(Top Banner Ad)
heavenly light
B2
Cụm danh từ B2 Văn học, Tôn giáo, Mô tả vẻ đẹp

heavenly light

UK: /ˌhɛvnli ˈlaɪt/ • US: /ˌhɛvənli ˈlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng thiên đường hào quang thiên giới ánh sáng thần thánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light that is suggestive of heaven, either literally or figuratively, implying purity, divinity, or great beauty.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng gợi liên tưởng đến thiên đường, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ngụ ý sự thuần khiết, thiêng liêng hoặc vẻ đẹp tuyệt vời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting captured the heavenly light streaming through the stained glass windows."

    "Bức tranh đã nắm bắt được ánh sáng thiên đường chiếu qua những ô cửa sổ kính màu."

  • "The poet described her beauty as having a heavenly light about it."

    "Nhà thơ mô tả vẻ đẹp của cô ấy như có một ánh sáng thiên đường bao quanh."

  • "The sunrise over the mountains was a breathtaking display of heavenly light."

    "Bình minh trên những ngọn núi là một màn trình diễn ngoạn mục của ánh sáng thiên đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heaven Thiên đàng, trời, thiên đường
Adjective heavenly Thuộc về thiên đàng, thiêng liêng, tuyệt diệu
Noun heavenliness Vẻ đẹp thần thánh, sự tuyệt trần
Noun light Ánh sáng, đèn, tia sáng
Verb light Thắp sáng, chiếu sáng, đốt
Noun lightness Độ sáng, sự nhẹ nhàng
Adverb lightly Nhẹ nhàng, dễ dàng

Synonyms

divine light (ánh sáng thần thánh)celestial radiance (ánh rạng rỡ thiên giới)

Antonyms

earthly gloom (bóng tối trần tục)hellish darkness (bóng tối địa ngục)

Related Words

ethereal glow (ánh sáng lung linh huyền ảo)sacred illumination (sự soi sáng thiêng liêng)

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Mô tả vẻ đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heofonlic lēoht
Middle English
hevenlich light
English
heavenly light

Nguồn Gốc Từ 'Thiên Đường' và 'Ánh Sáng'

Cụm từ 'heavenly light' (ánh sáng thiên đường) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử phong phú. 'Heavenly' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'heofonlic', liên quan đến 'heofon' (bầu trời, thiên đàng). 'Light' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lēoht', ý chỉ sự chiếu sáng. Khi kết hợp, chúng tạo nên hình ảnh một luồng ánh sáng mang tính thần thánh, siêu nhiên.

Biểu Tượng Của Thần Thánh và Hy Vọng

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, ánh sáng từ 'thiên đường' thường được xem là biểu tượng của sự hiện diện thần thánh, sự thiêng liêng, tinh khiết, và là nguồn hy vọng, sự dẫn lối. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện về mặc khải thần thánh, phép lạ và sự cứu rỗi.

Usage Note

Cụm từ thường được sử dụng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên (ví dụ: ánh sáng mặt trời lúc bình minh hoặc hoàng hôn), ánh sáng phát ra từ các vật thể hoặc sinh vật được coi là thiêng liêng, hoặc ánh sáng trong các tác phẩm nghệ thuật. Nó mang sắc thái trang trọng và thi vị. Khác với 'bright light' (ánh sáng chói) chỉ đơn thuần mô tả độ sáng.

Prepositions

in of

'Heavenly light in...' thường dùng để chỉ ánh sáng thiên đường trong một bối cảnh cụ thể. 'Heavenly light of...' thường chỉ ánh sáng thiên đường đến từ một nguồn cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavenly light
  • golden golden heavenly light
    (ánh sáng thiên đường vàng óng)
  • divine divine heavenly light
    (ánh sáng thiên đường thần thánh)
  • soft soft heavenly light
    (ánh sáng thiên đường dịu nhẹ)
  • radiant radiant heavenly light
    (ánh sáng thiên đường rạng rỡ)
  • ethereal ethereal heavenly light
    (ánh sáng thiên đường huyền ảo/siêu phàm)
Verb + heavenly light
  • bathed in bathed in heavenly light
    (đắm chìm/bao phủ trong ánh sáng thiên đường)
  • shone with shone with heavenly light
    (tỏa sáng với ánh sáng thiên đường)
  • emitting emitting heavenly light
    (phát ra ánh sáng thiên đường)
  • cast cast a heavenly light
    (chiếu một luồng ánh sáng thiên đường)
Noun + heavenly light
  • ray of a ray of heavenly light
    (một tia sáng thiên đường)
  • beam of a beam of heavenly light
    (một chùm ánh sáng thiên đường)
  • glow of a glow of heavenly light
    (một vầng sáng thiên đường)

Idioms

  • Bathed in heavenly light

    Đắm mình/bao phủ trong ánh sáng linh thiêng/thần thánh (thường ngụ ý vẻ đẹp siêu phàm, sự trong sáng, hoặc sự hiện diện của thần linh)

    "The ancient temple appeared to be bathed in heavenly light at dawn."

    (Ngôi đền cổ dường như đắm mình trong ánh sáng linh thiêng vào lúc bình minh.)

  • A ray of heavenly light

    Một tia sáng hy vọng/niềm an ủi (ám chỉ một điều gì đó mang lại hy vọng, sự an ủi hoặc hướng dẫn trong hoàn cảnh khó khăn)

    "In her darkest hour, his kindness was a ray of heavenly light."

    (Trong giờ phút tăm tối nhất, lòng tốt của anh ấy là một tia sáng hy vọng.)

  • Shine with heavenly light

    Tỏa sáng vẻ đẹp/sự thánh thiện (để toát ra một phẩm chất của vẻ đẹp thần thánh, sự tinh khiết hoặc lòng tốt đặc biệt)

    "The Madonna in the painting seemed to shine with heavenly light."

    (Đức Mẹ trong bức tranh dường như tỏa sáng với vẻ đẹp thần thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavenly light

Cụm danh từ
Lật mặt

Ánh sáng gợi liên tưởng đến thiên đường, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ngụ ý sự thuần khiết, thiêng liêng hoặc vẻ đẹp tuyệt vời.

"The painting captured the heavenly light streaming through the stained glass windows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavenly light".

Biểu tượng trong Tôn giáo và Nghệ thuật

Trong nhiều tôn giáo và nền văn hóa phương Tây, 'heavenly light' (ánh sáng thiên đường) là biểu tượng mạnh mẽ của sự thiêng liêng, tinh khiết, và sự hiện diện của Chúa hoặc các thực thể thần thánh. Nó thường được thể hiện qua các vầng hào quang quanh đầu các thánh, hay ánh sáng rực rỡ bao quanh các thiên thần và các sự kiện thần kỳ trong các bức tranh thời Phục hưng.

Ánh sáng của Hy vọng và Hướng dẫn

'Heavenly light' cũng thường được dùng để chỉ ánh sáng của sự thật, trí tuệ, hoặc nguồn hy vọng và hướng dẫn trong những thời khắc tăm tối. Nó mang ý nghĩa về sự khai sáng tinh thần, sự giác ngộ, và niềm tin vào một tương lai tốt đẹp hơn, vượt lên trên những khó khăn của cuộc sống trần thế.