high-consumption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characterized by a large amount of consumption, especially of resources or goods.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi một lượng tiêu thụ lớn, đặc biệt là tài nguyên hoặc hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car industry is a high-consumption sector, relying heavily on fossil fuels."
"Ngành công nghiệp ô tô là một lĩnh vực tiêu thụ cao, phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch."
-
"The country's high-consumption lifestyle is unsustainable in the long term."
"Lối sống tiêu thụ cao của quốc gia là không bền vững về lâu dài."
-
"High-consumption appliances often have lower upfront costs but higher running costs."
"Các thiết bị tiêu thụ cao thường có chi phí ban đầu thấp hơn nhưng chi phí vận hành cao hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consume | tiêu thụ |
| Noun | consumption | sự tiêu thụ |
| Adjective | consumptive | có tính tiêu thụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các ngành công nghiệp, sản phẩm hoặc hành vi có mức tiêu thụ cao. Nó nhấn mạnh về số lượng hoặc mức độ lớn của việc tiêu thụ. Khác với 'high usage' thường chỉ mức độ sử dụng, 'high-consumption' đặc biệt nhấn mạnh lượng tài nguyên/hàng hóa bị tiêu thụ.
Prepositions
'high-consumption of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị tiêu thụ với số lượng lớn (ví dụ: 'high-consumption of energy'). 'high-consumption in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khu vực có mức tiêu thụ cao (ví dụ: 'high-consumption in the transportation sector').
Collocations (Từ đi kèm)
-
energy energy high-consumption (tiêu thụ năng lượng cao)
-
fuel fuel high-consumption (tiêu thụ nhiên liệu cao)
-
characterize to characterize as high-consumption (được mô tả là có mức tiêu thụ cao)
-
lead to lead to high-consumption (dẫn đến tiêu thụ cao)
Idioms
-
conspicuous consumption
tiêu dùng phô trương
"Thorstein Veblen coined the term 'conspicuous consumption' to describe buying expensive things to impress people."
(Thorstein Veblen đã đặt ra thuật ngữ 'tiêu dùng phô trương' để mô tả việc mua những thứ đắt tiền để gây ấn tượng với mọi người.)
-
consumerism
chủ nghĩa tiêu dùng
"Consumerism encourages high-consumption and the acquisition of goods."
(Chủ nghĩa tiêu dùng khuyến khích tiêu thụ cao và việc mua lại hàng hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-consumption
Tính từLiên quan đến hoặc được đặc trưng bởi một lượng tiêu thụ lớn, đặc biệt là tài nguyên hoặc hàng hóa.
"The car industry is a high-consumption sector, relying heavily on fossil fuels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-consumption".
