underground tunnel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A passage dug under the ground, especially for transportation or utilities.
Vietnamese Meaning
Một đường hầm được đào dưới lòng đất, đặc biệt dùng cho giao thông vận tải hoặc các công trình tiện ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new underground tunnel will ease traffic congestion in the city."
"Đường hầm ngầm mới sẽ giúp giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông trong thành phố."
-
"They built an underground tunnel to transport water to the city."
"Họ đã xây dựng một đường hầm ngầm để vận chuyển nước đến thành phố."
-
"The soldiers used an underground tunnel to approach the enemy unnoticed."
"Những người lính đã sử dụng một đường hầm ngầm để tiếp cận kẻ thù mà không bị phát hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | underground | Tàu điện ngầm; hệ thống ngầm; tổ chức bí mật |
| Adjective | underground | Dưới mặt đất; bí mật, ngầm |
| Adverb | underground | Dưới mặt đất, ngầm |
| Noun | tunnel | Đường hầm, hầm chui |
| Verb | tunnel | Đào hầm, khoét hầm |
| Noun | tunneler | Thợ đào hầm |
| Noun | tunneling | Việc đào hầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các đường hầm được xây dựng phục vụ mục đích đi lại (cho người, xe cộ, tàu hỏa) hoặc để chứa các đường ống, dây cáp ngầm. 'Tunnel' nói chung chỉ đường hầm, còn 'underground tunnel' nhấn mạnh vị trí của nó là nằm dưới mặt đất. Có thể so sánh với 'subway tunnel' (đường hầm tàu điện ngầm) hoặc 'pedestrian tunnel' (đường hầm dành cho người đi bộ).
Prepositions
'Through the tunnel' chỉ sự di chuyển xuyên qua đường hầm. 'In the tunnel' chỉ vị trí ở bên trong đường hầm. 'Under the tunnel' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ vị trí bên dưới đường hầm khi xét về mặt cấu trúc hoặc xây dựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long underground tunnel (một đường hầm ngầm dài)
-
dark a dark underground tunnel (một đường hầm ngầm tối tăm)
-
secret a secret underground tunnel (một đường hầm ngầm bí mật)
-
abandoned an abandoned underground tunnel (một đường hầm ngầm bị bỏ hoang)
-
narrow a narrow underground tunnel (một đường hầm ngầm hẹp)
-
build to build an underground tunnel (xây dựng một đường hầm ngầm)
-
dig to dig an underground tunnel (đào một đường hầm ngầm)
-
construct to construct an underground tunnel (thi công một đường hầm ngầm)
-
pass through to pass through an underground tunnel (đi qua một đường hầm ngầm)
-
collapse the underground tunnel collapsed (đường hầm ngầm sụp đổ)
Idioms
-
a network of underground tunnels
một mạng lưới các đường hầm ngầm (thường phức tạp hoặc rộng lớn)
"The city has a vast network of underground tunnels for utilities."
(Thành phố có một mạng lưới đường hầm ngầm rộng lớn cho các tiện ích công cộng.)
-
escape through an underground tunnel
thoát hiểm qua một đường hầm ngầm (thường trong bối cảnh phim ảnh, chiến tranh hoặc bí mật)
"They planned to escape through an underground tunnel during the war."
(Họ lên kế hoạch thoát hiểm qua một đường hầm ngầm trong chiến tranh.)
-
explore an underground tunnel
khám phá một đường hầm ngầm (thường với mục đích phiêu lưu, nghiên cứu hoặc tìm kiếm)
"The adventurers decided to explore an old underground tunnel rumoured to hide treasure."
(Những nhà thám hiểm quyết định khám phá một đường hầm ngầm cũ được đồn là giấu kho báu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underground tunnel
nounMột đường hầm được đào dưới lòng đất, đặc biệt dùng cho giao thông vận tải hoặc các công trình tiện ích.
"The new underground tunnel will ease traffic congestion in the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground tunnel".
