(Top Banner Ad)
underground tunnel
B2
noun B2 Kỹ thuật xây dựng, Địa chất học, Giao thông vận tải

underground tunnel

UK: /ˈʌndəˌɡraʊnd ˈtʌnl/ • US: /ˈʌndərˌɡraʊnd ˈtʌnl/

Nghĩa tiếng Việt

đường hầm ngầm hầm ngầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A passage dug under the ground, especially for transportation or utilities.

Vietnamese Meaning

Một đường hầm được đào dưới lòng đất, đặc biệt dùng cho giao thông vận tải hoặc các công trình tiện ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new underground tunnel will ease traffic congestion in the city."

    "Đường hầm ngầm mới sẽ giúp giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông trong thành phố."

  • "They built an underground tunnel to transport water to the city."

    "Họ đã xây dựng một đường hầm ngầm để vận chuyển nước đến thành phố."

  • "The soldiers used an underground tunnel to approach the enemy unnoticed."

    "Những người lính đã sử dụng một đường hầm ngầm để tiếp cận kẻ thù mà không bị phát hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underground Tàu điện ngầm; hệ thống ngầm; tổ chức bí mật
Adjective underground Dưới mặt đất; bí mật, ngầm
Adverb underground Dưới mặt đất, ngầm
Noun tunnel Đường hầm, hầm chui
Verb tunnel Đào hầm, khoét hầm
Noun tunneler Thợ đào hầm
Noun tunneling Việc đào hầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Địa chất học, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tonel
Middle English
tonel
English
tunnel

Sự kết hợp đơn giản của 'dưới' và 'đất'

Từ 'underground' là sự kết hợp rõ ràng của hai từ tiếng Anh cổ: 'under' (dưới) và 'ground' (đất). Nó miêu tả chính xác vị trí của một vật thể hoặc không gian nằm bên dưới bề mặt đất, không có gì bí ẩn mà rất trực tiếp và dễ hiểu.

Từ thùng rượu đến đường hầm

Thật ngạc nhiên, từ 'tunnel' có nguồn gốc từ 'tonel' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'thùng nhỏ' hoặc 'thùng rượu'. Hình dáng rỗng, dài và tròn của một thùng rượu có lẽ đã gợi lên hình ảnh một lối đi xuyên qua đất, dẫn đến việc từ này được dùng để chỉ đường hầm ngày nay. Khi kết hợp với 'underground', nó nhấn mạnh rõ ràng rằng đó là một đường hầm nằm dưới lòng đất.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các đường hầm được xây dựng phục vụ mục đích đi lại (cho người, xe cộ, tàu hỏa) hoặc để chứa các đường ống, dây cáp ngầm. 'Tunnel' nói chung chỉ đường hầm, còn 'underground tunnel' nhấn mạnh vị trí của nó là nằm dưới mặt đất. Có thể so sánh với 'subway tunnel' (đường hầm tàu điện ngầm) hoặc 'pedestrian tunnel' (đường hầm dành cho người đi bộ).

Prepositions

through in under

'Through the tunnel' chỉ sự di chuyển xuyên qua đường hầm. 'In the tunnel' chỉ vị trí ở bên trong đường hầm. 'Under the tunnel' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ vị trí bên dưới đường hầm khi xét về mặt cấu trúc hoặc xây dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underground tunnel
  • long a long underground tunnel
    (một đường hầm ngầm dài)
  • dark a dark underground tunnel
    (một đường hầm ngầm tối tăm)
  • secret a secret underground tunnel
    (một đường hầm ngầm bí mật)
  • abandoned an abandoned underground tunnel
    (một đường hầm ngầm bị bỏ hoang)
  • narrow a narrow underground tunnel
    (một đường hầm ngầm hẹp)
Verb + underground tunnel
  • build to build an underground tunnel
    (xây dựng một đường hầm ngầm)
  • dig to dig an underground tunnel
    (đào một đường hầm ngầm)
  • construct to construct an underground tunnel
    (thi công một đường hầm ngầm)
  • pass through to pass through an underground tunnel
    (đi qua một đường hầm ngầm)
  • collapse the underground tunnel collapsed
    (đường hầm ngầm sụp đổ)

Idioms

  • a network of underground tunnels

    một mạng lưới các đường hầm ngầm (thường phức tạp hoặc rộng lớn)

    "The city has a vast network of underground tunnels for utilities."

    (Thành phố có một mạng lưới đường hầm ngầm rộng lớn cho các tiện ích công cộng.)

  • escape through an underground tunnel

    thoát hiểm qua một đường hầm ngầm (thường trong bối cảnh phim ảnh, chiến tranh hoặc bí mật)

    "They planned to escape through an underground tunnel during the war."

    (Họ lên kế hoạch thoát hiểm qua một đường hầm ngầm trong chiến tranh.)

  • explore an underground tunnel

    khám phá một đường hầm ngầm (thường với mục đích phiêu lưu, nghiên cứu hoặc tìm kiếm)

    "The adventurers decided to explore an old underground tunnel rumoured to hide treasure."

    (Những nhà thám hiểm quyết định khám phá một đường hầm ngầm cũ được đồn là giấu kho báu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underground tunnel

noun
Lật mặt

Một đường hầm được đào dưới lòng đất, đặc biệt dùng cho giao thông vận tải hoặc các công trình tiện ích.

"The new underground tunnel will ease traffic congestion in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground tunnel".

Vai trò trong chiến tranh và tự do

Đường hầm ngầm đã đóng vai trò quan trọng trong nhiều cuộc chiến tranh và các phong trào kháng chiến trên thế giới. Chúng được sử dụng để di chuyển bí mật, cất giấu vũ khí, trú ẩn hoặc thậm chí là lối thoát hiểm. Ví dụ nổi tiếng là địa đạo Củ Chi ở Việt Nam, nơi đã trở thành biểu tượng của sự kiên cường và mưu trí trong chiến tranh.

Cấu trúc hạ tầng đô thị hiện đại

Trong các thành phố lớn hiện đại, đường hầm ngầm là một phần không thể thiếu của cơ sở hạ tầng. Chúng là nơi chứa các tuyến tàu điện ngầm (subway/metro), đường ống nước, cáp điện và hệ thống thoát nước. Những đường hầm này giúp giảm tắc nghẽn giao thông trên mặt đất và cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho hàng triệu người dân.