heat map
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A graphical representation of data where values are depicted by color.
Vietnamese Meaning
Một biểu diễn đồ họa của dữ liệu trong đó các giá trị được thể hiện bằng màu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heat map clearly showed the areas with the highest crime rates."
"Biểu đồ nhiệt cho thấy rõ các khu vực có tỷ lệ tội phạm cao nhất."
-
"We used a heat map to analyze customer behavior on our website."
"Chúng tôi đã sử dụng biểu đồ nhiệt để phân tích hành vi của khách hàng trên trang web của chúng tôi."
-
"The infection rates were presented in a heat map for easy understanding."
"Tỷ lệ nhiễm bệnh được trình bày dưới dạng biểu đồ nhiệt để dễ hiểu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Heat map sử dụng màu sắc để biểu thị cường độ hoặc mật độ của dữ liệu. Các màu sắc thường được dùng là thang màu từ xanh (thấp) đến đỏ (cao), nhưng có thể tùy chỉnh. Thường dùng để trực quan hóa các bảng dữ liệu lớn, giúp dễ dàng xác định các mẫu và điểm nổi bật.
Prepositions
heat map *of* something: biểu đồ nhiệt của một tập dữ liệu cụ thể. heat map *for* something: biểu đồ nhiệt được sử dụng để phân tích hoặc trực quan hóa một khía cạnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed heat map (bản đồ nhiệt chi tiết)
-
correlation correlation heat map (bản đồ nhiệt tương quan)
-
generate generate a heat map (tạo ra một bản đồ nhiệt)
-
analyze analyze a heat map (phân tích một bản đồ nhiệt)
-
interpret interpret a heat map (giải thích một bản đồ nhiệt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat map
danh từMột biểu diễn đồ họa của dữ liệu trong đó các giá trị được thể hiện bằng màu sắc.
"The heat map clearly showed the areas with the highest crime rates."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the sales team needed to identify high-potential markets, they created a heat map to visualize regional performance. |
Vì đội ngũ bán hàng cần xác định các thị trường tiềm năng cao, họ đã tạo ra một bản đồ nhiệt để trực quan hóa hiệu suất theo khu vực. |
| Phủ định | Although the analyst presented the data, the executive team did not use a heat map to understand the geographic distribution of customer satisfaction. |
Mặc dù nhà phân tích đã trình bày dữ liệu, nhưng đội ngũ điều hành đã không sử dụng bản đồ nhiệt để hiểu sự phân bố theo địa lý về mức độ hài lòng của khách hàng. |
| Nghi vấn | Even though the software offers advanced data visualization, did the marketing department utilize a heat map when analyzing website traffic patterns? |
Mặc dù phần mềm cung cấp khả năng trực quan hóa dữ liệu nâng cao, nhưng bộ phận tiếp thị có sử dụng bản đồ nhiệt khi phân tích các mẫu lưu lượng truy cập trang web không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat map".
