(Top Banner Ad)
heat map
B2
danh từ B2 Khoa học dữ liệu, Thống kê, Kinh doanh

heat map

UK: /ˈhiːt ˌmæp/ • US: /ˈhiːt ˌmæp/

Nghĩa tiếng Việt

biểu đồ nhiệt bản đồ nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graphical representation of data where values are depicted by color.

Vietnamese Meaning

Một biểu diễn đồ họa của dữ liệu trong đó các giá trị được thể hiện bằng màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat map clearly showed the areas with the highest crime rates."

    "Biểu đồ nhiệt cho thấy rõ các khu vực có tỷ lệ tội phạm cao nhất."

  • "We used a heat map to analyze customer behavior on our website."

    "Chúng tôi đã sử dụng biểu đồ nhiệt để phân tích hành vi của khách hàng trên trang web của chúng tôi."

  • "The infection rates were presented in a heat map for easy understanding."

    "Tỷ lệ nhiễm bệnh được trình bày dưới dạng biểu đồ nhiệt để dễ hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt
Noun map bản đồ
Verb map vẽ bản đồ, lập bản đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học dữ liệu, Thống kê, Kinh doanh

Nguồn gốc của 'heat map'

Thuật ngữ 'heat map' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1990, đặc biệt trong các lĩnh vực như sinh học và phần mềm. Nó xuất phát từ ý tưởng trực quan hóa dữ liệu bằng cách sử dụng màu sắc để biểu thị cường độ hoặc mật độ, giống như cách nhiệt độ được biểu thị trên bản đồ thời tiết. Từ 'heat' (nhiệt) ở đây tượng trưng cho mức độ cao hoặc quan trọng của dữ liệu.

Usage Note

Heat map sử dụng màu sắc để biểu thị cường độ hoặc mật độ của dữ liệu. Các màu sắc thường được dùng là thang màu từ xanh (thấp) đến đỏ (cao), nhưng có thể tùy chỉnh. Thường dùng để trực quan hóa các bảng dữ liệu lớn, giúp dễ dàng xác định các mẫu và điểm nổi bật.

Prepositions

of for

heat map *of* something: biểu đồ nhiệt của một tập dữ liệu cụ thể. heat map *for* something: biểu đồ nhiệt được sử dụng để phân tích hoặc trực quan hóa một khía cạnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat map
  • detailed detailed heat map
    (bản đồ nhiệt chi tiết)
  • correlation correlation heat map
    (bản đồ nhiệt tương quan)
Verb + heat map
  • generate generate a heat map
    (tạo ra một bản đồ nhiệt)
  • analyze analyze a heat map
    (phân tích một bản đồ nhiệt)
  • interpret interpret a heat map
    (giải thích một bản đồ nhiệt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat map

danh từ
Lật mặt

Một biểu diễn đồ họa của dữ liệu trong đó các giá trị được thể hiện bằng màu sắc.

"The heat map clearly showed the areas with the highest crime rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the sales team needed to identify high-potential markets, they created a heat map to visualize regional performance.
Vì đội ngũ bán hàng cần xác định các thị trường tiềm năng cao, họ đã tạo ra một bản đồ nhiệt để trực quan hóa hiệu suất theo khu vực.
Phủ định
Although the analyst presented the data, the executive team did not use a heat map to understand the geographic distribution of customer satisfaction.
Mặc dù nhà phân tích đã trình bày dữ liệu, nhưng đội ngũ điều hành đã không sử dụng bản đồ nhiệt để hiểu sự phân bố theo địa lý về mức độ hài lòng của khách hàng.
Nghi vấn
Even though the software offers advanced data visualization, did the marketing department utilize a heat map when analyzing website traffic patterns?
Mặc dù phần mềm cung cấp khả năng trực quan hóa dữ liệu nâng cao, nhưng bộ phận tiếp thị có sử dụng bản đồ nhiệt khi phân tích các mẫu lưu lượng truy cập trang web không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat map".

Ứng dụng của 'heat map'

Bản đồ nhiệt (heat map) được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như phân tích trang web (để xem người dùng nhấp vào đâu nhiều nhất), dịch tễ học (để hiển thị sự phân bố của bệnh tật), và tài chính (để trực quan hóa hiệu suất của các cổ phiếu).