headband
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A band of fabric or elastic worn around the head, typically to keep hair or sweat out of the face.
Vietnamese Meaning
Một dải vải hoặc chun được đeo quanh đầu, thường để giữ tóc hoặc mồ hôi không bị dính vào mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a headband to keep her hair out of her face while running."
"Cô ấy đeo một chiếc băng đô để giữ tóc không bị dính vào mặt khi chạy bộ."
-
"The tennis player always wears a headband during matches."
"Người chơi quần vợt luôn đeo băng đô trong các trận đấu."
-
"She accessorized her outfit with a stylish headband."
"Cô ấy tô điểm cho bộ trang phục của mình bằng một chiếc băng đô thời trang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Headband thường được sử dụng trong thể thao, thời trang hoặc đơn giản chỉ để giữ tóc gọn gàng. Nó có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau như vải, len, nhựa hoặc kim loại. Khác với 'hair tie' (dây buộc tóc), headband thường ôm sát trán hoặc đỉnh đầu hơn.
Prepositions
* with: Chỉ chất liệu hoặc đặc điểm: 'a headband with flowers'.
* for: Chỉ mục đích sử dụng: 'a headband for sports'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide headband (băng đô rộng)
-
narrow narrow headband (băng đô hẹp)
-
elastic elastic headband (băng đô co giãn)
-
stylish stylish headband (băng đô sành điệu)
-
wear wear a headband (đeo băng đô)
-
put on put on a headband (đeo băng đô vào)
-
take off take off a headband (tháo băng đô ra)
-
tie tie a headband (buộc băng đô (nếu là loại buộc))
-
tennis tennis headband (băng đô chơi tennis)
-
yoga yoga headband (băng đô tập yoga)
-
baby baby headband (băng đô em bé)
Idioms
-
sweatband
băng đô thấm mồ hôi (một loại headband cụ thể)
"He wore a sweatband to keep the perspiration out of his eyes."
(Anh ấy đeo băng đô thấm mồ hôi để giữ mồ hôi không chảy vào mắt.)
-
flower headband
băng đô cài hoa
"She completed her bohemian look with a beautiful flower headband."
(Cô ấy hoàn thiện vẻ ngoài bohemian của mình với một chiếc băng đô cài hoa xinh đẹp.)
-
athletic headband
băng đô thể thao
"Many runners use an athletic headband to absorb sweat and keep hair back."
(Nhiều vận động viên chạy bộ sử dụng băng đô thể thao để thấm mồ hôi và giữ tóc gọn gàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
headband
nounMột dải vải hoặc chun được đeo quanh đầu, thường để giữ tóc hoặc mồ hôi không bị dính vào mặt.
"She wore a headband to keep her hair out of her face while running."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is wearing a headband, isn't she? |
Cô ấy đang đeo một chiếc băng đô, phải không? |
| Phủ định | They aren't selling headbands at the store, are they? |
Họ không bán băng đô ở cửa hàng, phải không? |
| Nghi vấn | You bought a new headband, didn't you? |
Bạn đã mua một cái băng đô mới, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headband".
