heroes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of hero: A person who is admired or idealized for courage, outstanding achievements, or noble qualities.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'hero': Một người được ngưỡng mộ hoặc lý tưởng hóa vì lòng dũng cảm, những thành tựu xuất sắc hoặc những phẩm chất cao thượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The firefighters were considered heroes for saving the family from the burning building."
"Những người lính cứu hỏa được coi là những người hùng vì đã cứu gia đình khỏi tòa nhà đang cháy."
-
"Many soldiers are considered national heroes."
"Nhiều người lính được coi là anh hùng dân tộc."
-
"We need more heroes in our community to inspire young people."
"Chúng ta cần nhiều người hùng hơn trong cộng đồng để truyền cảm hứng cho giới trẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'heroes' dùng để chỉ nhiều hơn một 'hero'. 'Hero' thường dùng để chỉ một người có hành động dũng cảm, thường là trong tình huống nguy hiểm. Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ người thành công trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'hero of science'). Cần phân biệt với 'celebrity', người nổi tiếng, không nhất thiết có phẩm chất cao thượng hoặc thành tích đáng ngưỡng mộ.
Prepositions
Ví dụ: 'a hero to many' (một người hùng đối với nhiều người), 'a hero for our time' (một người hùng của thời đại chúng ta). 'To' thường dùng để chỉ đối tượng mà người đó là anh hùng đối với ai. 'For' thường dùng để chỉ lý do người đó được xem là anh hùng (ví dụ: 'a hero for fighting for freedom').
Collocations (Từ đi kèm)
-
national national heroes (những anh hùng dân tộc)
-
local local heroes (những anh hùng địa phương)
-
unsung unsung heroes (những anh hùng thầm lặng)
-
honor honor the heroes (tôn vinh những người hùng)
-
remember remember the heroes (tưởng nhớ những người hùng)
-
celebrate celebrate the heroes (ca ngợi những người hùng)
Idioms
-
to be someone's hero
trở thành người hùng của ai đó (được ai đó ngưỡng mộ và biết ơn)
"He saved the child from the burning building; he's a hero to her family."
(Anh ấy đã cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy; anh ấy là một người hùng đối với gia đình cô bé.)
-
a hero's welcome
một sự chào đón như người hùng (một sự chào đón nồng nhiệt và tôn trọng)
"The team received a hero's welcome after winning the championship."
(Đội tuyển đã nhận được sự chào đón như người hùng sau khi vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heroes
danh từSố nhiều của 'hero': Một người được ngưỡng mộ hoặc lý tưởng hóa vì lòng dũng cảm, những thành tựu xuất sắc hoặc những phẩm chất cao thượng.
"The firefighters were considered heroes for saving the family from the burning building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heroes".
