heat conducting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of transmitting heat through a material.
Vietnamese Meaning
Có khả năng truyền nhiệt qua một vật liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Copper is a heat conducting material often used in cookware."
"Đồng là một vật liệu dẫn nhiệt thường được sử dụng trong dụng cụ nấu ăn."
-
"Aluminum pans are heat conducting, allowing for even cooking."
"Chảo nhôm dẫn nhiệt, cho phép nấu ăn đều."
-
"Heat conducting pipes are used to efficiently distribute heat in a building."
"Các ống dẫn nhiệt được sử dụng để phân phối nhiệt hiệu quả trong một tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heat | nhiệt; sức nóng |
| Verb | heat | làm nóng; sưởi ấm |
| Adjective | hot | nóng; nóng bỏng |
| Noun | heater | máy sưởi; thiết bị làm nóng |
| Verb | conduct | dẫn (nhiệt/điện); thực hiện; chỉ huy |
| Noun | conductor | chất dẫn (điện/nhiệt); nhạc trưởng |
| Noun | conduction | sự dẫn truyền (nhiệt/điện) |
| Adjective | conductive | có tính dẫn (điện/nhiệt) |
| Noun | conductivity | tính dẫn (điện/nhiệt); độ dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'heat conducting' thường được dùng để mô tả các vật liệu có khả năng truyền nhiệt tốt. Nó nhấn mạnh khả năng của vật liệu trong việc cho phép nhiệt di chuyển qua nó một cách hiệu quả. Khác với 'heat insulating' (cách nhiệt), 'heat conducting' chỉ khả năng truyền nhiệt chứ không phải ngăn chặn nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
material heat conducting material (vật liệu dẫn nhiệt)
-
metal heat conducting metal (kim loại dẫn nhiệt)
-
property heat conducting property (đặc tính dẫn nhiệt)
-
plate heat conducting plate (tấm dẫn nhiệt)
-
highly highly heat conducting (có tính dẫn nhiệt cao; rất dẫn nhiệt)
-
poorly poorly heat conducting (có tính dẫn nhiệt kém; dẫn nhiệt kém)
-
efficiently efficiently heat conducting (dẫn nhiệt hiệu quả)
Idioms
-
heat conducting material
Vật liệu có khả năng truyền nhiệt tốt.
"Copper is a well-known heat conducting material."
(Đồng là một vật liệu dẫn nhiệt nổi tiếng.)
-
highly heat conducting
Có khả năng truyền nhiệt rất tốt.
"The new alloy is highly heat conducting, making it ideal for engine parts."
(Hợp kim mới có tính dẫn nhiệt rất cao, lý tưởng cho các bộ phận động cơ.)
-
poorly heat conducting
Có khả năng truyền nhiệt kém.
"Wood is a poorly heat conducting material, which is why it's used for insulation."
(Gỗ là vật liệu dẫn nhiệt kém, đó là lý do tại sao nó được dùng để cách nhiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat conducting
Tính từCó khả năng truyền nhiệt qua một vật liệu.
"Copper is a heat conducting material often used in cookware."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Conduct heat carefully to avoid burns. |
Dẫn nhiệt cẩn thận để tránh bị bỏng. |
| Phủ định | Don't conduct electricity with that heat conducting rod. |
Đừng dẫn điện bằng thanh dẫn nhiệt đó. |
| Nghi vấn | Please conduct the experiment to demonstrate heat conducting properties. |
Làm ơn tiến hành thí nghiệm để chứng minh các tính chất dẫn nhiệt. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat conducting".
