(Top Banner Ad)
filling meal
B1
Tính từ B1 Ẩm thực

filling meal

UK: /ˈfɪlɪŋ miːl/ • US: /ˈfɪlɪŋ miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn no bụng bữa ăn làm no bữa ăn thịnh soạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal that makes you feel full and satisfied.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn khiến bạn cảm thấy no và thỏa mãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a very filling meal at the restaurant last night."

    "Chúng tôi đã có một bữa ăn rất no bụng tại nhà hàng tối qua."

  • "After a filling meal, I don't need any snacks."

    "Sau một bữa ăn no bụng, tôi không cần ăn thêm đồ ăn vặt nào cả."

  • "This soup is surprisingly filling."

    "Món súp này no bụng một cách đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fill lấp đầy, làm đầy, làm no
Adjective full đầy, no
Noun filler chất làm đầy, cái lấp đầy
Verb/Noun refill làm đầy lại, đổ đầy lại; sự làm đầy lại
Noun fullness sự đầy đủ, sự no nê
Noun mealtime giờ ăn
Noun meal bữa ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullijaną
Old English
fyllan
English
fill
Proto-Germanic
*mēlą
Old English
mǣl
English
meal
English
filling meal

Nguồn gốc 'filling meal'

Cụm từ 'filling meal' được tạo nên từ hai từ riêng biệt. 'Filling' (làm no) xuất phát từ động từ 'fill' (lấp đầy, làm no), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyllan' và xa hơn là tiếng Proto-Germanic. Nó mang ý nghĩa làm cho bụng bạn 'đầy đủ'. Từ 'meal' (bữa ăn) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mǣl', có nghĩa là 'thời gian định sẵn' hoặc 'phần ăn'. Khi kết hợp lại, 'filling meal' đơn giản là một bữa ăn giúp bạn no bụng và cảm thấy hài lòng.

Usage Note

Tính từ 'filling' mô tả khả năng của một bữa ăn trong việc làm no bụng và thỏa mãn cơn đói. Nó thường được dùng để chỉ các bữa ăn có nhiều chất dinh dưỡng, calo hoặc chất xơ. Khác với 'satisfying', 'filling' nhấn mạnh hơn vào cảm giác no về mặt thể chất, trong khi 'satisfying' có thể bao gồm cả cảm giác hài lòng về mặt tinh thần hoặc hương vị. Ví dụ, một bát súp loãng có thể 'satisfying' vì hương vị ngon, nhưng có thể không 'filling' vì không đủ no.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filling meal
  • hearty a hearty filling meal
    (một bữa ăn thịnh soạn, no bụng)
  • substantial a substantial filling meal
    (một bữa ăn đầy đặn, đủ chất để no)
  • satisfying a satisfying filling meal
    (một bữa ăn no nê và thỏa mãn)
  • nutritious a nutritious filling meal
    (một bữa ăn bổ dưỡng và no bụng)
  • simple a simple filling meal
    (một bữa ăn đơn giản nhưng vẫn no)
Verb + filling meal
  • prepare prepare a filling meal
    (chuẩn bị một bữa ăn no bụng)
  • cook cook a filling meal
    (nấu một bữa ăn no bụng)
  • enjoy enjoy a filling meal
    (thưởng thức một bữa ăn no bụng)
  • serve serve a filling meal
    (phục vụ một bữa ăn no bụng)

Idioms

  • a hearty, filling meal

    Một bữa ăn thịnh soạn, đủ để no bụng và hài lòng, thường gợi cảm giác ấm cúng, đủ đầy.

    "After a long hike, all we wanted was a hearty, filling meal."

    (Sau một chuyến đi bộ dài, tất cả những gì chúng tôi muốn là một bữa ăn thịnh soạn, no bụng.)

  • a quick, filling meal

    Một bữa ăn nhanh chóng nhưng vẫn đảm bảo no bụng, thường dùng khi có ít thời gian.

    "I need a quick, filling meal before my afternoon class."

    (Tôi cần một bữa ăn nhanh gọn và no bụng trước lớp học buổi chiều.)

  • a proper filling meal

    Một bữa ăn đúng nghĩa, đủ chất và đủ để no, không phải bữa ăn vặt hay bữa ăn nhẹ.

    "Don't just snack, you need a proper filling meal to keep your energy up."

    (Đừng chỉ ăn vặt, bạn cần một bữa ăn đúng nghĩa để giữ năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filling meal

Tính từ
Lật mặt

Một bữa ăn khiến bạn cảm thấy no và thỏa mãn.

"We had a very filling meal at the restaurant last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filling meal".

Tầm quan trọng của bữa ăn no bụng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào những dịp lễ hoặc sum họp gia đình (như Lễ Tạ ơn, Giáng sinh), việc chuẩn bị và thưởng thức một 'filling meal' (bữa ăn no bụng, thịnh soạn) là rất quan trọng. Nó không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn là biểu tượng của sự ấm áp, sung túc và hạnh phúc gia đình. Một bữa ăn no nê cũng thường gắn liền với khái niệm 'comfort food' (thức ăn an ủi), mang lại cảm giác dễ chịu và giảm căng thẳng.

Bữa sáng kiểu Anh

Một ví dụ điển hình về 'filling meal' trong văn hóa phương Tây là 'Full English Breakfast' (Bữa sáng đầy đủ kiểu Anh). Đây là một bữa sáng rất no bụng, bao gồm trứng, thịt xông khói, xúc xích, đậu nướng, nấm, cà chua và bánh mì nướng. Nó được coi là một bữa ăn cung cấp năng lượng dồi dào để bắt đầu một ngày làm việc hoặc hoạt động vất vả.