hidden truth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fact or reality that is concealed, secret, or not easily discovered.
Vietnamese Meaning
Một sự thật hoặc thực tế bị che giấu, bí mật hoặc không dễ dàng khám phá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist dedicated his life to uncovering the hidden truth about the political scandal."
"Nhà báo đã cống hiến cả cuộc đời để khám phá sự thật bị che giấu về vụ bê bối chính trị."
-
"The investigation aimed to reveal the hidden truth about the company's financial dealings."
"Cuộc điều tra nhằm mục đích tiết lộ sự thật bị che giấu về các giao dịch tài chính của công ty."
-
"Sometimes, the hidden truth is more painful than the lie."
"Đôi khi, sự thật bị che giấu còn đau đớn hơn cả lời nói dối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thông tin quan trọng bị cố tình che đậy hoặc khó tìm ra do nhiều yếu tố. Nó mang ý nghĩa về sự khám phá, tìm tòi để đạt được sự thật cuối cùng. Khác với 'obvious truth' (sự thật hiển nhiên) hoặc 'well-known truth' (sự thật ai cũng biết), 'hidden truth' đòi hỏi nỗ lực để tìm ra.
Prepositions
'Hidden truth about': Sự thật bị che giấu về một vấn đề cụ thể.
'Hidden truth behind': Sự thật ẩn sau một sự kiện, hành động.
'Hidden truth of': Sự thật bị che giấu của một khái niệm, lý thuyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ugly ugly hidden truth (sự thật bị che giấu xấu xí)
-
deep deep hidden truth (sự thật bị che giấu sâu xa)
-
dark dark hidden truth (sự thật đen tối bị che giấu)
-
uncover uncover the hidden truth (khám phá sự thật bị che giấu)
-
reveal reveal the hidden truth (tiết lộ sự thật bị che giấu)
-
seek seek the hidden truth (tìm kiếm sự thật bị che giấu)
Idioms
-
The truth is always out there.
Sự thật luôn tồn tại ở đâu đó.
"Don't give up. The truth is always out there."
(Đừng bỏ cuộc. Sự thật luôn tồn tại ở đâu đó.)
-
Sweep something under the rug
Che giấu, giấu nhẹm một điều gì đó (thường là một sự thật khó chịu).
"They tried to sweep the scandal under the rug."
(Họ đã cố gắng che giấu vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hidden truth
Noun PhraseMột sự thật hoặc thực tế bị che giấu, bí mật hoặc không dễ dàng khám phá.
"The journalist dedicated his life to uncovering the hidden truth about the political scandal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden truth".
