held back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent someone or something from moving forward or progressing; to restrain or control.
Vietnamese Meaning
Ngăn cản ai đó hoặc cái gì đó tiến lên hoặc phát triển; kiềm chế hoặc kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police held back the crowd."
"Cảnh sát đã ngăn cản đám đông."
-
"She held back her anger and spoke calmly."
"Cô ấy kìm nén cơn giận và nói một cách bình tĩnh."
-
"The teacher decided to hold the student back a year."
"Giáo viên quyết định cho học sinh đó ở lại lớp một năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hold back | Kìm lại, giữ lại, ngăn cản |
| Noun | holdback | Sự kìm hãm, phần giữ lại (ví dụ, trong thanh toán) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'hold back' mang nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ sự ngăn cản vật lý, cảm xúc hoặc sự phát triển. Khác với 'restrain', 'hold back' thường mang ý nghĩa ngăn chặn một hành động hoặc phản ứng tự nhiên. Ví dụ, 'He held back his tears' (Anh ấy kìm nén nước mắt) khác với 'He restrained the suspect' (Anh ấy khống chế nghi phạm).
Trong ngữ cảnh này, 'hold back' nhấn mạnh sự cố ý che giấu thông tin. Nó gần nghĩa với 'conceal' hoặc 'withhold', nhưng 'hold back' thường mang tính chủ động và có lý do đằng sau việc che giấu. Ví dụ, 'He held back the truth to protect her feelings' (Anh ấy giấu sự thật để bảo vệ cảm xúc của cô ấy).
Trong ngữ cảnh này, 'hold back' chỉ sự trì hoãn hoặc cản trở, thường liên quan đến một quá trình hoặc sự phát triển. Nó gần nghĩa với 'hinder' hoặc 'impede'.
Prepositions
'Hold back from' thường được sử dụng để chỉ việc kiềm chế bản thân không làm điều gì đó. Ví dụ: 'She held back from shouting at him.' (Cô ấy đã kìm nén không quát vào mặt anh ta.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
was was held back (đã bị kìm hãm/ngăn cản)
-
felt felt held back (cảm thấy bị kìm hãm/giới hạn)
-
kept kept held back (tiếp tục bị kìm hãm/giữ lại)
-
tears tears held back (nước mắt bị kìm nén)
-
anger anger held back (sự tức giận bị kìm nén)
-
growth growth held back (sự tăng trưởng bị kìm hãm)
-
progress progress held back (tiến độ bị cản trở)
-
deliberately deliberately held back (cố ý kìm lại/giấu giếm)
-
emotionally emotionally held back (bị kìm hãm về mặt cảm xúc)
-
financially financially held back (bị kìm hãm về tài chính)
Idioms
-
didn't hold back
đã không ngần ngại/không kìm nén (lời nói, hành động, cảm xúc)
"She didn't hold back her true feelings about the proposal."
(Cô ấy đã không hề kìm nén cảm xúc thật của mình về đề xuất đó.)
-
held back by (something/someone)
bị cản trở/kìm hãm bởi (điều gì/ai đó)
"His potential was held back by a lack of opportunities."
(Tiềm năng của anh ấy bị cản trở bởi thiếu cơ hội.)
-
held back a secret
giữ bí mật
"They held back a secret from their parents for years."
(Họ đã giấu kín một bí mật với bố mẹ mình trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
held back
Verb (phrasal verb)Ngăn cản ai đó hoặc cái gì đó tiến lên hoặc phát triển; kiềm chế hoặc kiểm soát.
"The police held back the crowd."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She held back her tears when she heard the news. |
Cô ấy đã cố kìm nén nước mắt khi nghe tin. |
| Phủ định | They didn't hold back any details when they reported the incident. |
Họ đã không giấu bất kỳ chi tiết nào khi báo cáo sự việc. |
| Nghi vấn | Did he hold back information during the investigation? |
Anh ấy có che giấu thông tin nào trong quá trình điều tra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "held back".
