heading south
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To travel or move towards the south.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc đi về phía nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are heading south for the winter."
"Chúng tôi đang đi về phía nam để tránh mùa đông."
-
"The birds are heading south to escape the cold."
"Những con chim đang bay về phía nam để tránh cái lạnh."
-
"I'm heading south on Highway 1."
"Tôi đang đi về phía nam trên Quốc lộ 1."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự di chuyển có chủ đích về phía nam. Nó có thể ám chỉ việc đi bằng phương tiện nào đó (xe, tàu, máy bay) hoặc đi bộ. So với 'going south', 'heading south' có vẻ trang trọng và cụ thể hơn về phương hướng.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó biểu thị điểm đến cụ thể ở phía nam. Ví dụ: 'heading south for Miami' nghĩa là 'đang đi về phía nam, đích đến là Miami'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economy The economy is heading south. (Nền kinh tế đang đi xuống (xấu đi).)
-
health His health is heading south. (Sức khỏe của anh ấy đang suy giảm.)
-
project The project is heading south. (Dự án đang gặp trục trặc/đang thất bại.)
-
relationship Their relationship is heading south. (Mối quan hệ của họ đang xấu đi.)
-
rapidly Prices are rapidly heading south. (Giá cả đang giảm nhanh chóng.)
-
steadily The company's profits are steadily heading south. (Lợi nhuận của công ty đang giảm dần đều.)
-
quickly Things started heading south very quickly. (Mọi việc bắt đầu tệ đi rất nhanh.)
Idioms
-
Heading south
Đang xấu đi, đang suy giảm, đang gặp trục trặc, đang thất bại.
"The company's profits have been heading south for months."
(Lợi nhuận của công ty đã đi xuống trong nhiều tháng.)
-
Things are heading south
Mọi việc/tình hình đang tệ đi.
"After the budget cuts, things really started heading south for the department."
(Sau khi cắt giảm ngân sách, mọi việc bắt đầu thực sự tệ đi đối với phòng ban.)
-
The situation is heading south
Tình hình đang xấu đi.
"If we don't act fast, the entire situation is heading south."
(Nếu chúng ta không hành động nhanh chóng, toàn bộ tình hình sẽ xấu đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heading south
Động từDi chuyển hoặc đi về phía nam.
"We are heading south for the winter."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds are heading south for the winter. |
Những con chim đang bay về phương nam để tránh đông. |
| Phủ định | They are not heading south this year due to the mild weather. |
Họ không đi về phía nam năm nay vì thời tiết ôn hòa. |
| Nghi vấn | Are you heading south for vacation? |
Bạn có đang đi về phía nam để nghỉ mát không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had checked the map, they would head south now and avoid the traffic. |
Nếu họ đã kiểm tra bản đồ, họ sẽ đi về phía nam bây giờ và tránh được giao thông. |
| Phủ định | If she hadn't been so stubborn, she would have headed south yesterday and arrived on time. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã đi về phía nam ngày hôm qua và đến đúng giờ. |
| Nghi vấn | If he had known the road was closed, would he head south using the alternative route? |
Nếu anh ấy biết con đường bị đóng, anh ấy có đi về phía nam bằng con đường khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heading south".
