heavenly light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A light that is suggestive of heaven, either literally or figuratively, implying purity, divinity, or great beauty.
Vietnamese Meaning
Ánh sáng gợi liên tưởng đến thiên đường, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ngụ ý sự thuần khiết, thiêng liêng hoặc vẻ đẹp tuyệt vời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting captured the heavenly light streaming through the stained glass windows."
"Bức tranh đã nắm bắt được ánh sáng thiên đường chiếu qua những ô cửa sổ kính màu."
-
"The poet described her beauty as having a heavenly light about it."
"Nhà thơ mô tả vẻ đẹp của cô ấy như có một ánh sáng thiên đường bao quanh."
-
"The sunrise over the mountains was a breathtaking display of heavenly light."
"Bình minh trên những ngọn núi là một màn trình diễn ngoạn mục của ánh sáng thiên đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heaven | Thiên đàng, trời, thiên đường |
| Adjective | heavenly | Thuộc về thiên đàng, thiêng liêng, tuyệt diệu |
| Noun | heavenliness | Vẻ đẹp thần thánh, sự tuyệt trần |
| Noun | light | Ánh sáng, đèn, tia sáng |
| Verb | light | Thắp sáng, chiếu sáng, đốt |
| Noun | lightness | Độ sáng, sự nhẹ nhàng |
| Adverb | lightly | Nhẹ nhàng, dễ dàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ thường được sử dụng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên (ví dụ: ánh sáng mặt trời lúc bình minh hoặc hoàng hôn), ánh sáng phát ra từ các vật thể hoặc sinh vật được coi là thiêng liêng, hoặc ánh sáng trong các tác phẩm nghệ thuật. Nó mang sắc thái trang trọng và thi vị. Khác với 'bright light' (ánh sáng chói) chỉ đơn thuần mô tả độ sáng.
Prepositions
'Heavenly light in...' thường dùng để chỉ ánh sáng thiên đường trong một bối cảnh cụ thể. 'Heavenly light of...' thường chỉ ánh sáng thiên đường đến từ một nguồn cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden golden heavenly light (ánh sáng thiên đường vàng óng)
-
divine divine heavenly light (ánh sáng thiên đường thần thánh)
-
soft soft heavenly light (ánh sáng thiên đường dịu nhẹ)
-
radiant radiant heavenly light (ánh sáng thiên đường rạng rỡ)
-
ethereal ethereal heavenly light (ánh sáng thiên đường huyền ảo/siêu phàm)
-
bathed in bathed in heavenly light (đắm chìm/bao phủ trong ánh sáng thiên đường)
-
shone with shone with heavenly light (tỏa sáng với ánh sáng thiên đường)
-
emitting emitting heavenly light (phát ra ánh sáng thiên đường)
-
cast cast a heavenly light (chiếu một luồng ánh sáng thiên đường)
-
ray of a ray of heavenly light (một tia sáng thiên đường)
-
beam of a beam of heavenly light (một chùm ánh sáng thiên đường)
-
glow of a glow of heavenly light (một vầng sáng thiên đường)
Idioms
-
Bathed in heavenly light
Đắm mình/bao phủ trong ánh sáng linh thiêng/thần thánh (thường ngụ ý vẻ đẹp siêu phàm, sự trong sáng, hoặc sự hiện diện của thần linh)
"The ancient temple appeared to be bathed in heavenly light at dawn."
(Ngôi đền cổ dường như đắm mình trong ánh sáng linh thiêng vào lúc bình minh.)
-
A ray of heavenly light
Một tia sáng hy vọng/niềm an ủi (ám chỉ một điều gì đó mang lại hy vọng, sự an ủi hoặc hướng dẫn trong hoàn cảnh khó khăn)
"In her darkest hour, his kindness was a ray of heavenly light."
(Trong giờ phút tăm tối nhất, lòng tốt của anh ấy là một tia sáng hy vọng.)
-
Shine with heavenly light
Tỏa sáng vẻ đẹp/sự thánh thiện (để toát ra một phẩm chất của vẻ đẹp thần thánh, sự tinh khiết hoặc lòng tốt đặc biệt)
"The Madonna in the painting seemed to shine with heavenly light."
(Đức Mẹ trong bức tranh dường như tỏa sáng với vẻ đẹp thần thánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavenly light
Cụm danh từÁnh sáng gợi liên tưởng đến thiên đường, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ngụ ý sự thuần khiết, thiêng liêng hoặc vẻ đẹp tuyệt vời.
"The painting captured the heavenly light streaming through the stained glass windows."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavenly light".
