(Top Banner Ad)
heat expansion
B2
Danh từ B2 Vật lý

heat expansion

UK: /ˈhiːt ɪkˈspænʃən/ • US: /ˈhiːt ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giãn nở nhiệt giãn nở vì nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increase in volume of a substance due to an increase in its temperature.

Vietnamese Meaning

Sự tăng thể tích của một chất do sự tăng nhiệt độ của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat expansion of the metal caused the bridge to buckle."

    "Sự giãn nở nhiệt của kim loại đã khiến cây cầu bị cong vênh."

  • "The heat expansion of water can cause pipes to burst in freezing temperatures."

    "Sự giãn nở nhiệt của nước có thể làm vỡ đường ống trong nhiệt độ đóng băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heat làm nóng, sưởi nóng
Adjective heated nóng, bị làm nóng
Noun heater máy sưởi
Verb expand mở rộng, nở ra
Adjective expanded được mở rộng, được nới rộng
Noun expansion sự mở rộng, sự nở ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calor
Latin
expandere
English
heat expansion

Nguồn gốc của 'Heat Expansion'

Cụm từ 'heat expansion' kết hợp giữa 'heat' (nhiệt), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'calor' chỉ sức nóng, và 'expansion' (sự nở ra), bắt nguồn từ 'expandere' cũng trong tiếng Latinh, mang ý nghĩa trải rộng ra. Sự kết hợp này mô tả hiện tượng vật lý cơ bản, đã được con người quan sát và nghiên cứu từ thời cổ đại.

Usage Note

Chỉ sự giãn nở của vật chất khi nhiệt độ tăng. Nó là một hiện tượng vật lý quan trọng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật và khoa học. Khác với 'thermal expansion' (giãn nở nhiệt) về mặt sắc thái, 'heat expansion' nhấn mạnh vào tác nhân gây ra sự giãn nở là 'heat' (nhiệt).

Prepositions

of in

'Expansion of' thường được dùng để chỉ sự giãn nở của một chất cụ thể (ví dụ: expansion of metal). 'Expansion in' thường được dùng để chỉ sự giãn nở trong một không gian hoặc kích thước cụ thể (ví dụ: expansion in length).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat expansion
  • significant significant heat expansion
    (sự nở nhiệt đáng kể)
  • linear linear heat expansion
    (sự nở dài vì nhiệt)
  • volumetric volumetric heat expansion
    (sự nở thể tích vì nhiệt)
Verb + heat expansion
  • measure measure heat expansion
    (đo sự nở nhiệt)
  • calculate calculate heat expansion
    (tính toán sự nở nhiệt)
  • predict predict heat expansion
    (dự đoán sự nở nhiệt)

Idioms

  • Room for expansion

    Còn dư địa để phát triển

    "This small company has plenty of room for expansion."

    (Công ty nhỏ này còn rất nhiều dư địa để phát triển.)

  • Expanding horizons

    Mở rộng tầm nhìn

    "Traveling to different countries is a great way of expanding horizons."

    (Du lịch đến những quốc gia khác nhau là một cách tuyệt vời để mở rộng tầm nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat expansion

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng thể tích của một chất do sự tăng nhiệt độ của nó.

"The heat expansion of the metal caused the bridge to buckle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat expansion".

Ứng dụng trong xây dựng

Trong xây dựng, việc hiểu rõ về sự nở nhiệt của vật liệu là vô cùng quan trọng. Các kỹ sư phải tính toán đến sự nở nhiệt của bê tông và thép để đảm bảo công trình không bị nứt hoặc sụp đổ do sự thay đổi nhiệt độ.

Đường ray xe lửa

Đường ray xe lửa được thiết kế có những khe hở nhỏ giữa các đoạn ray để cho phép sự nở nhiệt xảy ra vào những ngày nóng. Nếu không có các khe hở này, đường ray có thể bị cong vênh và gây ra tai nạn.