heading north
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc đi về hướng bắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are heading north for our summer vacation."
"Chúng tôi đang đi về phía bắc cho kỳ nghỉ hè của mình."
-
"The flock of birds was heading north for the winter."
"Đàn chim đang bay về phía bắc để tránh đông."
-
"The river is heading north before turning east."
"Con sông chảy về hướng bắc trước khi chuyển hướng sang đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | head | cái đầu; người đứng đầu; mũi tàu; người lãnh đạo |
| Verb | head | đi về phía; dẫn đầu; hướng tới; đứng đầu |
| Noun | north | phía bắc; phương bắc |
| Adjective | northern | thuộc về phía bắc; ở phía bắc |
| Adjective/Adverb | northerly | hướng về phía bắc; từ phía bắc thổi đến (gió) |
| Adverb | northward(s) | về phía bắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ sự di chuyển có chủ đích theo hướng bắc. Nó có thể áp dụng cho người, phương tiện, hoặc thậm chí cả dòng chảy của sông. Nó hàm ý một hành động đang diễn ra hoặc sắp diễn ra. So sánh với 'go north' (đi về phía bắc), 'heading north' thường diễn tả sự di chuyển chủ động và có mục đích hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start heading north (bắt đầu đi về phía bắc)
-
continue continue heading north (tiếp tục đi về phía bắc)
-
keep keep heading north (cứ tiếp tục đi về phía bắc)
-
be be heading north (đang đi về phía bắc / hướng về phía bắc)
-
steadily steadily heading north (ổn định đi về phía bắc)
-
quickly quickly heading north (nhanh chóng đi về phía bắc)
-
slowly slowly heading north (chậm rãi đi về phía bắc)
-
directly directly heading north (đi thẳng về phía bắc)
Idioms
-
prices are heading north
giá cả đang tăng lên
"The cost of living keeps rising, with food prices heading north."
(Chi phí sinh hoạt liên tục tăng, với giá thực phẩm đang đi lên.)
-
the mercury is heading north
nhiệt độ đang tăng lên (trời đang ấm dần)
"With summer approaching, the mercury is definitely heading north."
(Khi mùa hè đến gần, nhiệt độ chắc chắn đang tăng lên.)
-
to head north (of a trend/value)
có xu hướng tăng lên; đạt đến mức cao hơn
"The company's profits have been heading north for the past two quarters."
(Lợi nhuận của công ty đã tăng lên trong hai quý vừa qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heading north
Động từ (cụm động từ)Di chuyển hoặc đi về hướng bắc.
"We are heading north for our summer vacation."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The route north is being headed by experienced guides. |
Tuyến đường về phía bắc đang được dẫn đầu bởi những người hướng dẫn giàu kinh nghiệm. |
| Phủ định | The expedition north will not be headed without proper planning. |
Cuộc thám hiểm về phía bắc sẽ không được dẫn đầu nếu không có kế hoạch phù hợp. |
| Nghi vấn | Was the convoy north headed by a military escort? |
Đoàn xe về phía bắc có được hộ tống quân sự dẫn đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heading north".
