(Top Banner Ad)
hidden truth
C1
Noun Phrase C1 Triết học, Tâm lý học, Điều tra

hidden truth

UK: /ˈhɪdn truːθ/ • US: /ˈhɪdn truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật bị che giấu chân tướng ẩn giấu sự thật khuất tất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact or reality that is concealed, secret, or not easily discovered.

Vietnamese Meaning

Một sự thật hoặc thực tế bị che giấu, bí mật hoặc không dễ dàng khám phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist dedicated his life to uncovering the hidden truth about the political scandal."

    "Nhà báo đã cống hiến cả cuộc đời để khám phá sự thật bị che giấu về vụ bê bối chính trị."

  • "The investigation aimed to reveal the hidden truth about the company's financial dealings."

    "Cuộc điều tra nhằm mục đích tiết lộ sự thật bị che giấu về các giao dịch tài chính của công ty."

  • "Sometimes, the hidden truth is more painful than the lie."

    "Đôi khi, sự thật bị che giấu còn đau đớn hơn cả lời nói dối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective truthful thật thà, trung thực
Adverb truthfully một cách thật thà
Verb hide giấu, che giấu
Noun hiding sự che giấu
Adjective hidden ẩn, bị giấu

Synonyms

concealed reality (thực tế bị che giấu)secret fact (sự thật bí mật)underlying truth (sự thật tiềm ẩn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

English
hidden
English
truth

Nguồn gốc của 'hidden'

Từ 'hidden' xuất phát từ động từ 'hide' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là che giấu hoặc giấu kín. Nó gợi ý một cái gì đó không dễ dàng nhìn thấy hoặc tìm thấy. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'ẩn' hoặc 'bị giấu'.

Nguồn gốc của 'truth'

Từ 'truth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēowth', có nghĩa là sự thật, lòng trung thành hoặc sự tin cậy. Nó đề cập đến điều gì đó phù hợp với thực tế. Trong tiếng Việt, 'truth' có nghĩa là 'sự thật' hoặc 'chân lý'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thông tin quan trọng bị cố tình che đậy hoặc khó tìm ra do nhiều yếu tố. Nó mang ý nghĩa về sự khám phá, tìm tòi để đạt được sự thật cuối cùng. Khác với 'obvious truth' (sự thật hiển nhiên) hoặc 'well-known truth' (sự thật ai cũng biết), 'hidden truth' đòi hỏi nỗ lực để tìm ra.

Prepositions

about behind of

'Hidden truth about': Sự thật bị che giấu về một vấn đề cụ thể.
'Hidden truth behind': Sự thật ẩn sau một sự kiện, hành động.
'Hidden truth of': Sự thật bị che giấu của một khái niệm, lý thuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hidden truth
  • ugly ugly hidden truth
    (sự thật bị che giấu xấu xí)
  • deep deep hidden truth
    (sự thật bị che giấu sâu xa)
  • dark dark hidden truth
    (sự thật đen tối bị che giấu)
Verb + hidden truth
  • uncover uncover the hidden truth
    (khám phá sự thật bị che giấu)
  • reveal reveal the hidden truth
    (tiết lộ sự thật bị che giấu)
  • seek seek the hidden truth
    (tìm kiếm sự thật bị che giấu)

Idioms

  • The truth is always out there.

    Sự thật luôn tồn tại ở đâu đó.

    "Don't give up. The truth is always out there."

    (Đừng bỏ cuộc. Sự thật luôn tồn tại ở đâu đó.)

  • Sweep something under the rug

    Che giấu, giấu nhẹm một điều gì đó (thường là một sự thật khó chịu).

    "They tried to sweep the scandal under the rug."

    (Họ đã cố gắng che giấu vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden truth

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự thật hoặc thực tế bị che giấu, bí mật hoặc không dễ dàng khám phá.

"The journalist dedicated his life to uncovering the hidden truth about the political scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden truth".

Sự thật và Công lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm sự thật được coi là một giá trị đạo đức cao cả và là nền tảng của công lý. Các hệ thống pháp luật thường tập trung vào việc khám phá sự thật để đảm bảo sự công bằng.

Tính minh bạch

Tính minh bạch, đặc biệt là trong chính phủ và doanh nghiệp, ngày càng được nhấn mạnh như một cách để đảm bảo trách nhiệm giải trình và ngăn chặn tham nhũng. Điều này liên quan đến việc tiết lộ sự thật và làm cho thông tin có thể tiếp cận được với công chúng.