healthy drink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A beverage that is beneficial to one's health.
Vietnamese Meaning
Một loại thức uống có lợi cho sức khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She always starts her day with a healthy drink like a smoothie."
"Cô ấy luôn bắt đầu ngày mới bằng một loại đồ uống lành mạnh như sinh tố."
-
"This green juice is a healthy drink packed with vitamins."
"Nước ép xanh này là một thức uống lành mạnh chứa nhiều vitamin."
-
"Doctors recommend drinking water as the most healthy drink."
"Các bác sĩ khuyên nên uống nước lọc là thức uống lành mạnh nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | health | sức khỏe, sự khỏe mạnh |
| Adjective | unhealthy | không lành mạnh, có hại cho sức khỏe |
| Verb | heal | chữa lành, phục hồi sức khỏe |
| Adverb | healthily | một cách lành mạnh, khỏe mạnh |
| Noun | drinker | người uống (thường xuyên), người nghiện rượu |
| Adjective | drinkable | có thể uống được, thích hợp để uống |
| Noun | drinking | việc uống, sự uống (nói chung hoặc liên quan đến rượu) |
| Verb/Noun | drink | uống (động từ); đồ uống (danh từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại đồ uống chứa nhiều vitamin, khoáng chất, ít đường và chất béo, hoặc có các thành phần tự nhiên tốt cho sức khỏe. Nó thường đối lập với các loại đồ uống có ga, nhiều đường hoặc chứa các chất phụ gia không lành mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
refreshing refreshing healthy drink (thức uống lành mạnh sảng khoái)
-
natural natural healthy drink (thức uống lành mạnh tự nhiên)
-
homemade homemade healthy drink (thức uống lành mạnh tự làm tại nhà)
-
nutritious nutritious healthy drink (thức uống lành mạnh bổ dưỡng)
-
delicious delicious healthy drink (thức uống lành mạnh ngon miệng)
-
organic organic healthy drink (thức uống lành mạnh hữu cơ)
-
make make a healthy drink (pha/làm một thức uống lành mạnh)
-
prepare prepare a healthy drink (chuẩn bị một thức uống lành mạnh)
-
enjoy enjoy a healthy drink (thưởng thức một thức uống lành mạnh)
-
sip sip a healthy drink (nhấm nháp một thức uống lành mạnh)
-
consume consume a healthy drink (tiêu thụ/uống một thức uống lành mạnh)
-
recipes healthy drink recipes (công thức làm thức uống lành mạnh)
-
options healthy drink options (các lựa chọn thức uống lành mạnh)
Idioms
-
A healthy drink a day keeps the doctor away.
Một thức uống lành mạnh mỗi ngày giúp tránh xa bệnh tật. (Biến thể của câu thành ngữ 'An apple a day keeps the doctor away' nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của đồ uống lành mạnh).
"Instead of soda, Sarah now drinks a green smoothie every morning. She believes a healthy drink a day keeps the doctor away."
(Thay vì uống soda, Sarah giờ đây uống sinh tố xanh mỗi sáng. Cô ấy tin rằng một thức uống lành mạnh mỗi ngày giúp tránh xa bệnh tật.)
-
Reach for a healthy drink.
Tìm đến/Chọn một thức uống lành mạnh. (Ý nói lựa chọn đồ uống có lợi cho sức khỏe khi khát hoặc cần năng lượng).
"When you feel tired in the afternoon, don't reach for coffee; reach for a healthy drink like coconut water or a fresh juice."
(Khi bạn cảm thấy mệt mỏi vào buổi chiều, đừng tìm đến cà phê; hãy chọn một thức uống lành mạnh như nước dừa hoặc nước ép tươi.)
-
The ultimate healthy drink.
Thức uống lành mạnh tối ưu/tuyệt vời nhất. (Một cách diễn đạt cường điệu để chỉ một loại đồ uống cực kỳ tốt cho sức khỏe).
"Many people consider green tea with lemon and ginger to be the ultimate healthy drink for boosting immunity."
(Nhiều người coi trà xanh với chanh và gừng là thức uống lành mạnh tuyệt vời nhất để tăng cường miễn dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy drink
Tính từ + Danh từMột loại thức uống có lợi cho sức khỏe.
"She always starts her day with a healthy drink like a smoothie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy drink".
