hidden passage
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hidden passage'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một lối đi bí mật hoặc được che giấu bên trong một tòa nhà, công trình kiến trúc hoặc cảnh quan.
Definition (English Meaning)
A secret or concealed route or way through a building, structure, or landscape.
Ví dụ Thực tế với 'Hidden passage'
-
"The old house was rumored to contain a hidden passage leading to the nearby forest."
"Ngôi nhà cổ được đồn đại là có một lối đi bí mật dẫn đến khu rừng gần đó."
-
"The protagonist discovered a hidden passage behind the fireplace."
"Nhân vật chính đã khám phá ra một lối đi bí mật đằng sau lò sưởi."
-
"The map revealed the location of a hidden passage."
"Bản đồ tiết lộ vị trí của một lối đi bí mật."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hidden passage'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: hidden
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hidden passage'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh khám phá, bí ẩn, hoặc trong các tác phẩm hư cấu. Nó mang ý nghĩa về một con đường không dễ thấy, thường được xây dựng có mục đích để giữ bí mật hoặc thoát hiểm. Khác với 'secret passage', 'hidden passage' nhấn mạnh vào việc khó nhận ra hơn là bản chất bí mật của nó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in' (trong) dùng để chỉ vị trí lối đi nằm bên trong một cấu trúc lớn hơn (ví dụ: 'a hidden passage in the castle'). 'behind' (đằng sau) chỉ vị trí lối đi được che giấu đằng sau một vật thể khác (ví dụ: 'a hidden passage behind the bookcase'). 'within' (bên trong) tương tự 'in' nhưng mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự bao bọc (ví dụ: 'a hidden passage within the walls').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hidden passage'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.