(Top Banner Ad)
traveling south
A2
Động từ A2 Địa lý, Du lịch

traveling south

UK: /ˈtrævlɪŋ saʊθ/ • US: /ˈtrævəlɪŋ saʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

đi về phía nam di chuyển về hướng nam hành trình về phương nam
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or journeying in a southern direction.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc đi du lịch theo hướng nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are traveling south for the winter."

    "Chúng tôi đang đi về phía nam để tránh rét."

  • "They are traveling south through the desert."

    "Họ đang đi về phía nam xuyên qua sa mạc."

  • "The river is traveling south before turning east."

    "Con sông chảy về hướng nam trước khi chuyển hướng về phía đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb travel đi lại, du lịch, di chuyển
Noun travel sự đi lại, chuyến đi
Noun traveler khách du lịch, người đi đường
Adjective traveling đang đi, di động, lưu động
Noun south phía nam, phương nam
Adjective southern phía nam, thuộc về phương nam
Adverb southward về phía nam
Adjective southbound đi về phía nam (thường dùng cho xe cộ, tàu bè)

Synonyms

heading south (đi về phía nam)moving southward (di chuyển về phía nam)

Antonyms

traveling north (đi về phía bắc)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tripalium
Old French
travail
Middle English
travailen
English
travel
Proto-Germanic
*sunþraz
Old English
sūþ
English
south

Hành trình Gian nan của 'Travel'

Từ 'travel' (đi lại) trong tiếng Anh có một nguồn gốc khá thú vị từ từ 'travail' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'lao động nặng nhọc, đau khổ' hoặc 'một dụng cụ tra tấn'. Điều này gợi lên hình ảnh những chuyến đi thời xưa thường rất gian nan, đầy rủi ro và cần nhiều sức lực, khác xa với những chuyến du lịch thoải mái ngày nay. 'South' (phía nam) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ đơn giản là định hướng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động di chuyển về phía nam, có thể bằng bất kỳ phương tiện nào. 'Traveling' là dạng hiện tại tiếp diễn của 'travel', nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'South' chỉ hướng nam.
Trong một số ngữ cảnh nhất định, 'south' có thể được hiểu như một trạng từ chỉ phương hướng. Tuy nhiên, 'traveling south' chủ yếu được hiểu là động từ.

Prepositions

to towards

'To' chỉ điểm đến cuối cùng ở phía nam (e.g., traveling to South America). 'Towards' chỉ sự di chuyển theo hướng nam nhưng không nhất thiết đến một địa điểm cụ thể (e.g., traveling towards the South Pole).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs trước 'traveling south'
  • be be traveling south
    (đang đi/di chuyển về phía nam)
  • start start traveling south
    (bắt đầu đi/di chuyển về phía nam)
  • continue continue traveling south
    (tiếp tục đi/di chuyển về phía nam)
  • keep keep traveling south
    (tiếp tục đi/di chuyển về phía nam)
Adverbs bổ nghĩa cho 'traveling south'
  • rapidly rapidly traveling south
    (đi về phía nam một cách nhanh chóng)
  • slowly slowly traveling south
    (đi về phía nam một cách chậm rãi)
  • steadily steadily traveling south
    (đi về phía nam một cách đều đặn)
Nouns được miêu tả bởi 'traveling south'
  • a caravan a caravan traveling south
    (một đoàn lữ hành đang đi về phía nam)
  • migrating birds migrating birds traveling south
    (những đàn chim di cư về phía nam)
  • a storm a storm traveling south
    (một cơn bão đang di chuyển về phía nam)

Idioms

  • traveling south

    đang trở nên tồi tệ, xuống dốc (khi nói về tình hình, sự việc, kinh tế)

    "The company's profits have been traveling south for the past two quarters, worrying investors."

    (Lợi nhuận của công ty đã xuống dốc trong hai quý vừa qua, khiến các nhà đầu tư lo lắng.)

  • head south

    1. Đi về phía nam; 2. (Nghĩa bóng) Trở nên xấu đi, xuống dốc.

    "After he lost his job, his finances started to head south."

    (Sau khi mất việc, tình hình tài chính của anh ấy bắt đầu xuống dốc.)

  • go south

    Trở nên tồi tệ, hỏng hóc, thất bại.

    "Our plans for the picnic went south due to the sudden storm."

    (Kế hoạch dã ngoại của chúng tôi đổ bể vì cơn bão bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traveling south

Động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc đi du lịch theo hướng nam.

"We are traveling south for the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds are traveling south for the winter.
Những con chim đang di cư về phương nam để tránh rét.
Phủ định
They are not traveling south this year because of the warmer weather.
Họ không đi về phía nam năm nay vì thời tiết ấm hơn.
Nghi vấn
Are they traveling south by car?
Họ có đang đi về phía nam bằng ô tô không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had been traveling south, we would have arrived at the beach sooner.
Nếu chúng ta đã đi về hướng nam, chúng ta đã đến bãi biển sớm hơn.
Phủ định
If the train had not been traveling south, it would not have reached its final destination.
Nếu tàu hỏa không đi về hướng nam, nó đã không đến được điểm đến cuối cùng.
Nghi vấn
Would they have seen the mountains if they had been traveling south?
Họ có nhìn thấy những ngọn núi không nếu họ đã đi về hướng nam?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds are traveling south for the winter.
Những con chim đang di cư về phương nam để tránh rét.
Phủ định
Scarcely had the sun risen when they traveled south.
Mặt trời vừa mới mọc thì họ đã lên đường về phương nam.
Nghi vấn
Should you travel south, please visit my aunt.
Nếu bạn đi về phía nam, xin hãy ghé thăm dì của tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traveling south".

Phương Nam: Nơi của Nắng ấm và Nghỉ dưỡng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'phía nam' thường gắn liền với những vùng khí hậu ấm áp hơn, mặt trời rực rỡ và là điểm đến phổ biến cho các kỳ nghỉ, du lịch hoặc di cư trong mùa đông để tránh rét. Cụm từ 'traveling south' thường gợi lên hình ảnh chim di cư về phương nam hoặc người dân đi nghỉ mát ở vùng nhiệt đới.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'Đi về phía Nam'

Thành ngữ 'go south' (hoặc 'traveling south' theo nghĩa bóng) mang ý nghĩa 'trở nên tồi tệ, xuống dốc, thất bại'. Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc, một trong số đó cho rằng nó liên quan đến cách thể hiện bản đồ, nơi phía nam thường được đặt ở phía dưới, tượng trưng cho sự đi xuống. Một giả thuyết khác liên quan đến việc la bàn bị sai lệch hoặc các hành vi bất hợp pháp như buôn lậu gia súc qua biên giới phía nam.