(Top Banner Ad)
heavy meal
A2
Cụm danh từ A2 Ẩm thực

heavy meal

UK: /ˌhevi ˈmiːl/ • US: /ˌhevi ˈmiːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn no nê bữa ăn thịnh soạn bữa ăn nặng bụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large and rich meal that makes you feel very full.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn lớn và nhiều chất, khiến bạn cảm thấy rất no.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a heavy meal last night, and I still feel full this morning."

    "Tôi đã ăn một bữa ăn no nê tối qua, và tôi vẫn cảm thấy no đến tận sáng nay."

  • "After a heavy meal, I usually feel sleepy."

    "Sau một bữa ăn no, tôi thường cảm thấy buồn ngủ."

  • "He always orders a heavy meal when he eats out."

    "Anh ấy luôn gọi một bữa ăn thịnh soạn khi đi ăn ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb heavily Một cách nặng nề, rất nhiều
Noun heaviness Sự nặng nề, tính chất nặng
Noun mealtime Giờ ăn, bữa ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (gốc từ)
*kagʰ- (nặng, giữ)
Proto-Germanic
*habugaz (nặng)
Old English
hefig (nặng, nặng nề)
Middle English
hevy
Modern English
heavy
Proto-Indo-European (gốc từ)
*mel- (nghiền, xay)
Proto-Germanic
*matl- (thức ăn, bữa ăn)
Old English
mǣl (thời gian, bữa ăn)
Middle English
mele
Modern English
meal

Nguồn gốc 'Bữa ăn thịnh soạn'

Cụm từ 'heavy meal' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'heavy' (nặng) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *habugaz, liên quan đến ý nghĩa 'có trọng lượng đáng kể'. Từ 'meal' (bữa ăn) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *matl-, ám chỉ 'thức ăn' hoặc 'thời điểm ăn'. Khi kết hợp, 'heavy meal' đã hình thành để mô tả một bữa ăn có lượng thức ăn lớn, gây cảm giác no hoặc nặng bụng, khác với một bữa ăn nhẹ.

Usage Note

Cụm từ "heavy meal" thường dùng để chỉ những bữa ăn nhiều calo, giàu chất béo và protein, gây cảm giác no lâu và có thể khó tiêu hóa. Nó mang ý nghĩa về khối lượng thức ăn và cảm giác nặng bụng sau khi ăn. Khác với "light meal" (bữa ăn nhẹ) chỉ gồm ít thức ăn và dễ tiêu hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + heavy meal
  • eat eat a heavy meal
    (ăn một bữa thịnh soạn)
  • have have a heavy meal
    (dùng/ăn một bữa thịnh soạn)
  • digest digest a heavy meal
    (tiêu hóa một bữa ăn thịnh soạn)
  • avoid avoid a heavy meal
    (tránh một bữa ăn thịnh soạn)
Giới từ/Cụm trạng ngữ + heavy meal
  • after after a heavy meal
    (sau một bữa ăn thịnh soạn)
  • before before a heavy meal
    (trước một bữa ăn thịnh soạn)
  • due to feeling sleepy due to a heavy meal
    (cảm thấy buồn ngủ do bữa ăn thịnh soạn)

Idioms

  • make a heavy meal of something

    Làm quá vấn đề, phức tạp hóa một việc đơn giản; mất quá nhiều thời gian/công sức cho việc gì đó dễ dàng.

    "It wasn't a difficult task, but he really made a heavy meal of it."

    (Đó không phải là một nhiệm vụ khó khăn, nhưng anh ấy đã làm quá mọi chuyện lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy meal

Cụm danh từ
Lật mặt

Một bữa ăn lớn và nhiều chất, khiến bạn cảm thấy rất no.

"I had a heavy meal last night, and I still feel full this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had a heavy meal this afternoon.
Tôi đã có một bữa ăn thịnh soạn chiều nay.
Phủ định
She hasn't had a heavy meal since yesterday.
Cô ấy đã không có một bữa ăn thịnh soạn kể từ ngày hôm qua.
Nghi vấn
Have you ever had such a heavy meal before?
Bạn đã bao giờ có một bữa ăn thịnh soạn như vậy trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy meal".

Bữa ăn lớn trong các nền văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, bữa tối (dinner) thường là 'heavy meal' chính trong ngày, trong khi ở một số nền văn hóa khác, bữa trưa (lunch) lại quan trọng hơn. 'Heavy meal' thường gắn liền với những sự kiện xã hội đặc biệt như lễ kỷ niệm, ngày lễ hoặc các buổi tụ họp gia đình, nơi mọi người thường cùng nhau thưởng thức một lượng lớn thức ăn.

Hiệu ứng 'food coma'

Sau khi ăn một 'heavy meal', đặc biệt là những bữa ăn giàu carbohydrate và chất béo, nhiều người thường cảm thấy buồn ngủ, mệt mỏi hoặc uể oải. Hiện tượng này đôi khi được gọi là 'food coma' (hôn mê thực phẩm) hoặc 'post-meal drowsiness', do cơ thể tập trung năng lượng vào quá trình tiêu hóa và có thể dẫn đến sự giảm lưu lượng máu lên não tạm thời hoặc sự giải phóng hormone gây buồn ngủ.