(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ heat expansion
B2

heat expansion

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự giãn nở nhiệt giãn nở vì nhiệt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heat expansion'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự tăng thể tích của một chất do sự tăng nhiệt độ của nó.

Definition (English Meaning)

The increase in volume of a substance due to an increase in its temperature.

Ví dụ Thực tế với 'Heat expansion'

  • "The heat expansion of the metal caused the bridge to buckle."

    "Sự giãn nở nhiệt của kim loại đã khiến cây cầu bị cong vênh."

  • "The heat expansion of water can cause pipes to burst in freezing temperatures."

    "Sự giãn nở nhiệt của nước có thể làm vỡ đường ống trong nhiệt độ đóng băng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Heat expansion'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: heat expansion
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý

Ghi chú Cách dùng 'Heat expansion'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ sự giãn nở của vật chất khi nhiệt độ tăng. Nó là một hiện tượng vật lý quan trọng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật và khoa học. Khác với 'thermal expansion' (giãn nở nhiệt) về mặt sắc thái, 'heat expansion' nhấn mạnh vào tác nhân gây ra sự giãn nở là 'heat' (nhiệt).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Expansion of' thường được dùng để chỉ sự giãn nở của một chất cụ thể (ví dụ: expansion of metal). 'Expansion in' thường được dùng để chỉ sự giãn nở trong một không gian hoặc kích thước cụ thể (ví dụ: expansion in length).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Heat expansion'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)