(Top Banner Ad)
density map
B2
noun B2 Địa lý, Khoa học dữ liệu, Thống kê

density map

UK: /ˈdɛnsɪti mæp/ • US: /ˈdɛnsɪti mæp/

Nghĩa tiếng Việt

bản đồ mật độ lược đồ mật độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual representation showing the concentration or frequency of a particular phenomenon or characteristic within a defined area.

Vietnamese Meaning

Một biểu diễn trực quan thể hiện sự tập trung hoặc tần suất của một hiện tượng hoặc đặc điểm cụ thể trong một khu vực xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The density map clearly shows the areas with the highest concentration of traffic accidents."

    "Bản đồ mật độ hiển thị rõ ràng các khu vực có mật độ tai nạn giao thông cao nhất."

  • "City planners use density maps to identify areas needing increased public transportation."

    "Các nhà quy hoạch thành phố sử dụng bản đồ mật độ để xác định các khu vực cần tăng cường giao thông công cộng."

  • "The marketing team created a density map showing customer distribution across different regions."

    "Đội ngũ marketing đã tạo ra một bản đồ mật độ cho thấy sự phân bố khách hàng trên các khu vực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun density mật độ, độ dày đặc
Verb densify làm cho dày đặc hơn, tăng mật độ
Adjective dense dày đặc, đậm đặc, đông đúc
Adverb densely một cách dày đặc, một cách đông đúc
Noun map bản đồ, sơ đồ
Verb map vẽ bản đồ, lập bản đồ, định vị
Noun mapper người lập bản đồ, thiết bị lập bản đồ
Noun mapping việc lập bản đồ, sự ánh xạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học dữ liệu, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
densus
Old French
densité
English
density
Latin
mappa
Old French
mappe
English
map
Modern English
density map

Nguồn gốc của 'density' và 'map'

Từ 'density' (mật độ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'densus' (nghĩa là dày đặc, đặc sệt) qua tiếng Pháp cổ 'densité'. Từ 'map' (bản đồ) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'mappa' (nghĩa là khăn trải bàn hoặc tấm vải dùng để vẽ sơ đồ), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'mappe'. 'Density map' là một thuật ngữ ghép hiện đại, ra đời khi con người cần công cụ để trực quan hóa sự phân bố và tập trung của dữ liệu trên một khu vực địa lý, thường là trong khoa học, địa lý và quy hoạch.

Usage Note

Bản đồ mật độ được sử dụng để trực quan hóa dữ liệu không gian, giúp xác định các khu vực có nồng độ cao hoặc thấp của một biến số quan tâm. Nó thường sử dụng các màu sắc khác nhau hoặc các mức độ bóng để thể hiện các mật độ khác nhau. Khác với bản đồ choropleth, bản đồ mật độ tập trung vào thể hiện sự liên tục của mật độ, không bị giới hạn bởi ranh giới hành chính.

Prepositions

of for with

* of: Dùng để chỉ đối tượng hoặc hiện tượng được biểu diễn trên bản đồ (ví dụ: 'density map of population').
* for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của bản đồ (ví dụ: 'density map for urban planning').
* with: Dùng để chỉ các yếu tố hoặc đặc điểm đi kèm với bản đồ (ví dụ: 'density map with overlaid administrative boundaries').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + density map
  • population population density map
    (bản đồ mật độ dân số)
  • spatial spatial density map
    (bản đồ mật độ không gian)
  • high-resolution high-resolution density map
    (bản đồ mật độ độ phân giải cao)
  • crime crime density map
    (bản đồ mật độ tội phạm)
  • heat heat density map
    (bản đồ mật độ nhiệt)
Verb + density map
  • create create a density map
    (tạo một bản đồ mật độ)
  • analyze analyze a density map
    (phân tích một bản đồ mật độ)
  • visualize visualize a density map
    (trực quan hóa một bản đồ mật độ)
  • interpret interpret a density map
    (giải thích một bản đồ mật độ)
  • generate generate a density map
    (tạo ra một bản đồ mật độ)

Idioms

  • to generate a density map of X

    tạo bản đồ mật độ của X (một loại dữ liệu hoặc hiện tượng nào đó)

    "Researchers used GIS software to generate a density map of reported crimes in the city."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phần mềm GIS để tạo bản đồ mật độ các vụ án được báo cáo trong thành phố.)

  • a density map reveals Y

    một bản đồ mật độ cho thấy Y (một xu hướng hoặc sự phân bố)

    "The density map reveals areas with high concentrations of elderly residents."

    (Bản đồ mật độ cho thấy các khu vực có mật độ dân số cao là người cao tuổi.)

  • using density maps for Z purpose

    sử dụng bản đồ mật độ cho mục đích Z (ví dụ: quy hoạch, nghiên cứu)

    "Urban planners are using density maps for efficient resource allocation and infrastructure development."

    (Các nhà quy hoạch đô thị đang sử dụng bản đồ mật độ để phân bổ tài nguyên và phát triển cơ sở hạ tầng hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

density map

noun
Lật mặt

Một biểu diễn trực quan thể hiện sự tập trung hoặc tần suất của một hiện tượng hoặc đặc điểm cụ thể trong một khu vực xác định.

"The density map clearly shows the areas with the highest concentration of traffic accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we analyze the density map carefully, we will be able to identify areas with high population concentration.
Nếu chúng ta phân tích bản đồ mật độ cẩn thận, chúng ta sẽ có thể xác định các khu vực có mật độ dân số cao.
Phủ định
If the data isn't updated, the density map won't accurately reflect current population distribution.
Nếu dữ liệu không được cập nhật, bản đồ mật độ sẽ không phản ánh chính xác sự phân bố dân số hiện tại.
Nghi vấn
Will the urban planners use the density map if the project receives funding?
Liệu các nhà quy hoạch đô thị có sử dụng bản đồ mật độ nếu dự án nhận được tài trợ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The study uses a density map to visualize population distribution.
Nghiên cứu sử dụng bản đồ mật độ để hình dung sự phân bố dân số.
Phủ định
This city does not have a detailed density map available publicly.
Thành phố này không có bản đồ mật độ chi tiết nào được công khai.
Nghi vấn
Is there a density map showing the distribution of different tree species in the forest?
Có bản đồ mật độ nào cho thấy sự phân bố của các loài cây khác nhau trong rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "density map".

Công cụ thiết yếu trong quy hoạch đô thị và quản lý tài nguyên

Ở các nước phương Tây và trên thế giới, bản đồ mật độ (density map) là một công cụ không thể thiếu trong quy hoạch đô thị. Chúng giúp các nhà quy hoạch hiểu rõ sự phân bố dân cư, phát triển cơ sở hạ tầng (như trường học, bệnh viện, đường sá), và quản lý tài nguyên hiệu quả hơn. Bằng cách hình dung các khu vực có mật độ cao hoặc thấp, chính quyền có thể đưa ra quyết định sáng suốt để cải thiện chất lượng cuộc sống và phát triển bền vững.

Phân tích sức khỏe cộng đồng và dịch tễ học

Bản đồ mật độ cũng đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực sức khỏe cộng đồng và dịch tễ học. Chúng được sử dụng để theo dõi sự lây lan của dịch bệnh, xác định các khu vực có nguy cơ cao, hoặc phân tích sự phân bố của các vấn đề sức khỏe. Ví dụ, một bản đồ mật độ có thể hiển thị nơi các trường hợp mắc bệnh cụ thể tập trung, giúp các nhà dịch tễ học nhanh chóng khoanh vùng và đưa ra biện pháp ứng phó.