headings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các tiêu đề hoặc tiêu đề phụ cho biết chủ đề hoặc đề tài của một phần văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report was well-organized with clear headings for each section."
"Bản báo cáo được tổ chức tốt với các tiêu đề rõ ràng cho từng phần."
-
"Use different heading sizes to distinguish between main headings and subheadings."
"Sử dụng các kích thước tiêu đề khác nhau để phân biệt giữa tiêu đề chính và tiêu đề phụ."
-
"The headings in this document are formatted in bold."
"Các tiêu đề trong tài liệu này được định dạng in đậm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Headings'' là dạng số nhiều của ''heading'', thường được sử dụng để chỉ tập hợp các tiêu đề trong một tài liệu. Chúng có chức năng tổ chức và hướng dẫn người đọc về nội dung sắp đọc. Khác với ''title'' (tiêu đề chính của toàn bộ văn bản), ''heading'' chỉ đề cập đến các phần nhỏ hơn.
Prepositions
''Headings in'' thường được sử dụng để chỉ vị trí của tiêu đề trong một phần cụ thể của văn bản (ví dụ: Headings in Chapter 3). ''Headings for'' thường chỉ mục đích của tiêu đề (ví dụ: Headings for each section). ''Headings of'' thường chỉ thuộc tính của tiêu đề (ví dụ: headings of similar importance).
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main headings (các tiêu đề chính)
-
clear clear headings (các tiêu đề rõ ràng)
-
descriptive descriptive headings (các tiêu đề mang tính mô tả)
-
separate separate headings (các tiêu đề riêng biệt)
-
sub- sub-headings (các tiêu đề phụ)
-
use use headings (sử dụng các tiêu đề)
-
provide provide headings (cung cấp các tiêu đề)
-
create create headings (tạo các tiêu đề)
-
organize by organize by headings (sắp xếp theo các tiêu đề)
-
under under various headings (dưới nhiều tiêu đề khác nhau)
-
with with clear headings (với các tiêu đề rõ ràng)
Idioms
-
under the heading of...
dưới mục/tiêu đề... (thuộc loại/chủ đề nào đó)
"We discussed her suggestions under the heading of 'new business ideas'."
(Chúng tôi đã thảo luận các đề xuất của cô ấy dưới mục 'ý tưởng kinh doanh mới'.)
-
under separate headings
dưới các tiêu đề riêng biệt/tách biệt
"The report presents information on costs and benefits under separate headings."
(Báo cáo trình bày thông tin về chi phí và lợi ích dưới các tiêu đề riêng biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
headings
Noun (plural)Các tiêu đề hoặc tiêu đề phụ cho biết chủ đề hoặc đề tài của một phần văn bản.
"The report was well-organized with clear headings for each section."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the editor publishes the book, the author will have been correcting the headings for months. |
Vào thời điểm biên tập viên xuất bản cuốn sách, tác giả sẽ đã sửa các tiêu đề trong nhiều tháng. |
| Phủ định | The design team won't have been finalizing the headings until the last minute, as they were busy with the main content. |
Nhóm thiết kế sẽ không chốt các tiêu đề cho đến phút cuối cùng, vì họ đã bận rộn với nội dung chính. |
| Nghi vấn | Will the team have been discussing the headings for the new project all morning? |
Liệu nhóm có đang thảo luận về các tiêu đề cho dự án mới cả buổi sáng nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headings".
