sensualism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The theory that pleasure is the highest good; devotion to or gratification of the senses.
Vietnamese Meaning
Chủ nghĩa duy cảm; học thuyết cho rằng lạc thú là điều tốt đẹp nhất; sự tận tâm hoặc sự thỏa mãn các giác quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His art reflects a deep sensualism, celebrating the beauty of the human form."
"Nghệ thuật của anh ấy phản ánh một chủ nghĩa duy cảm sâu sắc, tôn vinh vẻ đẹp của hình thể con người."
-
"The decadent movement was characterized by a strong element of sensualism."
"Phong trào suy đồi được đặc trưng bởi một yếu tố mạnh mẽ của chủ nghĩa duy cảm."
-
"He criticized the novel for its excessive sensualism and lack of intellectual depth."
"Anh ấy chỉ trích cuốn tiểu thuyết vì chủ nghĩa duy cảm quá mức và thiếu chiều sâu trí tuệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sensual | thuộc về giác quan, nhục dục |
| Noun | sensualist | người theo chủ nghĩa hưởng thụ giác quan |
| Adverb | sensually | một cách nhục dục |
| Noun | sense | giác quan, cảm giác, ý nghĩa |
| Adjective | sensuous | gợi cảm (thường dùng cho nghệ thuật, thiên nhiên, vẻ đẹp, không nhất thiết mang hàm ý nhục dục) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sensualism nhấn mạnh vai trò của các giác quan và trải nghiệm cảm giác trong việc đạt được hạnh phúc hoặc kiến thức. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm sự thỏa mãn và khoái cảm thông qua các giác quan. Khác với 'sensuality' (tính gợi cảm, sự gợi tình) mang ý nghĩa liên quan đến tình dục một cách trực tiếp hơn, 'sensualism' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả trải nghiệm thẩm mỹ và cảm xúc.
Trong triết học, sensualism đối lập với rationalism (chủ nghĩa duy lý), vốn cho rằng lý trí là nguồn kiến thức chính. Sensualism nhấn mạnh rằng mọi ý tưởng và khái niệm đều bắt nguồn từ những gì chúng ta cảm nhận được thông qua các giác quan.
Prepositions
Sensualism *of* a particular kind: Chủ nghĩa duy cảm về một loại cụ thể nào đó (ví dụ: sensualism of taste, sensualism of touch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
crude crude sensualism (chủ nghĩa hưởng thụ giác quan thô thiển)
-
rampant rampant sensualism (chủ nghĩa hưởng thụ giác quan tràn lan)
-
pure pure sensualism (chủ nghĩa hưởng thụ giác quan thuần túy)
-
embrace embrace sensualism (đón nhận/chìm đắm trong chủ nghĩa hưởng thụ giác quan)
-
reject reject sensualism (từ bỏ/khước từ chủ nghĩa hưởng thụ giác quan)
-
succumb to succumb to sensualism (sa vào/đầu hàng chủ nghĩa hưởng thụ giác quan)
Idioms
-
a life of sensualism
một cuộc sống theo chủ nghĩa hưởng thụ giác quan
"He chose to lead a life of sensualism, seeking pleasure in all forms."
(Anh ta chọn một cuộc sống theo chủ nghĩa hưởng thụ giác quan, tìm kiếm khoái lạc dưới mọi hình thức.)
-
the pursuit of sensualism
sự theo đuổi chủ nghĩa hưởng thụ giác quan
"The artist often explored the pursuit of sensualism in his paintings."
(Người nghệ sĩ thường khám phá sự theo đuổi chủ nghĩa hưởng thụ giác quan trong các bức tranh của mình.)
-
a critique of sensualism
một lời phê bình về chủ nghĩa hưởng thụ giác quan
"Her essay presented a sharp critique of sensualism in modern society."
(Bài luận của cô ấy đã đưa ra một lời phê bình sắc bén về chủ nghĩa hưởng thụ giác quan trong xã hội hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensualism
nounChủ nghĩa duy cảm; học thuyết cho rằng lạc thú là điều tốt đẹp nhất; sự tận tâm hoặc sự thỏa mãn các giác quan.
"His art reflects a deep sensualism, celebrating the beauty of the human form."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensualism".
