(Top Banner Ad)
hidden passage
B2
noun phrase B2 Kiến trúc, Lịch sử, Văn học

hidden passage

UK: /ˈhɪdn ˈpæsɪdʒ/ • US: /ˈhɪdn ˈpæsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lối đi bí mật hành lang ẩn đường hầm bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret or concealed route or way through a building, structure, or landscape.

Vietnamese Meaning

Một lối đi bí mật hoặc được che giấu bên trong một tòa nhà, công trình kiến trúc hoặc cảnh quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house was rumored to contain a hidden passage leading to the nearby forest."

    "Ngôi nhà cổ được đồn đại là có một lối đi bí mật dẫn đến khu rừng gần đó."

  • "The protagonist discovered a hidden passage behind the fireplace."

    "Nhân vật chính đã khám phá ra một lối đi bí mật đằng sau lò sưởi."

  • "The map revealed the location of a hidden passage."

    "Bản đồ tiết lộ vị trí của một lối đi bí mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide giấu diếm, che đậy
Adjective hidden ẩn, bị giấu kín
Noun hiding sự che giấu, nơi ẩn nấp
Noun passage lối đi, hành lang

Synonyms

secret passage (lối đi bí mật)concealed passage (lối đi được che giấu)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
hidden
Middle French
passage

Nguồn gốc của 'hidden'

Từ 'hidden' xuất phát từ động từ 'hide' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'che giấu'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi nhỏ về hình thức nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên qua hàng thế kỷ.

Nguồn gốc của 'passage'

Từ 'passage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'passage', có nghĩa là 'sự đi qua'. Cuối cùng nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'passus'. Được sử dụng nhiều trong các văn bản cổ, nó thường ám chỉ một lối đi hoặc hành lang.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh khám phá, bí ẩn, hoặc trong các tác phẩm hư cấu. Nó mang ý nghĩa về một con đường không dễ thấy, thường được xây dựng có mục đích để giữ bí mật hoặc thoát hiểm. Khác với 'secret passage', 'hidden passage' nhấn mạnh vào việc khó nhận ra hơn là bản chất bí mật của nó.

Prepositions

in behind within

'in' (trong) dùng để chỉ vị trí lối đi nằm bên trong một cấu trúc lớn hơn (ví dụ: 'a hidden passage in the castle'). 'behind' (đằng sau) chỉ vị trí lối đi được che giấu đằng sau một vật thể khác (ví dụ: 'a hidden passage behind the bookcase'). 'within' (bên trong) tương tự 'in' nhưng mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự bao bọc (ví dụ: 'a hidden passage within the walls').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hidden passage
  • secret hidden passage
    (lối đi bí mật ẩn)
  • ancient hidden passage
    (lối đi cổ xưa ẩn)
Verb + hidden passage
  • discover a hidden passage
    (khám phá ra một lối đi ẩn)
  • find a hidden passage
    (tìm thấy một lối đi ẩn)
  • open a hidden passage
    (mở một lối đi ẩn)

Idioms

  • Behind every great fortune there is a crime.

    Đằng sau mỗi khối tài sản kếch xù là một tội ác.

    "He found a hidden passage in the old mansion, leading him to believe that behind every great fortune there is a crime."

    (Anh ta tìm thấy một lối đi bí mật trong biệt thự cổ, khiến anh ta tin rằng đằng sau mỗi khối tài sản kếch xù là một tội ác.)

  • Dig a pit for someone else, and you'll fall into it yourself.

    Gieo nhân nào gặp quả ấy.

    "The treasure hunters sought to trick their colleagues to no avail. Dig a pit for someone else, and you'll fall into it yourself. As the hidden passage collapsed."

    (Những người săn kho báu đã cố gắng lừa đồng nghiệp của họ nhưng vô ích. Gieo nhân nào gặp quả ấy. Khi lối đi bí mật sụp đổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden passage

noun phrase
Lật mặt

Một lối đi bí mật hoặc được che giấu bên trong một tòa nhà, công trình kiến trúc hoặc cảnh quan.

"The old house was rumored to contain a hidden passage leading to the nearby forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden passage".

Lối đi bí mật trong kiến trúc cổ

Trong lịch sử, các lối đi bí mật thường được xây dựng trong các lâu đài và dinh thự lớn ở phương Tây để làm lối thoát hiểm hoặc để che giấu tài sản. Chúng thường được kích hoạt bằng các cơ chế ẩn như sách trong thư viện hoặc đồ vật trang trí.

Lối đi bí mật trong văn hóa đại chúng

Lối đi bí mật là một yếu tố phổ biến trong văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử, thường được sử dụng để tạo ra sự hồi hộp, bí ẩn và khám phá. Ví dụ, chúng xuất hiện thường xuyên trong các câu chuyện trinh thám và phiêu lưu.