(Top Banner Ad)
sensualism
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Văn học

sensualism

UK: /ˈsɛnsjuəlɪzəm/ • US: /ˈsɛnʃuəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa duy cảm chủ nghĩa trọng cảm giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory that pleasure is the highest good; devotion to or gratification of the senses.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa duy cảm; học thuyết cho rằng lạc thú là điều tốt đẹp nhất; sự tận tâm hoặc sự thỏa mãn các giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His art reflects a deep sensualism, celebrating the beauty of the human form."

    "Nghệ thuật của anh ấy phản ánh một chủ nghĩa duy cảm sâu sắc, tôn vinh vẻ đẹp của hình thể con người."

  • "The decadent movement was characterized by a strong element of sensualism."

    "Phong trào suy đồi được đặc trưng bởi một yếu tố mạnh mẽ của chủ nghĩa duy cảm."

  • "He criticized the novel for its excessive sensualism and lack of intellectual depth."

    "Anh ấy chỉ trích cuốn tiểu thuyết vì chủ nghĩa duy cảm quá mức và thiếu chiều sâu trí tuệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sensual thuộc về giác quan, nhục dục
Noun sensualist người theo chủ nghĩa hưởng thụ giác quan
Adverb sensually một cách nhục dục
Noun sense giác quan, cảm giác, ý nghĩa
Adjective sensuous gợi cảm (thường dùng cho nghệ thuật, thiên nhiên, vẻ đẹp, không nhất thiết mang hàm ý nhục dục)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Latin
sensus
English
sensual
English
sensualism

Nguồn gốc của 'sensualism'

Từ 'sensualism' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus' (có nghĩa là giác quan, cảm giác), mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'sentire' (cảm nhận, tri giác). Khi hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết) được thêm vào từ 'sensual' (thuộc về giác quan, nhục dục), nó tạo thành 'sensualism' - chủ nghĩa đề cao hoặc tập trung vào các trải nghiệm và khoái lạc thể xác, giác quan.

Usage Note

Sensualism nhấn mạnh vai trò của các giác quan và trải nghiệm cảm giác trong việc đạt được hạnh phúc hoặc kiến thức. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm sự thỏa mãn và khoái cảm thông qua các giác quan. Khác với 'sensuality' (tính gợi cảm, sự gợi tình) mang ý nghĩa liên quan đến tình dục một cách trực tiếp hơn, 'sensualism' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả trải nghiệm thẩm mỹ và cảm xúc.
Trong triết học, sensualism đối lập với rationalism (chủ nghĩa duy lý), vốn cho rằng lý trí là nguồn kiến thức chính. Sensualism nhấn mạnh rằng mọi ý tưởng và khái niệm đều bắt nguồn từ những gì chúng ta cảm nhận được thông qua các giác quan.

Prepositions

of

Sensualism *of* a particular kind: Chủ nghĩa duy cảm về một loại cụ thể nào đó (ví dụ: sensualism of taste, sensualism of touch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensualism
  • crude crude sensualism
    (chủ nghĩa hưởng thụ giác quan thô thiển)
  • rampant rampant sensualism
    (chủ nghĩa hưởng thụ giác quan tràn lan)
  • pure pure sensualism
    (chủ nghĩa hưởng thụ giác quan thuần túy)
Verb + sensualism
  • embrace embrace sensualism
    (đón nhận/chìm đắm trong chủ nghĩa hưởng thụ giác quan)
  • reject reject sensualism
    (từ bỏ/khước từ chủ nghĩa hưởng thụ giác quan)
  • succumb to succumb to sensualism
    (sa vào/đầu hàng chủ nghĩa hưởng thụ giác quan)

Idioms

  • a life of sensualism

    một cuộc sống theo chủ nghĩa hưởng thụ giác quan

    "He chose to lead a life of sensualism, seeking pleasure in all forms."

    (Anh ta chọn một cuộc sống theo chủ nghĩa hưởng thụ giác quan, tìm kiếm khoái lạc dưới mọi hình thức.)

  • the pursuit of sensualism

    sự theo đuổi chủ nghĩa hưởng thụ giác quan

    "The artist often explored the pursuit of sensualism in his paintings."

    (Người nghệ sĩ thường khám phá sự theo đuổi chủ nghĩa hưởng thụ giác quan trong các bức tranh của mình.)

  • a critique of sensualism

    một lời phê bình về chủ nghĩa hưởng thụ giác quan

    "Her essay presented a sharp critique of sensualism in modern society."

    (Bài luận của cô ấy đã đưa ra một lời phê bình sắc bén về chủ nghĩa hưởng thụ giác quan trong xã hội hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensualism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa duy cảm; học thuyết cho rằng lạc thú là điều tốt đẹp nhất; sự tận tâm hoặc sự thỏa mãn các giác quan.

"His art reflects a deep sensualism, celebrating the beauty of the human form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensualism".

Sự đối lập trong tư tưởng Tây phương

Trong triết học và tôn giáo phương Tây, chủ nghĩa giác quan (sensualism) thường bị nhìn nhận một cách phê phán. Nó thường được đặt đối lập với chủ nghĩa khổ hạnh, sự tận tâm tinh thần hoặc theo đuổi trí tuệ, ám chỉ một sự tập trung vào những khoái lạc thể xác tạm thời thay vì các giá trị đạo đức hoặc tinh thần cao hơn. Tuy nhiên, một số triết lý cũng công nhận tầm quan trọng của trải nghiệm giác quan đối với sự hiểu biết và hạnh phúc của con người.

Biểu hiện trong Nghệ thuật và Văn học

Chủ nghĩa giác quan được thể hiện rõ nét trong nghệ thuật và văn học, nơi các chi tiết về giác quan, vẻ đẹp thể chất và trải nghiệm cảm xúc mãnh liệt được miêu tả. Điều này có thể từ việc ca ngợi hình thể con người và vẻ đẹp tự nhiên đến việc khám phá dục vọng và khoái lạc, đôi khi vượt qua các giới hạn và thách thức các chuẩn mực xã hội, phản ánh các khía cạnh đa dạng của trải nghiệm con người.