(Top Banner Ad)
heat proofing
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Vật liệu

heat proofing

UK: /ˈhiːtˌpruːfɪŋ/ • US: /ˈhiːtˌpruːfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chống nóng vật liệu cách nhiệt quá trình chống nóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making something resistant to heat damage or penetration; the materials used to achieve this.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho vật gì đó có khả năng chống lại sự phá hủy hoặc xâm nhập của nhiệt; các vật liệu được sử dụng để đạt được điều này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat proofing of the roof is essential in hot climates."

    "Việc chống nóng cho mái nhà là rất cần thiết ở những vùng khí hậu nóng."

  • "The building materials included heat proofing to reduce energy costs."

    "Các vật liệu xây dựng bao gồm vật liệu chống nóng để giảm chi phí năng lượng."

  • "Effective heat proofing can significantly lower air conditioning bills."

    "Chống nóng hiệu quả có thể giảm đáng kể hóa đơn tiền điều hòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, hơi nóng
Verb heat làm nóng, đốt nóng
Adjective heated đã được làm nóng, nung nóng
Adjective heat-proof chống nhiệt, chịu nhiệt
Verb heat-proof làm cho chống nhiệt
Noun heat proofing sự chống nhiệt, quá trình chống nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kaid- (to burn, be hot)
Proto-Germanic
*haitō (heat)
Old English
hætu (heat)
Latin
probare (to test, prove)
Old French
preuve (proof)
Middle English
proof (test, evidence)
Modern English
heat proofing (compound)

Nguồn gốc của 'Heat Proofing'

Từ 'heat proofing' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'heat' (nhiệt) và 'proof' (chống lại, miễn nhiễm với). 'Heat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hætu', phát triển từ các gốc Đức và Ấn-Âu cổ có nghĩa là 'nóng' hoặc 'đốt cháy'. 'Proof' xuất phát từ tiếng Latin 'probare' (kiểm tra, chứng minh) qua tiếng Pháp cổ 'preuve' (bằng chứng, sự thử nghiệm), mang ý nghĩa là khả năng chịu đựng hoặc chống lại một yếu tố nào đó. Khi ghép lại, 'heat proofing' mô tả quá trình hoặc vật liệu được sử dụng để làm cho một thứ gì đó có khả năng chống lại hoặc chịu được nhiệt độ cao.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc bảo vệ các tòa nhà, thiết bị hoặc vật liệu khỏi nhiệt độ cao. Khác với 'heat resistance', 'heat proofing' ngụ ý mức độ bảo vệ cao hơn, gần như hoàn toàn.

Prepositions

of for

'Heat proofing of [vật]' chỉ quá trình bảo vệ vật đó. 'Heat proofing for [mục đích]' chỉ mục đích của việc bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + heat proofing
  • apply apply heat proofing
    (áp dụng biện pháp chống nhiệt)
  • install install heat proofing
    (lắp đặt hệ thống chống nhiệt)
  • provide provide heat proofing
    (cung cấp giải pháp chống nhiệt)
  • ensure ensure heat proofing
    (đảm bảo khả năng chống nhiệt)
Adjective + heat proofing
  • effective effective heat proofing
    (chống nhiệt hiệu quả)
  • excellent excellent heat proofing
    (chống nhiệt rất tốt)
  • additional additional heat proofing
    (chống nhiệt bổ sung)
  • proper proper heat proofing
    (chống nhiệt đúng cách)
Noun + heat proofing
  • material heat proofing material
    (vật liệu chống nhiệt)
  • system heat proofing system
    (hệ thống chống nhiệt)
  • method heat proofing method
    (phương pháp chống nhiệt)

Idioms

  • implement heat proofing measures

    triển khai các biện pháp chống nhiệt

    "The new building design will implement heat proofing measures to reduce energy consumption."

    (Thiết kế tòa nhà mới sẽ triển khai các biện pháp chống nhiệt để giảm tiêu thụ năng lượng.)

  • emphasize the importance of heat proofing

    nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chống nhiệt

    "Engineers often emphasize the importance of heat proofing in industrial machinery for safety."

    (Các kỹ sư thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chống nhiệt trong máy móc công nghiệp vì lý do an toàn.)

  • develop advanced heat proofing technology

    phát triển công nghệ chống nhiệt tiên tiến

    "Researchers are working to develop advanced heat proofing technology for spacecraft."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển công nghệ chống nhiệt tiên tiến cho tàu vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat proofing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình làm cho vật gì đó có khả năng chống lại sự phá hủy hoặc xâm nhập của nhiệt; các vật liệu được sử dụng để đạt được điều này.

"The heat proofing of the roof is essential in hot climates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the heatproof coating really works!
Ồ, lớp phủ chống nhiệt thực sự hiệu quả!
Phủ định
Oh no, the tent isn't heatproof; it's melting!
Ôi không, cái lều không chống nhiệt; nó đang tan chảy!
Nghi vấn
Hey, is that material actually heatproof?
Này, vật liệu đó có thực sự chống nhiệt không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new windows were heatproof.
Cô ấy nói rằng những cửa sổ mới không thấm nhiệt.
Phủ định
He told me that they didn't need heat proofing for their house because of the thick walls.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không cần chống nóng cho ngôi nhà của họ vì tường dày.
Nghi vấn
She asked if the materials used for construction were heatproof.
Cô ấy hỏi liệu vật liệu được sử dụng để xây dựng có khả năng chống nóng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat proofing".

Hiệu quả năng lượng trong kiến trúc hiện đại

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, 'heat proofing' (chống nhiệt) là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong thiết kế và xây dựng tòa nhà. Nó không chỉ giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong nhà, mang lại sự thoải mái cho người sử dụng, mà còn góp phần đáng kể vào việc giảm tiêu thụ năng lượng cho hệ thống sưởi ấm hoặc làm mát. Điều này phản ánh xu hướng toàn cầu về bền vững và tiết kiệm năng lượng, nơi các tòa nhà được thiết kế để 'chống chịu' tốt hơn với sự thay đổi nhiệt độ môi trường.

An toàn và độ bền trong công nghiệp

'Heat proofing' có vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất ô tô, hàng không vũ trụ đến công nghiệp nặng. Việc bảo vệ các bộ phận máy móc, thiết bị điện tử và cấu trúc khỏi nhiệt độ cực cao là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn lao động, ngăn ngừa hỏa hoạn và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Các vật liệu và kỹ thuật chống nhiệt tiên tiến liên tục được nghiên cứu và phát triển để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các môi trường hoạt động khắc nghiệt.