traveling south
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving or journeying in a southern direction.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc đi du lịch theo hướng nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are traveling south for the winter."
"Chúng tôi đang đi về phía nam để tránh rét."
-
"They are traveling south through the desert."
"Họ đang đi về phía nam xuyên qua sa mạc."
-
"The river is traveling south before turning east."
"Con sông chảy về hướng nam trước khi chuyển hướng về phía đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | travel | đi lại, du lịch, di chuyển |
| Noun | travel | sự đi lại, chuyến đi |
| Noun | traveler | khách du lịch, người đi đường |
| Adjective | traveling | đang đi, di động, lưu động |
| Noun | south | phía nam, phương nam |
| Adjective | southern | phía nam, thuộc về phương nam |
| Adverb | southward | về phía nam |
| Adjective | southbound | đi về phía nam (thường dùng cho xe cộ, tàu bè) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động di chuyển về phía nam, có thể bằng bất kỳ phương tiện nào. 'Traveling' là dạng hiện tại tiếp diễn của 'travel', nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'South' chỉ hướng nam.
Trong một số ngữ cảnh nhất định, 'south' có thể được hiểu như một trạng từ chỉ phương hướng. Tuy nhiên, 'traveling south' chủ yếu được hiểu là động từ.
Prepositions
'To' chỉ điểm đến cuối cùng ở phía nam (e.g., traveling to South America). 'Towards' chỉ sự di chuyển theo hướng nam nhưng không nhất thiết đến một địa điểm cụ thể (e.g., traveling towards the South Pole).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be traveling south (đang đi/di chuyển về phía nam)
-
start start traveling south (bắt đầu đi/di chuyển về phía nam)
-
continue continue traveling south (tiếp tục đi/di chuyển về phía nam)
-
keep keep traveling south (tiếp tục đi/di chuyển về phía nam)
-
rapidly rapidly traveling south (đi về phía nam một cách nhanh chóng)
-
slowly slowly traveling south (đi về phía nam một cách chậm rãi)
-
steadily steadily traveling south (đi về phía nam một cách đều đặn)
-
a caravan a caravan traveling south (một đoàn lữ hành đang đi về phía nam)
-
migrating birds migrating birds traveling south (những đàn chim di cư về phía nam)
-
a storm a storm traveling south (một cơn bão đang di chuyển về phía nam)
Idioms
-
traveling south
đang trở nên tồi tệ, xuống dốc (khi nói về tình hình, sự việc, kinh tế)
"The company's profits have been traveling south for the past two quarters, worrying investors."
(Lợi nhuận của công ty đã xuống dốc trong hai quý vừa qua, khiến các nhà đầu tư lo lắng.)
-
head south
1. Đi về phía nam; 2. (Nghĩa bóng) Trở nên xấu đi, xuống dốc.
"After he lost his job, his finances started to head south."
(Sau khi mất việc, tình hình tài chính của anh ấy bắt đầu xuống dốc.)
-
go south
Trở nên tồi tệ, hỏng hóc, thất bại.
"Our plans for the picnic went south due to the sudden storm."
(Kế hoạch dã ngoại của chúng tôi đổ bể vì cơn bão bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traveling south
Động từDi chuyển hoặc đi du lịch theo hướng nam.
"We are traveling south for the winter."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds are traveling south for the winter. |
Những con chim đang di cư về phương nam để tránh rét. |
| Phủ định | They are not traveling south this year because of the warmer weather. |
Họ không đi về phía nam năm nay vì thời tiết ấm hơn. |
| Nghi vấn | Are they traveling south by car? |
Họ có đang đi về phía nam bằng ô tô không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had been traveling south, we would have arrived at the beach sooner. |
Nếu chúng ta đã đi về hướng nam, chúng ta đã đến bãi biển sớm hơn. |
| Phủ định | If the train had not been traveling south, it would not have reached its final destination. |
Nếu tàu hỏa không đi về hướng nam, nó đã không đến được điểm đến cuối cùng. |
| Nghi vấn | Would they have seen the mountains if they had been traveling south? |
Họ có nhìn thấy những ngọn núi không nếu họ đã đi về hướng nam? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds are traveling south for the winter. |
Những con chim đang di cư về phương nam để tránh rét. |
| Phủ định | Scarcely had the sun risen when they traveled south. |
Mặt trời vừa mới mọc thì họ đã lên đường về phương nam. |
| Nghi vấn | Should you travel south, please visit my aunt. |
Nếu bạn đi về phía nam, xin hãy ghé thăm dì của tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traveling south".
