(Top Banner Ad)
high-consumption
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Khoa học xã hội

high-consumption

UK: /ˌhaɪ kənˈsʌmpʃən/ • US: /ˌhaɪ kənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu thụ cao mức tiêu thụ cao hao tốn nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by a large amount of consumption, especially of resources or goods.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi một lượng tiêu thụ lớn, đặc biệt là tài nguyên hoặc hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car industry is a high-consumption sector, relying heavily on fossil fuels."

    "Ngành công nghiệp ô tô là một lĩnh vực tiêu thụ cao, phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch."

  • "The country's high-consumption lifestyle is unsustainable in the long term."

    "Lối sống tiêu thụ cao của quốc gia là không bền vững về lâu dài."

  • "High-consumption appliances often have lower upfront costs but higher running costs."

    "Các thiết bị tiêu thụ cao thường có chi phí ban đầu thấp hơn nhưng chi phí vận hành cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consume tiêu thụ
Noun consumption sự tiêu thụ
Adjective consumptive có tính tiêu thụ

Synonyms

Antonyms

low-consumption (tiêu thụ thấp)resource-efficient (tiết kiệm tài nguyên)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
consume
English
-tion
English
high-consumption

Sự hình thành của 'high-consumption'

Từ 'high-consumption' được tạo thành bằng cách kết hợp từ 'high' (cao) và danh từ 'consumption' (sự tiêu thụ), bản thân 'consumption' lại có nguồn gốc từ động từ 'consume' (tiêu thụ). Ý nghĩa của nó phản ánh mức độ tiêu thụ lớn của một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các ngành công nghiệp, sản phẩm hoặc hành vi có mức tiêu thụ cao. Nó nhấn mạnh về số lượng hoặc mức độ lớn của việc tiêu thụ. Khác với 'high usage' thường chỉ mức độ sử dụng, 'high-consumption' đặc biệt nhấn mạnh lượng tài nguyên/hàng hóa bị tiêu thụ.

Prepositions

of in

'high-consumption of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị tiêu thụ với số lượng lớn (ví dụ: 'high-consumption of energy'). 'high-consumption in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khu vực có mức tiêu thụ cao (ví dụ: 'high-consumption in the transportation sector').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-consumption
  • energy energy high-consumption
    (tiêu thụ năng lượng cao)
  • fuel fuel high-consumption
    (tiêu thụ nhiên liệu cao)
Verb + high-consumption
  • characterize to characterize as high-consumption
    (được mô tả là có mức tiêu thụ cao)
  • lead to lead to high-consumption
    (dẫn đến tiêu thụ cao)

Idioms

  • conspicuous consumption

    tiêu dùng phô trương

    "Thorstein Veblen coined the term 'conspicuous consumption' to describe buying expensive things to impress people."

    (Thorstein Veblen đã đặt ra thuật ngữ 'tiêu dùng phô trương' để mô tả việc mua những thứ đắt tiền để gây ấn tượng với mọi người.)

  • consumerism

    chủ nghĩa tiêu dùng

    "Consumerism encourages high-consumption and the acquisition of goods."

    (Chủ nghĩa tiêu dùng khuyến khích tiêu thụ cao và việc mua lại hàng hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-consumption

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi một lượng tiêu thụ lớn, đặc biệt là tài nguyên hoặc hàng hóa.

"The car industry is a high-consumption sector, relying heavily on fossil fuels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-consumption".

Ngày Thứ Sáu Đen (Black Friday)

Black Friday là một ngày mua sắm lớn ở Mỹ, diễn ra sau Lễ Tạ Ơn. Nó được biết đến với những đợt giảm giá lớn, thúc đẩy high-consumption và thường dẫn đến cảnh chen lấn, xô đẩy để mua hàng.

Văn hóa vứt bỏ (Throwaway culture)

Văn hóa vứt bỏ là một khái niệm mô tả một xã hội nơi các đồ vật được thiết kế để có tuổi thọ ngắn, khuyến khích high-consumption và dẫn đến nhiều rác thải hơn.