hidebound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having fixed opinions and being unwilling to change them.
Vietnamese Meaning
Có những ý kiến cố định và không sẵn lòng thay đổi chúng; bảo thủ, cứng nhắc, cổ hủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hidebound bureaucrats refused to consider any innovation."
"Những quan chức bảo thủ khăng khăng không xem xét bất kỳ sự đổi mới nào."
-
"He is a hidebound traditionalist."
"Anh ta là một người theo chủ nghĩa truyền thống bảo thủ."
-
"The hidebound administration resisted all attempts at reform."
"Chính quyền bảo thủ chống lại mọi nỗ lực cải cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hidebound | Cứng nhắc, bảo thủ, không sẵn lòng chấp nhận ý tưởng hoặc phương pháp mới. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hidebound' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu linh hoạt và không sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng mới. Nó mạnh hơn các từ như 'conservative' (bảo thủ) hay 'traditional' (truyền thống) vì nó nhấn mạnh vào sự cứng nhắc và không khoan nhượng. Khác với 'set in one's ways' (khư khư giữ nếp cũ), 'hidebound' thường ám chỉ đến những ý tưởng hoặc nguyên tắc đã ăn sâu vào suy nghĩ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
institutions hidebound institutions (các thể chế cứng nhắc/bảo thủ)
-
traditions hidebound traditions (những truyền thống cổ hủ/cứng nhắc)
-
management hidebound management (ban quản lý cứng nhắc/bảo thủ)
-
bureaucracy hidebound bureaucracy (bộ máy quan liêu cứng nhắc/bảo thủ)
-
mindset a hidebound mindset (tư duy bảo thủ/cứng nhắc)
-
remain remain hidebound (duy trì sự cứng nhắc/bảo thủ)
-
become become hidebound (trở nên cứng nhắc/bảo thủ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hidebound
adjectiveCó những ý kiến cố định và không sẵn lòng thay đổi chúng; bảo thủ, cứng nhắc, cổ hủ.
"The hidebound bureaucrats refused to consider any innovation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidebound".
