heavy meal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large and rich meal that makes you feel very full.
Vietnamese Meaning
Một bữa ăn lớn và nhiều chất, khiến bạn cảm thấy rất no.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a heavy meal last night, and I still feel full this morning."
"Tôi đã ăn một bữa ăn no nê tối qua, và tôi vẫn cảm thấy no đến tận sáng nay."
-
"After a heavy meal, I usually feel sleepy."
"Sau một bữa ăn no, tôi thường cảm thấy buồn ngủ."
-
"He always orders a heavy meal when he eats out."
"Anh ấy luôn gọi một bữa ăn thịnh soạn khi đi ăn ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "heavy meal" thường dùng để chỉ những bữa ăn nhiều calo, giàu chất béo và protein, gây cảm giác no lâu và có thể khó tiêu hóa. Nó mang ý nghĩa về khối lượng thức ăn và cảm giác nặng bụng sau khi ăn. Khác với "light meal" (bữa ăn nhẹ) chỉ gồm ít thức ăn và dễ tiêu hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eat eat a heavy meal (ăn một bữa thịnh soạn)
-
have have a heavy meal (dùng/ăn một bữa thịnh soạn)
-
digest digest a heavy meal (tiêu hóa một bữa ăn thịnh soạn)
-
avoid avoid a heavy meal (tránh một bữa ăn thịnh soạn)
-
after after a heavy meal (sau một bữa ăn thịnh soạn)
-
before before a heavy meal (trước một bữa ăn thịnh soạn)
-
due to feeling sleepy due to a heavy meal (cảm thấy buồn ngủ do bữa ăn thịnh soạn)
Idioms
-
make a heavy meal of something
Làm quá vấn đề, phức tạp hóa một việc đơn giản; mất quá nhiều thời gian/công sức cho việc gì đó dễ dàng.
"It wasn't a difficult task, but he really made a heavy meal of it."
(Đó không phải là một nhiệm vụ khó khăn, nhưng anh ấy đã làm quá mọi chuyện lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavy meal
Cụm danh từMột bữa ăn lớn và nhiều chất, khiến bạn cảm thấy rất no.
"I had a heavy meal last night, and I still feel full this morning."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have had a heavy meal this afternoon. |
Tôi đã có một bữa ăn thịnh soạn chiều nay. |
| Phủ định | She hasn't had a heavy meal since yesterday. |
Cô ấy đã không có một bữa ăn thịnh soạn kể từ ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Have you ever had such a heavy meal before? |
Bạn đã bao giờ có một bữa ăn thịnh soạn như vậy trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy meal".
