(Top Banner Ad)
heat conducting
B2
Tính từ B2 Vật lý, Kỹ thuật

heat conducting

Nghĩa tiếng Việt

dẫn nhiệt có khả năng dẫn nhiệt truyền nhiệt tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of transmitting heat through a material.

Vietnamese Meaning

Có khả năng truyền nhiệt qua một vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Copper is a heat conducting material often used in cookware."

    "Đồng là một vật liệu dẫn nhiệt thường được sử dụng trong dụng cụ nấu ăn."

  • "Aluminum pans are heat conducting, allowing for even cooking."

    "Chảo nhôm dẫn nhiệt, cho phép nấu ăn đều."

  • "Heat conducting pipes are used to efficiently distribute heat in a building."

    "Các ống dẫn nhiệt được sử dụng để phân phối nhiệt hiệu quả trong một tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt; sức nóng
Verb heat làm nóng; sưởi ấm
Adjective hot nóng; nóng bỏng
Noun heater máy sưởi; thiết bị làm nóng
Verb conduct dẫn (nhiệt/điện); thực hiện; chỉ huy
Noun conductor chất dẫn (điện/nhiệt); nhạc trưởng
Noun conduction sự dẫn truyền (nhiệt/điện)
Adjective conductive có tính dẫn (điện/nhiệt)
Noun conductivity tính dẫn (điện/nhiệt); độ dẫn

Synonyms

thermally conductive (dẫn nhiệt)

Antonyms

heat insulating (cách nhiệt)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaid- (to be hot)
Proto-Germanic
*haitō (heat)
Old English
hætu (heat)
Modern English
heat
Latin
con- (with, together) + dūcere (to lead)
Old French
conduire (to lead, guide)
Middle English
conducten (to lead, guide)
Modern English
conduct

Nguồn gốc của 'heat conducting'

Cụm từ 'heat conducting' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'heat' (nhiệt) và 'conducting' (dẫn truyền). 'Heat' có nguồn gốc sâu xa từ từ *kaid- trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'nóng'. 'Conduct' lại đến từ 'conducere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'mang theo'. Khi kết hợp, 'heat conducting' mô tả khả năng của một vật liệu trong việc 'dẫn dắt' hoặc 'truyền' nhiệt từ nơi này sang nơi khác một cách hiệu quả. Đây là một cụm từ mô tả kỹ thuật, hình thành từ sự ghép nối trực tiếp các yếu tố nghĩa của từng từ thành phần.

Usage Note

Cụm từ 'heat conducting' thường được dùng để mô tả các vật liệu có khả năng truyền nhiệt tốt. Nó nhấn mạnh khả năng của vật liệu trong việc cho phép nhiệt di chuyển qua nó một cách hiệu quả. Khác với 'heat insulating' (cách nhiệt), 'heat conducting' chỉ khả năng truyền nhiệt chứ không phải ngăn chặn nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun modified by 'heat conducting'
  • material heat conducting material
    (vật liệu dẫn nhiệt)
  • metal heat conducting metal
    (kim loại dẫn nhiệt)
  • property heat conducting property
    (đặc tính dẫn nhiệt)
  • plate heat conducting plate
    (tấm dẫn nhiệt)
Adverb + 'heat conducting'
  • highly highly heat conducting
    (có tính dẫn nhiệt cao; rất dẫn nhiệt)
  • poorly poorly heat conducting
    (có tính dẫn nhiệt kém; dẫn nhiệt kém)
  • efficiently efficiently heat conducting
    (dẫn nhiệt hiệu quả)

Idioms

  • heat conducting material

    Vật liệu có khả năng truyền nhiệt tốt.

    "Copper is a well-known heat conducting material."

    (Đồng là một vật liệu dẫn nhiệt nổi tiếng.)

  • highly heat conducting

    Có khả năng truyền nhiệt rất tốt.

    "The new alloy is highly heat conducting, making it ideal for engine parts."

    (Hợp kim mới có tính dẫn nhiệt rất cao, lý tưởng cho các bộ phận động cơ.)

  • poorly heat conducting

    Có khả năng truyền nhiệt kém.

    "Wood is a poorly heat conducting material, which is why it's used for insulation."

    (Gỗ là vật liệu dẫn nhiệt kém, đó là lý do tại sao nó được dùng để cách nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat conducting

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng truyền nhiệt qua một vật liệu.

"Copper is a heat conducting material often used in cookware."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conduct heat carefully to avoid burns.
Dẫn nhiệt cẩn thận để tránh bị bỏng.
Phủ định
Don't conduct electricity with that heat conducting rod.
Đừng dẫn điện bằng thanh dẫn nhiệt đó.
Nghi vấn
Please conduct the experiment to demonstrate heat conducting properties.
Làm ơn tiến hành thí nghiệm để chứng minh các tính chất dẫn nhiệt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat conducting".

Ứng dụng trong nấu nướng và đời sống

Khả năng dẫn nhiệt của vật liệu đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong nấu nướng. Ví dụ, nồi và chảo thường được làm từ kim loại như nhôm hoặc đồng vì chúng là vật liệu dẫn nhiệt tốt, giúp truyền nhiệt từ bếp đến thức ăn một cách nhanh chóng và đều. Ngược lại, tay cầm nồi thường làm bằng vật liệu dẫn nhiệt kém như nhựa hoặc gỗ để tránh bị bỏng.

Vai trò trong công nghệ hiện đại

Trong công nghệ, tính dẫn nhiệt cực kỳ quan trọng đối với các thiết bị điện tử. Ví dụ, bộ vi xử lý (CPU) trong máy tính tạo ra rất nhiều nhiệt. Để tránh quá nhiệt và hư hỏng, các bộ tản nhiệt (heat sink) được làm từ vật liệu dẫn nhiệt cao như nhôm hoặc đồng được sử dụng để nhanh chóng truyền nhiệt ra khỏi chip, đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị.