(Top Banner Ad)
hidebound
C1
adjective C1 Xã hội học/Chính trị/Văn hóa

hidebound

UK: /ˈhaɪd.baʊnd/ • US: /ˈhaɪd.baʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

bảo thủ cứng nhắc cổ hủ lạc hậu khư khư giữ nếp cũ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having fixed opinions and being unwilling to change them.

Vietnamese Meaning

Có những ý kiến cố định và không sẵn lòng thay đổi chúng; bảo thủ, cứng nhắc, cổ hủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hidebound bureaucrats refused to consider any innovation."

    "Những quan chức bảo thủ khăng khăng không xem xét bất kỳ sự đổi mới nào."

  • "He is a hidebound traditionalist."

    "Anh ta là một người theo chủ nghĩa truyền thống bảo thủ."

  • "The hidebound administration resisted all attempts at reform."

    "Chính quyền bảo thủ chống lại mọi nỗ lực cải cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hidebound Cứng nhắc, bảo thủ, không sẵn lòng chấp nhận ý tưởng hoặc phương pháp mới.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Chính trị/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hȳd
Old English
bindan
English (late 16th cent.)
hidebound

Nguồn gốc thú vị của 'hidebound'

Từ 'hidebound' ban đầu được dùng để miêu tả những con vật (như gia súc) có làn da khô, căng cứng, bó chặt cơ thể đến mức hạn chế cử động và phát triển, thường là do bệnh tật hoặc tuổi già. Sau này, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người hoặc tổ chức cứng nhắc, bảo thủ, khó thay đổi hoặc chấp nhận ý tưởng mới.

Usage Note

Từ 'hidebound' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu linh hoạt và không sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng mới. Nó mạnh hơn các từ như 'conservative' (bảo thủ) hay 'traditional' (truyền thống) vì nó nhấn mạnh vào sự cứng nhắc và không khoan nhượng. Khác với 'set in one's ways' (khư khư giữ nếp cũ), 'hidebound' thường ám chỉ đến những ý tưởng hoặc nguyên tắc đã ăn sâu vào suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (where 'hidebound' is the adjective)
  • institutions hidebound institutions
    (các thể chế cứng nhắc/bảo thủ)
  • traditions hidebound traditions
    (những truyền thống cổ hủ/cứng nhắc)
  • management hidebound management
    (ban quản lý cứng nhắc/bảo thủ)
  • bureaucracy hidebound bureaucracy
    (bộ máy quan liêu cứng nhắc/bảo thủ)
  • mindset a hidebound mindset
    (tư duy bảo thủ/cứng nhắc)
Verb + hidebound
  • remain remain hidebound
    (duy trì sự cứng nhắc/bảo thủ)
  • become become hidebound
    (trở nên cứng nhắc/bảo thủ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidebound

adjective
Lật mặt

Có những ý kiến cố định và không sẵn lòng thay đổi chúng; bảo thủ, cứng nhắc, cổ hủ.

"The hidebound bureaucrats refused to consider any innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidebound".

Sự Bảo Thủ trong Tổ Chức và Xã Hội

Thuật ngữ 'hidebound' thường được dùng để chỉ trích các tổ chức, chính phủ hoặc doanh nghiệp quá cứng nhắc, bảo thủ, không sẵn lòng đổi mới hoặc thích nghi với những ý tưởng, công nghệ hay phương pháp làm việc mới. Điều này có thể cản trở sự phát triển và tiến bộ.

Xung Đột Thế Hệ và Tư Duy Cũ

Trong một số bối cảnh, 'hidebound' có thể ám chỉ những người lớn tuổi hoặc những người có tư duy cũ kỹ, khó chấp nhận các giá trị, xu hướng hoặc lối sống mới của thế hệ trẻ. Nó thể hiện sự bám víu vào quá khứ và sự kháng cự với sự thay đổi văn hóa.