(Top Banner Ad)
healing herb
B1
Danh từ ghép B1 Y học, Thực vật học

healing herb

UK: /ˈhiːlɪŋ hɜːb/ • US: /ˈhiːlɪŋ hɜːrb/

Nghĩa tiếng Việt

thảo dược chữa bệnh cây thuốc nam vị thuốc nam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A herb that is used for its medicinal properties, especially to promote healing.

Vietnamese Meaning

Một loại thảo mộc được sử dụng vì đặc tính dược liệu của nó, đặc biệt là để thúc đẩy quá trình chữa lành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chamomile is a well-known healing herb for its calming properties."

    "Hoa cúc La Mã là một loại thảo mộc chữa bệnh nổi tiếng với đặc tính làm dịu."

  • "Many cultures have traditionally used healing herbs to treat various ailments."

    "Nhiều nền văn hóa theo truyền thống đã sử dụng các loại thảo mộc chữa bệnh để điều trị các bệnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heal chữa lành, lành lại, khỏi bệnh
Noun healer người chữa bệnh, người làm lành
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Adjective herbal thuộc về thảo dược, làm từ thảo dược
Noun herbalist chuyên gia thảo dược, người trồng/sử dụng thảo dược

Synonyms

medicinal herb (thảo dược)curative herb (thảo mộc chữa bệnh)

Related Words

Subject Area

Y học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailijaną
Old English
hælan
Latin
herba
Old French
herbe
Modern English
healing herb

Nguồn gốc 'healing'

Từ 'healing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hælan', có nghĩa là 'làm cho khỏe mạnh, toàn vẹn'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự lành lặn, không bị tổn thương và khôi phục trạng thái ban đầu của cơ thể hoặc tinh thần.

Nguồn gốc 'herb'

Từ 'herb' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'herba', chỉ cỏ hoặc cây cối. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên nghĩa là thực vật, đặc biệt là những loại cây nhỏ có lá, thân mềm và không có thân gỗ.

Sự kết hợp 'healing herb'

Cụm từ 'healing herb' là sự kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, mô tả các loại cây cỏ được sử dụng từ xa xưa để chữa bệnh, giảm đau và phục hồi sức khỏe. Nó phản ánh mối liên hệ lâu đời giữa con người và thiên nhiên trong lĩnh vực y học.

Usage Note

Cụm từ 'healing herb' nhấn mạnh vào khả năng chữa bệnh của một loại thảo mộc. Nó thường được dùng để chỉ các loại thảo mộc có tác dụng làm giảm triệu chứng, hỗ trợ phục hồi hoặc tăng cường sức khỏe tổng thể. Khác với 'medicinal plant' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các loại cây dùng để chiết xuất hoạt chất, 'healing herb' thường ám chỉ việc sử dụng trực tiếp hoặc sau khi chế biến đơn giản.

Prepositions

for as

'healing herb for' + bệnh/tình trạng (ví dụ: a healing herb for colds), nghĩa là một loại thảo mộc chữa bệnh gì. 'healing herb as' + phương pháp/cách sử dụng (ví dụ: a healing herb as a tea), nghĩa là một loại thảo mộc chữa bệnh dưới dạng gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healing herb
  • potent potent healing herb
    (thảo dược chữa bệnh mạnh/hiệu nghiệm)
  • traditional traditional healing herb
    (thảo dược chữa bệnh truyền thống)
  • natural natural healing herb
    (thảo dược chữa bệnh tự nhiên)
Verb + healing herb
  • use use a healing herb
    (sử dụng một loại thảo dược chữa bệnh)
  • apply apply a healing herb
    (đắp/bôi thảo dược chữa bệnh)
  • gather gather healing herbs
    (thu hái các loại thảo dược chữa bệnh)
Noun + of + healing herbs
  • properties properties of healing herbs
    (đặc tính/tính chất của các loại thảo dược chữa bệnh)
  • remedies remedies made from healing herbs
    (các bài thuốc làm từ thảo dược chữa bệnh)

Idioms

  • Nature's healing herb

    Thảo dược chữa bệnh của tự nhiên (ý nói cây cỏ do tự nhiên ban tặng để chữa bệnh một cách hiệu quả, không cần can thiệp nhân tạo)

    "Aloe vera is often called nature's healing herb for its soothing and restorative qualities."

    (Nha đam thường được gọi là thảo dược chữa bệnh của tự nhiên vì đặc tính làm dịu và phục hồi của nó.)

  • A healing herb for the soul

    Thảo dược chữa lành tâm hồn (ý nói điều gì đó mang lại sự an ủi, bình yên và phục hồi tinh thần sau những căng thẳng hoặc tổn thương)

    "For many, spending time in the garden is a healing herb for the soul, offering peace and tranquility."

    (Đối với nhiều người, dành thời gian trong vườn là một loại thảo dược chữa lành tâm hồn, mang lại sự bình yên và tĩnh lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healing herb

Danh từ ghép
Lật mặt

Một loại thảo mộc được sử dụng vì đặc tính dược liệu của nó, đặc biệt là để thúc đẩy quá trình chữa lành.

"Chamomile is a well-known healing herb for its calming properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healing herb".

Y học cổ truyền và thảo dược

Từ hàng nghìn năm nay, các nền văn minh trên thế giới, từ Trung Quốc, Ấn Độ đến các bộ lạc bản địa ở châu Mỹ và châu Âu, đều đã sử dụng 'healing herbs' (thảo dược chữa bệnh) như một phần không thể thiếu của y học truyền thống. Chúng được dùng để điều trị bệnh, giảm đau và duy trì sức khỏe, thường dựa trên kiến thức được truyền từ đời này sang đời khác và kinh nghiệm thực tế của người dân địa phương.

Sự trở lại của thảo dược trong thời hiện đại

Trong thời hiện đại, với sự phát triển mạnh mẽ của y học khoa học, vai trò của thảo dược từng bị lu mờ. Tuy nhiên, ngày nay, có một sự quan tâm trở lại mạnh mẽ đối với các phương pháp chữa bệnh tự nhiên và 'healing herbs'. Con người đang tìm kiếm các giải pháp bổ sung hoặc thay thế ít tác dụng phụ hơn, gần gũi với thiên nhiên và theo hướng tiếp cận sức khỏe toàn diện.