heat proofing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of making something resistant to heat damage or penetration; the materials used to achieve this.
Vietnamese Meaning
Quá trình làm cho vật gì đó có khả năng chống lại sự phá hủy hoặc xâm nhập của nhiệt; các vật liệu được sử dụng để đạt được điều này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heat proofing of the roof is essential in hot climates."
"Việc chống nóng cho mái nhà là rất cần thiết ở những vùng khí hậu nóng."
-
"The building materials included heat proofing to reduce energy costs."
"Các vật liệu xây dựng bao gồm vật liệu chống nóng để giảm chi phí năng lượng."
-
"Effective heat proofing can significantly lower air conditioning bills."
"Chống nóng hiệu quả có thể giảm đáng kể hóa đơn tiền điều hòa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heat | nhiệt, hơi nóng |
| Verb | heat | làm nóng, đốt nóng |
| Adjective | heated | đã được làm nóng, nung nóng |
| Adjective | heat-proof | chống nhiệt, chịu nhiệt |
| Verb | heat-proof | làm cho chống nhiệt |
| Noun | heat proofing | sự chống nhiệt, quá trình chống nhiệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc bảo vệ các tòa nhà, thiết bị hoặc vật liệu khỏi nhiệt độ cao. Khác với 'heat resistance', 'heat proofing' ngụ ý mức độ bảo vệ cao hơn, gần như hoàn toàn.
Prepositions
'Heat proofing of [vật]' chỉ quá trình bảo vệ vật đó. 'Heat proofing for [mục đích]' chỉ mục đích của việc bảo vệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply heat proofing (áp dụng biện pháp chống nhiệt)
-
install install heat proofing (lắp đặt hệ thống chống nhiệt)
-
provide provide heat proofing (cung cấp giải pháp chống nhiệt)
-
ensure ensure heat proofing (đảm bảo khả năng chống nhiệt)
-
effective effective heat proofing (chống nhiệt hiệu quả)
-
excellent excellent heat proofing (chống nhiệt rất tốt)
-
additional additional heat proofing (chống nhiệt bổ sung)
-
proper proper heat proofing (chống nhiệt đúng cách)
-
material heat proofing material (vật liệu chống nhiệt)
-
system heat proofing system (hệ thống chống nhiệt)
-
method heat proofing method (phương pháp chống nhiệt)
Idioms
-
implement heat proofing measures
triển khai các biện pháp chống nhiệt
"The new building design will implement heat proofing measures to reduce energy consumption."
(Thiết kế tòa nhà mới sẽ triển khai các biện pháp chống nhiệt để giảm tiêu thụ năng lượng.)
-
emphasize the importance of heat proofing
nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chống nhiệt
"Engineers often emphasize the importance of heat proofing in industrial machinery for safety."
(Các kỹ sư thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chống nhiệt trong máy móc công nghiệp vì lý do an toàn.)
-
develop advanced heat proofing technology
phát triển công nghệ chống nhiệt tiên tiến
"Researchers are working to develop advanced heat proofing technology for spacecraft."
(Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển công nghệ chống nhiệt tiên tiến cho tàu vũ trụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat proofing
Danh từQuá trình làm cho vật gì đó có khả năng chống lại sự phá hủy hoặc xâm nhập của nhiệt; các vật liệu được sử dụng để đạt được điều này.
"The heat proofing of the roof is essential in hot climates."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the heatproof coating really works! |
Ồ, lớp phủ chống nhiệt thực sự hiệu quả! |
| Phủ định | Oh no, the tent isn't heatproof; it's melting! |
Ôi không, cái lều không chống nhiệt; nó đang tan chảy! |
| Nghi vấn | Hey, is that material actually heatproof? |
Này, vật liệu đó có thực sự chống nhiệt không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the new windows were heatproof. |
Cô ấy nói rằng những cửa sổ mới không thấm nhiệt. |
| Phủ định | He told me that they didn't need heat proofing for their house because of the thick walls. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ không cần chống nóng cho ngôi nhà của họ vì tường dày. |
| Nghi vấn | She asked if the materials used for construction were heatproof. |
Cô ấy hỏi liệu vật liệu được sử dụng để xây dựng có khả năng chống nóng hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat proofing".
