processed meat
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Processed meat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thịt đã qua chế biến là thịt được bảo quản bằng cách hun khói, ướp muối, tẩm gia vị hoặc thêm chất bảo quản hóa học.
Definition (English Meaning)
Meat that has been preserved by smoking, curing, salting, or adding chemical preservatives.
Ví dụ Thực tế với 'Processed meat'
-
"Consumption of processed meat has been linked to an increased risk of certain cancers."
"Việc tiêu thụ thịt chế biến sẵn có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư."
-
"Many breakfast items, like bacon and sausage, are considered processed meats."
"Nhiều món ăn sáng, như thịt xông khói và xúc xích, được coi là thịt chế biến sẵn."
-
"The doctor advised him to reduce his intake of processed meat."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên giảm lượng thịt chế biến sẵn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Processed meat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: processed meat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Processed meat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'processed meat' thường đề cập đến các loại thịt đã trải qua quá trình xử lý để kéo dài thời hạn sử dụng hoặc thay đổi hương vị. Các phương pháp phổ biến bao gồm hun khói, ướp muối, làm khô, đóng hộp và thêm chất bảo quản. Khác với 'fresh meat' (thịt tươi) là thịt chưa qua bất kỳ quá trình xử lý nào ngoài việc làm lạnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi nói về một loại cụ thể của thịt chế biến, ví dụ: a type of processed meat.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Processed meat'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.