầu chính phủ)
  • meet with meet with the head of government
    (gặp gỡ người đứng đầu chính phủ)
  • consult consult the head of government
    (tham vấn người đứng đầu chính phủ)
Adjective + head of government
  • current current head of government
    (người đứng đầu chính phủ hiện tại)
  • former former head of government
    (người đứng đầu chính phủ tiền nhiệm)
  • interim interim head of government
    (người đứng đầu chính phủ lâm thời)
  • new new head of government
    (người đứng đầu chính phủ mới)
Role/Title + head of government
  • the Prime Minister, the Prime Minister, the head of government
    (Thủ tướng, người đứng đầu chính phủ)
  • the President, the President, the head of government
    (Tổng thống, người đứng đầu chính phủ (trong các hệ thống mà Tổng thống đồng thời là người đứng đầu chính phủ))

Idioms

  • assume the role of head of government

    đảm nhận vai trò người đứng đầu chính phủ

    "The newly elected party leader will assume the role of head of government next month."

    (Thủ lĩnh đảng mới đắc cử sẽ đảm nhận vai trò người đứng đầu chính phủ vào tháng tới.)

  • cabinet of the head of government

    nội các của người đứng đầu chính phủ

    "The cabinet of the head of government discussed urgent economic reforms."

    (Nội các của người đứng đầu chính phủ đã thảo luận về các cải cách kinh tế cấp bách.)

  • summit of heads of government

    hội nghị thượng đỉnh các nguyên thủ/người đứng đầu chính phủ

    "Leaders attended the summit of heads of government to address global issues."

    (Các nhà lãnh đạo đã tham dự hội nghị thượng đỉnh các nguyên thủ quốc gia để giải quyết các vấn đề toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head of government

Danh từ
Lật mặt

Người đứng đầu chính phủ; người lãnh đạo nhánh hành pháp.

"The head of government announced new economic policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head of government".

Sự phân biệt giữa Nguyên thủ Quốc gia và Người đứng đầu Chính phủ

Ở nhiều quốc gia (đặc biệt là các quốc gia theo hệ thống nghị viện), có sự phân biệt rõ ràng giữa 'Nguyên thủ Quốc gia' (Head of State) và 'Người đứng đầu Chính phủ' (Head of Government). Nguyên thủ quốc gia thường là một vị trí mang tính biểu tượng, đại diện cho quốc gia (ví dụ: Vua, Nữ hoàng, Tổng thống không có quyền hành pháp thực sự), trong khi người đứng đầu chính phủ là người thực hiện quyền hành pháp và điều hành các công việc hàng ngày của chính phủ (ví dụ: Thủ tướng). Tuy nhiên, ở một số quốc gia (như Hoa Kỳ), Tổng thống đồng thời là cả Nguyên thủ Quốc gia và Người đứng đầu Chính phủ.

Vai trò và Trách nhiệm

Người đứng đầu chính phủ có vai trò trung tâm trong hệ thống chính trị, chịu trách nhiệm lãnh đạo nội các, định hình và thực thi các chính sách công, quản lý các cơ quan nhà nước và đại diện cho quốc gia trên trường quốc tế. Họ thường chịu trách nhiệm trực tiếp trước cơ quan lập pháp (quốc hội) hoặc cử tri, và phải đối mặt với các cuộc bỏ phiếu tín nhiệm hoặc bầu cử định kỳ để duy trì quyền lực.