(Top Banner Ad)
hedonism (often used inaccurately)
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

hedonism (often used inaccurately)

UK: /ˈhedənɪzəm/ • US: /ˈhiːdəˌnɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa khoái lạc lối sống hưởng thụ sự tìm kiếm khoái cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pursuit of pleasure; sensual self-indulgence.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa khoái lạc; sự theo đuổi lạc thú; sự buông thả bản thân vào những thú vui thể xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His life was devoted to hedonism and the pursuit of earthly pleasures."

    "Cuộc đời anh ta cống hiến cho chủ nghĩa khoái lạc và theo đuổi những thú vui trần tục."

  • "Critics accuse the society of being consumed by hedonism."

    "Các nhà phê bình cáo buộc xã hội đang bị chủ nghĩa khoái lạc chi phối."

  • "He indulged in a life of pure hedonism, neglecting all responsibilities."

    "Anh ta đắm mình trong một cuộc sống thuần túy khoái lạc, bỏ bê mọi trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hedonist Người theo chủ nghĩa khoái lạc; người chỉ tìm kiếm niềm vui và sự hưởng thụ cá nhân.
Adjective hedonistic Thuộc về chủ nghĩa khoái lạc; tìm kiếm niềm vui, sự hưởng thụ; thiên về khoái lạc.
Adverb hedonistically Một cách khoái lạc; theo kiểu chỉ tập trung vào việc tìm kiếm niềm vui.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἡδονή (hēdonḗ)
Ancient Greek
ἡδονισμός (hēdonismos)
English
hedonism

Nguồn gốc Hy Lạp của niềm vui

Từ 'hedonism' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ 'hēdonē', có nghĩa là 'niềm vui', 'sự thích thú' hoặc 'khoái lạc'. Sau đó, từ 'hēdonismos' được hình thành để chỉ triết lý coi niềm vui là mục tiêu cao nhất của cuộc sống. Ban đầu, các nhà triết học Hy Lạp như Epicurus không chỉ nói về những khoái lạc nhất thời mà còn về sự vắng mặt của đau khổ và sự bình yên trong tâm hồn. Tuy nhiên, theo thời gian, nghĩa của từ này trong ngôn ngữ đời thường đã có phần thay đổi, thường bị hiểu lầm là chỉ việc theo đuổi những thú vui vật chất, tức thì mà không có mục đích sâu sắc hơn.

Usage Note

Hedonism thường bị hiểu sai là chỉ việc tìm kiếm niềm vui thể xác ngắn hạn một cách vô độ và ích kỷ. Tuy nhiên, trong triết học, hedonism bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc tìm kiếm niềm vui tinh thần và sự thỏa mãn lâu dài. Sự hiểu lầm thường xuất phát từ việc đánh đồng hedonism với sự suy đồi đạo đức hoặc lối sống vô trách nhiệm. Cần phân biệt với 'Epicureanism' (chủ nghĩa Epicure) vốn nhấn mạnh sự điều độ và tránh né đau khổ hơn là chỉ tập trung vào niềm vui đơn thuần.

Prepositions

in of

* **in hedonism**: ám chỉ việc tin tưởng hoặc thực hành theo chủ nghĩa khoái lạc. Ví dụ: *He believes in hedonism*.
* **of hedonism**: thường dùng để mô tả một đặc điểm hoặc ví dụ của chủ nghĩa khoái lạc. Ví dụ: *A life of hedonism*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hedonism
  • pure pure hedonism
    (chủ nghĩa khoái lạc thuần túy (chỉ tập trung vào niềm vui))
  • unbridled unbridled hedonism
    (chủ nghĩa khoái lạc vô độ, không kiểm soát)
  • philosophical philosophical hedonism
    (chủ nghĩa khoái lạc triết học (nhấn mạnh khía cạnh học thuật, lý luận về niềm vui))
  • ethical ethical hedonism
    (chủ nghĩa khoái lạc đạo đức (quan điểm cho rằng niềm vui là giá trị đạo đức cao nhất))
Verb + hedonism
  • embrace embrace hedonism
    (tiếp nhận/theo đuổi chủ nghĩa khoái lạc)
  • indulge in indulge in hedonism
    (đắm chìm trong chủ nghĩa khoái lạc)
  • pursue pursue hedonism
    (theo đuổi chủ nghĩa khoái lạc)

Idioms

  • live a life of hedonism

    Sống một cuộc đời hưởng thụ, theo đuổi khoái lạc (thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu trách nhiệm hoặc chỉ tập trung vào bản thân).

    "After winning the lottery, he chose to live a life of hedonism."

    (Sau khi trúng số, anh ấy đã chọn sống một cuộc đời hưởng thụ và theo đuổi khoái lạc.)

  • a philosophy of hedonism

    Một triết lý sống dựa trên chủ nghĩa khoái lạc (có thể ám chỉ một quan điểm có hệ thống hơn về niềm vui).

    "For some, Stoicism is the opposite of a philosophy of hedonism."

    (Đối với một số người, chủ nghĩa Khắc kỷ là đối lập với một triết lý sống theo chủ nghĩa khoái lạc.)

  • devote oneself to hedonism

    Dâng hiến bản thân cho chủ nghĩa khoái lạc; dành toàn bộ thời gian và nỗ lực để tìm kiếm niềm vui.

    "Many stereotypes depict ancient Romans as those who devoted themselves to hedonism."

    (Nhiều định kiến miêu tả người La Mã cổ đại là những người dâng hiến bản thân cho chủ nghĩa khoái lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hedonism (often used inaccurately)

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa khoái lạc; sự theo đuổi lạc thú; sự buông thả bản thân vào những thú vui thể xác.

"His life was devoted to hedonism and the pursuit of earthly pleasures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hedonism (often used inaccurately)".

Sự hiểu lầm về Chủ nghĩa Khoái lạc (Hedonism)

Trong văn hóa phương Tây và ngôn ngữ đời thường, 'hedonism' thường bị hiểu sai là việc tìm kiếm khoái lạc vật chất, thú vui tức thì, và sự tự nuông chiều bản thân mà không màng đến hậu quả. Người 'hedonist' thường bị coi là người ích kỷ, chỉ biết hưởng thụ.

Chủ nghĩa Khoái lạc trong Triết học

Tuy nhiên, về mặt triết học, 'hedonism' là một khái niệm phức tạp hơn nhiều. Các trường phái như Epicureanism (Chủ nghĩa Epicurus) không chỉ đề cao niềm vui mà còn nhấn mạnh sự vắng mặt của đau khổ (ataraxia) và sự bình yên trong tâm hồn. Mục tiêu của họ là đạt được 'niềm vui tĩnh lặng', không phải là sự hưởng thụ xa hoa hay quá độ. Niềm vui ở đây thường được hiểu là sự cân bằng, thanh thản và một cuộc sống không có phiền muộn, đôi khi còn bao gồm cả niềm vui trí tuệ và tình bạn.