(Top Banner Ad)
headings
B1
Noun (plural) B1 Ngôn ngữ học, Viết lách, Xuất bản

headings

UK: /ˈhɛdɪŋz/ • US: /ˈhɛdɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

các tiêu đề các đề mục các phần mục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Titles or subtitles that indicate the subject or topic of a section of text.

Vietnamese Meaning

Các tiêu đề hoặc tiêu đề phụ cho biết chủ đề hoặc đề tài của một phần văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was well-organized with clear headings for each section."

    "Bản báo cáo được tổ chức tốt với các tiêu đề rõ ràng cho từng phần."

  • "Use different heading sizes to distinguish between main headings and subheadings."

    "Sử dụng các kích thước tiêu đề khác nhau để phân biệt giữa tiêu đề chính và tiêu đề phụ."

  • "The headings in this document are formatted in bold."

    "Các tiêu đề trong tài liệu này được định dạng in đậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head đầu, người đứng đầu, bộ não
Verb head dẫn đầu, đi về phía, đặt tiêu đề
Noun header tiêu đề (trong máy tính, thể thao), cú đánh đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết lách, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Middle English
hed
English
head
English
heading
English
headings

Nguồn gốc từ 'đầu' và sự sắp xếp

Từ 'headings' có gốc từ từ 'head' (đầu) trong tiếng Anh cổ. Giống như đầu là phần trên cùng của cơ thể, 'heading' là tiêu đề, phần chính hoặc phần mở đầu của một đoạn văn, bài viết. Điều này giúp người đọc dễ dàng nhận biết chủ đề và cấu trúc của thông tin, tương tự như việc cái đầu là bộ phận dẫn dắt và điều khiển toàn bộ cơ thể.

Usage Note

''Headings'' là dạng số nhiều của ''heading'', thường được sử dụng để chỉ tập hợp các tiêu đề trong một tài liệu. Chúng có chức năng tổ chức và hướng dẫn người đọc về nội dung sắp đọc. Khác với ''title'' (tiêu đề chính của toàn bộ văn bản), ''heading'' chỉ đề cập đến các phần nhỏ hơn.

Prepositions

in for of

''Headings in'' thường được sử dụng để chỉ vị trí của tiêu đề trong một phần cụ thể của văn bản (ví dụ: Headings in Chapter 3). ''Headings for'' thường chỉ mục đích của tiêu đề (ví dụ: Headings for each section). ''Headings of'' thường chỉ thuộc tính của tiêu đề (ví dụ: headings of similar importance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headings
  • main main headings
    (các tiêu đề chính)
  • clear clear headings
    (các tiêu đề rõ ràng)
  • descriptive descriptive headings
    (các tiêu đề mang tính mô tả)
  • separate separate headings
    (các tiêu đề riêng biệt)
  • sub- sub-headings
    (các tiêu đề phụ)
Verb + headings
  • use use headings
    (sử dụng các tiêu đề)
  • provide provide headings
    (cung cấp các tiêu đề)
  • create create headings
    (tạo các tiêu đề)
  • organize by organize by headings
    (sắp xếp theo các tiêu đề)
Prepositional Phrases
  • under under various headings
    (dưới nhiều tiêu đề khác nhau)
  • with with clear headings
    (với các tiêu đề rõ ràng)

Idioms

  • under the heading of...

    dưới mục/tiêu đề... (thuộc loại/chủ đề nào đó)

    "We discussed her suggestions under the heading of 'new business ideas'."

    (Chúng tôi đã thảo luận các đề xuất của cô ấy dưới mục 'ý tưởng kinh doanh mới'.)

  • under separate headings

    dưới các tiêu đề riêng biệt/tách biệt

    "The report presents information on costs and benefits under separate headings."

    (Báo cáo trình bày thông tin về chi phí và lợi ích dưới các tiêu đề riêng biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headings

Noun (plural)
Lật mặt

Các tiêu đề hoặc tiêu đề phụ cho biết chủ đề hoặc đề tài của một phần văn bản.

"The report was well-organized with clear headings for each section."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the editor publishes the book, the author will have been correcting the headings for months.
Vào thời điểm biên tập viên xuất bản cuốn sách, tác giả sẽ đã sửa các tiêu đề trong nhiều tháng.
Phủ định
The design team won't have been finalizing the headings until the last minute, as they were busy with the main content.
Nhóm thiết kế sẽ không chốt các tiêu đề cho đến phút cuối cùng, vì họ đã bận rộn với nội dung chính.
Nghi vấn
Will the team have been discussing the headings for the new project all morning?
Liệu nhóm có đang thảo luận về các tiêu đề cho dự án mới cả buổi sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headings".

Tầm quan trọng của tiêu đề trong văn viết phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật, kinh doanh và báo chí, việc sử dụng các 'headings' rõ ràng là cực kỳ quan trọng. Chúng không chỉ giúp tổ chức thông tin một cách logic mà còn là công cụ thiết yếu để người đọc dễ dàng quét, nắm bắt cấu trúc và tìm kiếm thông tin cụ thể, thể hiện sự tôn trọng thời gian của người đọc.

Định hướng và phân cấp thông tin

Các 'headings' phục vụ như một hệ thống định vị, giúp độc giả hiểu rõ họ đang ở đâu trong tài liệu và mối quan hệ giữa các phần khác nhau. Hệ thống này phản ánh cách tư duy có cấu trúc và phân cấp thông tin trong văn hóa phương Tây, nơi sự rõ ràng và hiệu quả là yếu tố then chốt trong giao tiếp bằng văn bản.