density map
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visual representation showing the concentration or frequency of a particular phenomenon or characteristic within a defined area.
Vietnamese Meaning
Một biểu diễn trực quan thể hiện sự tập trung hoặc tần suất của một hiện tượng hoặc đặc điểm cụ thể trong một khu vực xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The density map clearly shows the areas with the highest concentration of traffic accidents."
"Bản đồ mật độ hiển thị rõ ràng các khu vực có mật độ tai nạn giao thông cao nhất."
-
"City planners use density maps to identify areas needing increased public transportation."
"Các nhà quy hoạch thành phố sử dụng bản đồ mật độ để xác định các khu vực cần tăng cường giao thông công cộng."
-
"The marketing team created a density map showing customer distribution across different regions."
"Đội ngũ marketing đã tạo ra một bản đồ mật độ cho thấy sự phân bố khách hàng trên các khu vực khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | density | mật độ, độ dày đặc |
| Verb | densify | làm cho dày đặc hơn, tăng mật độ |
| Adjective | dense | dày đặc, đậm đặc, đông đúc |
| Adverb | densely | một cách dày đặc, một cách đông đúc |
| Noun | map | bản đồ, sơ đồ |
| Verb | map | vẽ bản đồ, lập bản đồ, định vị |
| Noun | mapper | người lập bản đồ, thiết bị lập bản đồ |
| Noun | mapping | việc lập bản đồ, sự ánh xạ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bản đồ mật độ được sử dụng để trực quan hóa dữ liệu không gian, giúp xác định các khu vực có nồng độ cao hoặc thấp của một biến số quan tâm. Nó thường sử dụng các màu sắc khác nhau hoặc các mức độ bóng để thể hiện các mật độ khác nhau. Khác với bản đồ choropleth, bản đồ mật độ tập trung vào thể hiện sự liên tục của mật độ, không bị giới hạn bởi ranh giới hành chính.
Prepositions
* of: Dùng để chỉ đối tượng hoặc hiện tượng được biểu diễn trên bản đồ (ví dụ: 'density map of population').
* for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của bản đồ (ví dụ: 'density map for urban planning').
* with: Dùng để chỉ các yếu tố hoặc đặc điểm đi kèm với bản đồ (ví dụ: 'density map with overlaid administrative boundaries').
Collocations (Từ đi kèm)
-
population population density map (bản đồ mật độ dân số)
-
spatial spatial density map (bản đồ mật độ không gian)
-
high-resolution high-resolution density map (bản đồ mật độ độ phân giải cao)
-
crime crime density map (bản đồ mật độ tội phạm)
-
heat heat density map (bản đồ mật độ nhiệt)
-
create create a density map (tạo một bản đồ mật độ)
-
analyze analyze a density map (phân tích một bản đồ mật độ)
-
visualize visualize a density map (trực quan hóa một bản đồ mật độ)
-
interpret interpret a density map (giải thích một bản đồ mật độ)
-
generate generate a density map (tạo ra một bản đồ mật độ)
Idioms
-
to generate a density map of X
tạo bản đồ mật độ của X (một loại dữ liệu hoặc hiện tượng nào đó)
"Researchers used GIS software to generate a density map of reported crimes in the city."
(Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phần mềm GIS để tạo bản đồ mật độ các vụ án được báo cáo trong thành phố.)
-
a density map reveals Y
một bản đồ mật độ cho thấy Y (một xu hướng hoặc sự phân bố)
"The density map reveals areas with high concentrations of elderly residents."
(Bản đồ mật độ cho thấy các khu vực có mật độ dân số cao là người cao tuổi.)
-
using density maps for Z purpose
sử dụng bản đồ mật độ cho mục đích Z (ví dụ: quy hoạch, nghiên cứu)
"Urban planners are using density maps for efficient resource allocation and infrastructure development."
(Các nhà quy hoạch đô thị đang sử dụng bản đồ mật độ để phân bổ tài nguyên và phát triển cơ sở hạ tầng hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
density map
nounMột biểu diễn trực quan thể hiện sự tập trung hoặc tần suất của một hiện tượng hoặc đặc điểm cụ thể trong một khu vực xác định.
"The density map clearly shows the areas with the highest concentration of traffic accidents."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we analyze the density map carefully, we will be able to identify areas with high population concentration. |
Nếu chúng ta phân tích bản đồ mật độ cẩn thận, chúng ta sẽ có thể xác định các khu vực có mật độ dân số cao. |
| Phủ định | If the data isn't updated, the density map won't accurately reflect current population distribution. |
Nếu dữ liệu không được cập nhật, bản đồ mật độ sẽ không phản ánh chính xác sự phân bố dân số hiện tại. |
| Nghi vấn | Will the urban planners use the density map if the project receives funding? |
Liệu các nhà quy hoạch đô thị có sử dụng bản đồ mật độ nếu dự án nhận được tài trợ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The study uses a density map to visualize population distribution. |
Nghiên cứu sử dụng bản đồ mật độ để hình dung sự phân bố dân số. |
| Phủ định | This city does not have a detailed density map available publicly. |
Thành phố này không có bản đồ mật độ chi tiết nào được công khai. |
| Nghi vấn | Is there a density map showing the distribution of different tree species in the forest? |
Có bản đồ mật độ nào cho thấy sự phân bố của các loài cây khác nhau trong rừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "density map".
