(Top Banner Ad)
obvious truth
B2
Cụm danh từ B2 Triết học, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

obvious truth

UK: /ˈɒbviəs truːθ/ • US: /ˈɑːbviəs truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật hiển nhiên chân lý hiển nhiên điều hiển nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact or statement that is easily perceived or understood; a self-evident reality.

Vietnamese Meaning

Một sự thật hoặc tuyên bố dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được; một thực tế hiển nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's an obvious truth that education is key to success."

    "Một sự thật hiển nhiên là giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công."

  • "The link between smoking and cancer is an obvious truth."

    "Mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư là một sự thật hiển nhiên."

  • "It's an obvious truth, but many people still ignore it."

    "Đó là một sự thật hiển nhiên, nhưng nhiều người vẫn bỏ qua nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obvious Rõ ràng, hiển nhiên
Adverb obviously Một cách rõ ràng, hiển nhiên
Noun obviousness Sự rõ ràng, tính hiển nhiên
Adjective true Đúng, thật
Adverb truly Thật sự, thực sự
Adjective truthful Trung thực, đúng sự thật
Noun untruth Điều không thật, lời nói dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obvius
English
obvious
Proto-Germanic
*treuwō
Old English
trēowþ
English
truth

Nguồn gốc 'Obvious'

Từ 'obvious' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obvius', có nghĩa là 'ở trên đường', 'gặp phải', hoặc 'dễ dàng nhìn thấy'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (trước, đối diện) và 'via' (con đường). Ban đầu, nó có nghĩa là 'gặp phải trên đường đi', sau đó phát triển thành 'rõ ràng, dễ nhận thấy' như ngày nay.

Nguồn gốc 'Truth'

Từ 'truth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trēowþ', có liên quan chặt chẽ đến các từ như 'true' (đúng, thật) và 'trust' (tin tưởng). Gốc từ Proto-Germanic '*treuwō' mang ý nghĩa 'sự tin cậy, sự trung thành, sự đúng đắn'. Do đó, 'truth' mang nghĩa 'điều có thật, sự trung thực, sự đúng đắn'.

Sự kết hợp của 'Obvious Truth'

Khi kết hợp 'obvious' (rõ ràng, hiển nhiên) và 'truth' (sự thật), chúng ta có 'obvious truth' – một sự thật rõ ràng, hiển nhiên đến mức không cần giải thích hay chứng minh. Nó là điều mà hầu hết mọi người đều có thể dễ dàng nhận thấy và chấp nhận được mà không cần suy nghĩ nhiều.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất dễ thấy và không cần tranh cãi của một sự thật. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh một điểm mà người nói cho rằng người nghe cũng nên nhận thức được. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự như 'undeniable fact' (sự thật không thể phủ nhận) nằm ở chỗ 'obvious truth' nhấn mạnh tính dễ nhận biết, trong khi 'undeniable fact' nhấn mạnh tính không thể tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obvious truth
  • undeniable undeniable obvious truth
    (sự thật hiển nhiên không thể phủ nhận)
  • plain plain obvious truth
    (sự thật hiển nhiên rõ ràng)
  • simple simple obvious truth
    (sự thật hiển nhiên đơn giản)
  • stark stark obvious truth
    (sự thật hiển nhiên phũ phàng/trần trụi)
Verb + obvious truth
  • state state the obvious truth
    (nói ra sự thật hiển nhiên)
  • acknowledge acknowledge the obvious truth
    (thừa nhận sự thật hiển nhiên)
  • recognize recognize the obvious truth
    (nhận ra sự thật hiển nhiên)
  • deny deny an obvious truth
    (phủ nhận một sự thật hiển nhiên)
Obvious truth + Verb
  • emerges the obvious truth emerges
    (sự thật hiển nhiên lộ rõ)
  • reveals itself the obvious truth reveals itself
    (sự thật hiển nhiên tự bộc lộ)
  • became clear the obvious truth became clear
    (sự thật hiển nhiên trở nên rõ ràng)

Idioms

  • The obvious truth of the matter is...

    Sự thật hiển nhiên của vấn đề là...

    "The obvious truth of the matter is that we need to work harder."

    (Sự thật hiển nhiên của vấn đề là chúng ta cần phải làm việc chăm chỉ hơn.)

  • It's an obvious truth that...

    Đó là một sự thật hiển nhiên rằng...

    "It's an obvious truth that climate change is a serious threat."

    (Đó là một sự thật hiển nhiên rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng.)

  • Stating the obvious truth

    Nói điều hiển nhiên (điều ai cũng đã biết rõ)

    "When you said the sky is blue, you were just stating the obvious truth."

    (Khi bạn nói bầu trời màu xanh, bạn chỉ đang nói điều hiển nhiên thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obvious truth

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự thật hoặc tuyên bố dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được; một thực tế hiển nhiên.

"It's an obvious truth that education is key to success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fact that the Earth is round, which is an obvious truth, is often questioned by flat-Earthers.
Việc Trái Đất hình tròn, một sự thật hiển nhiên, thường bị những người theo thuyết Trái Đất phẳng nghi ngờ.
Phủ định
It is not an obvious truth that everyone has equal opportunities, which is what many people believe.
Không phải là một sự thật hiển nhiên rằng mọi người đều có cơ hội bình đẳng, điều mà nhiều người tin tưởng.
Nghi vấn
Is it an obvious truth that hard work always leads to success, which many self-help books claim?
Có phải là một sự thật hiển nhiên rằng làm việc chăm chỉ luôn dẫn đến thành công, điều mà nhiều sách self-help khẳng định?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was obvious that he lied about his age.
Rõ ràng là anh ta đã nói dối về tuổi của mình.
Phủ định
It wasn't obvious that she was upset at the party.
Không rõ ràng là cô ấy đã buồn tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Was it obvious that they were in love?
Có rõ ràng là họ đã yêu nhau không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's more obvious than any other truth that the Earth revolves around the sun.
Rõ ràng hơn bất kỳ sự thật nào khác rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
Phủ định
It is less obvious than a simple math equation that climate change is caused by human activity.
Việc biến đổi khí hậu là do hoạt động của con người gây ra không hiển nhiên bằng một phương trình toán học đơn giản.
Nghi vấn
Is it as obvious as we think that everyone understands the obvious truth about the importance of education?
Có phải ai cũng hiểu rõ sự thật hiển nhiên về tầm quan trọng của giáo dục như chúng ta nghĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obvious truth".

Câu chuyện 'Bộ quần áo mới của Hoàng đế'

Trong văn hóa phương Tây, câu chuyện cổ tích 'Bộ quần áo mới của Hoàng đế' của Hans Christian Andersen là một ví dụ kinh điển về việc một 'sự thật hiển nhiên' bị phớt lờ. Mọi người đều biết Hoàng đế không mặc gì, nhưng không ai dám nói ra vì sợ bị coi là ngu ngốc hoặc kém cỏi, cho đến khi một đứa trẻ vô tư thốt lên sự thật đó. Câu chuyện này minh họa cách mà một sự thật rõ ràng có thể bị bỏ qua hoặc từ chối do áp lực xã hội hoặc nỗi sợ hãi.

Tầm quan trọng trong Tư duy phản biện

Trong tư duy phản biện và tranh luận, việc nhận diện và chấp nhận 'sự thật hiển nhiên' là nền tảng quan trọng. Nhiều cuộc tranh luận không cần thiết có thể xảy ra nếu các bên không thừa nhận những điều đã rõ ràng. Khả năng nhìn nhận và gọi tên những sự thật hiển nhiên giúp tránh sa vào ngụy biện, tập trung vào các vấn đề cốt lõi và đưa ra lập luận vững chắc hơn.