(Top Banner Ad)
healthy drink
A2
Tính từ + Danh từ A2 Sức khỏe, Dinh dưỡng

healthy drink

UK: /ˈhɛlθi drɪŋk/ • US: /ˈhɛlθi drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

thức uống lành mạnh đồ uống tốt cho sức khỏe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage that is beneficial to one's health.

Vietnamese Meaning

Một loại thức uống có lợi cho sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always starts her day with a healthy drink like a smoothie."

    "Cô ấy luôn bắt đầu ngày mới bằng một loại đồ uống lành mạnh như sinh tố."

  • "This green juice is a healthy drink packed with vitamins."

    "Nước ép xanh này là một thức uống lành mạnh chứa nhiều vitamin."

  • "Doctors recommend drinking water as the most healthy drink."

    "Các bác sĩ khuyên nên uống nước lọc là thức uống lành mạnh nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe, sự khỏe mạnh
Adjective unhealthy không lành mạnh, có hại cho sức khỏe
Verb heal chữa lành, phục hồi sức khỏe
Adverb healthily một cách lành mạnh, khỏe mạnh
Noun drinker người uống (thường xuyên), người nghiện rượu
Adjective drinkable có thể uống được, thích hợp để uống
Noun drinking việc uống, sự uống (nói chung hoặc liên quan đến rượu)
Verb/Noun drink uống (động từ); đồ uống (danh từ)

Synonyms

nutritious beverage (đồ uống dinh dưỡng)wholesome drink (đồ uống lành mạnh)

Antonyms

unhealthy drink (đồ uống không lành mạnh)sugary drink (đồ uống chứa nhiều đường)

Related Words

smoothie (sinh tố)juice (nước ép)infused water (nước ngâm trái cây)

Subject Area

Sức khỏe, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kailo- (whole, uninjured)
Proto-Germanic
*hailiþō (soundness, wholeness)
Old English
hælþ (health)
English
health + -y (healthy)
PIE
*dhreng- (to draw, pull, sip)
Proto-Germanic
*drenkan (to drink)
Old English
drincan (to drink)
English
drink (v./n.)

Nguồn gốc 'healthy' và 'drink'

Cụm từ 'healthy drink' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Healthy' bắt nguồn từ từ 'health' trong tiếng Anh cổ (hælþ) có nghĩa là 'sự toàn vẹn, khỏe mạnh', gốc xa hơn là từ PIE *kailo- (toàn vẹn, không bị thương). 'Drink' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (drincan), chỉ hành động uống hoặc thứ để uống. Khi kết hợp, 'healthy drink' đơn giản mô tả một loại thức uống tốt cho sức khỏe, mang lại sự toàn vẹn và khỏe mạnh cho cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại đồ uống chứa nhiều vitamin, khoáng chất, ít đường và chất béo, hoặc có các thành phần tự nhiên tốt cho sức khỏe. Nó thường đối lập với các loại đồ uống có ga, nhiều đường hoặc chứa các chất phụ gia không lành mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthy drink
  • refreshing refreshing healthy drink
    (thức uống lành mạnh sảng khoái)
  • natural natural healthy drink
    (thức uống lành mạnh tự nhiên)
  • homemade homemade healthy drink
    (thức uống lành mạnh tự làm tại nhà)
  • nutritious nutritious healthy drink
    (thức uống lành mạnh bổ dưỡng)
  • delicious delicious healthy drink
    (thức uống lành mạnh ngon miệng)
  • organic organic healthy drink
    (thức uống lành mạnh hữu cơ)
Verb + healthy drink
  • make make a healthy drink
    (pha/làm một thức uống lành mạnh)
  • prepare prepare a healthy drink
    (chuẩn bị một thức uống lành mạnh)
  • enjoy enjoy a healthy drink
    (thưởng thức một thức uống lành mạnh)
  • sip sip a healthy drink
    (nhấm nháp một thức uống lành mạnh)
  • consume consume a healthy drink
    (tiêu thụ/uống một thức uống lành mạnh)
healthy drink + Noun
  • recipes healthy drink recipes
    (công thức làm thức uống lành mạnh)
  • options healthy drink options
    (các lựa chọn thức uống lành mạnh)

Idioms

  • A healthy drink a day keeps the doctor away.

    Một thức uống lành mạnh mỗi ngày giúp tránh xa bệnh tật. (Biến thể của câu thành ngữ 'An apple a day keeps the doctor away' nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của đồ uống lành mạnh).

    "Instead of soda, Sarah now drinks a green smoothie every morning. She believes a healthy drink a day keeps the doctor away."

    (Thay vì uống soda, Sarah giờ đây uống sinh tố xanh mỗi sáng. Cô ấy tin rằng một thức uống lành mạnh mỗi ngày giúp tránh xa bệnh tật.)

  • Reach for a healthy drink.

    Tìm đến/Chọn một thức uống lành mạnh. (Ý nói lựa chọn đồ uống có lợi cho sức khỏe khi khát hoặc cần năng lượng).

    "When you feel tired in the afternoon, don't reach for coffee; reach for a healthy drink like coconut water or a fresh juice."

    (Khi bạn cảm thấy mệt mỏi vào buổi chiều, đừng tìm đến cà phê; hãy chọn một thức uống lành mạnh như nước dừa hoặc nước ép tươi.)

  • The ultimate healthy drink.

    Thức uống lành mạnh tối ưu/tuyệt vời nhất. (Một cách diễn đạt cường điệu để chỉ một loại đồ uống cực kỳ tốt cho sức khỏe).

    "Many people consider green tea with lemon and ginger to be the ultimate healthy drink for boosting immunity."

    (Nhiều người coi trà xanh với chanh và gừng là thức uống lành mạnh tuyệt vời nhất để tăng cường miễn dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy drink

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một loại thức uống có lợi cho sức khỏe.

"She always starts her day with a healthy drink like a smoothie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy drink".

Xu hướng Sống Xanh và Detox

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, 'healthy drink' gắn liền với xu hướng 'sống xanh' (green living) và 'detox' (thải độc). Các loại nước ép rau củ, sinh tố xanh (green smoothies), kombucha hay nước trái cây tươi được ưa chuộng như một phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh, giúp thanh lọc cơ thể và tăng cường năng lượng. Đây không chỉ là thức uống mà còn là biểu tượng của lối sống chú trọng sức khỏe.

Nước Uống Thể Thao và Phục Hồi

Trong bối cảnh thể thao và thể hình, 'healthy drink' cũng bao gồm các loại thức uống hỗ trợ vận động và phục hồi. Bên cạnh nước lọc, các đồ uống có điện giải tự nhiên (như nước dừa), nước ép có hàm lượng vitamin cao, hoặc protein shake (đối với người tập thể hình) được coi là thức uống lành mạnh giúp duy trì hiệu suất và phục hồi cơ bắp hiệu quả. Chúng là một phần không thể thiếu trong thói quen của nhiều người tập luyện.