(Top Banner Ad)
processed meat
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

processed meat

UK: /ˈprəʊˌsest miːt/ • US: /ˈprɑːˌsest miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt chế biến sẵn thịt đã qua chế biến thịt công nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat that has been preserved by smoking, curing, salting, or adding chemical preservatives.

Vietnamese Meaning

Thịt đã qua chế biến là thịt được bảo quản bằng cách hun khói, ướp muối, tẩm gia vị hoặc thêm chất bảo quản hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consumption of processed meat has been linked to an increased risk of certain cancers."

    "Việc tiêu thụ thịt chế biến sẵn có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư."

  • "Many breakfast items, like bacon and sausage, are considered processed meats."

    "Nhiều món ăn sáng, như thịt xông khói và xúc xích, được coi là thịt chế biến sẵn."

  • "The doctor advised him to reduce his intake of processed meat."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên giảm lượng thịt chế biến sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb process Xử lý, chế biến (một nguyên liệu, dữ liệu)
Noun process Quá trình, tiến trình
Noun processing Sự xử lý, sự chế biến
Noun processor Máy xử lý, người xử lý
Adjective unprocessed Chưa qua chế biến, còn nguyên sơ
Noun meat Thịt
Adjective meaty Nhiều thịt, đầy đặn (nghĩa bóng: có nội dung phong phú)
Adjective meatless Không thịt (ví dụ: bữa ăn chay)

Synonyms

Antonyms

fresh meat (thịt tươi)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere (to go forth, advance)
Latin
processus (a going forward, procedure)
Old French
process
Middle English
proces (a course of action)
English
process (verb, to treat)
English
processed (adjective)
Proto-Germanic
*mati (food)
Old English
mete (food, provision)
Middle English
mete
English
meat (flesh of animals, evolved from general food)
English
processed meat (modern compound phrase)

Lịch sử bảo quản thịt

Con người đã biết cách chế biến và bảo quản thịt từ hàng ngàn năm trước để đảm bảo nguồn thực phẩm cho những lúc khan hiếm. Các phương pháp cổ xưa bao gồm ướp muối, xông khói, phơi khô. Ngày nay, 'thịt chế biến sẵn' (processed meat) thường dùng để chỉ các sản phẩm thịt đã qua xử lý công nghiệp để tăng hương vị hoặc kéo dài thời hạn sử dụng, như xúc xích, thịt nguội, thịt xông khói.

Usage Note

Thuật ngữ 'processed meat' thường đề cập đến các loại thịt đã trải qua quá trình xử lý để kéo dài thời hạn sử dụng hoặc thay đổi hương vị. Các phương pháp phổ biến bao gồm hun khói, ướp muối, làm khô, đóng hộp và thêm chất bảo quản. Khác với 'fresh meat' (thịt tươi) là thịt chưa qua bất kỳ quá trình xử lý nào ngoài việc làm lạnh.

Prepositions

of

Khi nói về một loại cụ thể của thịt chế biến, ví dụ: a type of processed meat.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + processed meat
  • cured cured processed meat
    (thịt chế biến sẵn được ướp muối/khô)
  • smoked smoked processed meat
    (thịt chế biến sẵn xông khói)
  • red red processed meat
    (thịt đỏ chế biến sẵn)
  • highly highly processed meat
    (thịt chế biến sẵn ở mức độ cao)
  • unhealthy unhealthy processed meat
    (thịt chế biến sẵn không lành mạnh)
Verb + processed meat
  • eat eat processed meat
    (ăn thịt chế biến sẵn)
  • consume consume processed meat
    (tiêu thụ thịt chế biến sẵn)
  • avoid avoid processed meat
    (tránh thịt chế biến sẵn)
  • reduce reduce (your intake of) processed meat
    (giảm (lượng) thịt chế biến sẵn)
Noun + of processed meat
  • consumption consumption of processed meat
    (sự tiêu thụ thịt chế biến sẵn)
  • intake intake of processed meat
    (lượng thịt chế biến sẵn tiêu thụ)
  • risks risks of processed meat
    (các rủi ro từ thịt chế biến sẵn)

Idioms

  • Cut down on processed meat.

    Giảm bớt/hạn chế ăn thịt chế biến sẵn.

    "To improve your health, you should cut down on processed meat."

    (Để cải thiện sức khỏe, bạn nên giảm bớt việc ăn thịt chế biến sẵn.)

  • Avoid processed meat where possible.

    Tránh thịt chế biến sẵn nếu có thể.

    "Doctors recommend you avoid processed meat where possible due to health concerns."

    (Các bác sĩ khuyên bạn nên tránh thịt chế biến sẵn nếu có thể vì những lo ngại về sức khỏe.)

  • The link between processed meat and cancer.

    Mối liên hệ giữa thịt chế biến sẵn và ung thư.

    "There is a strong scientific link between processed meat and an increased risk of certain cancers."

    (Có một mối liên hệ khoa học chặt chẽ giữa thịt chế biến sẵn và nguy cơ gia tăng một số loại ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

processed meat

Danh từ
Lật mặt

Thịt đã qua chế biến là thịt được bảo quản bằng cách hun khói, ướp muối, tẩm gia vị hoặc thêm chất bảo quản hóa học.

"Consumption of processed meat has been linked to an increased risk of certain cancers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "processed meat".

Cảnh báo sức khỏe toàn cầu

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp thịt chế biến sẵn vào danh mục 'chất gây ung thư nhóm 1', tương tự như thuốc lá và amiăng. Điều này đã dấy lên mối lo ngại lớn về sức khỏe cộng đồng trên toàn cầu và dẫn đến nhiều khuyến nghị dinh dưỡng nhằm hạn chế tiêu thụ các sản phẩm như xúc xích, thịt xông khói, thịt nguội.

Sự tiện lợi và phổ biến trong ẩm thực phương Tây

Mặc dù có những cảnh báo về sức khỏe, thịt chế biến sẵn vẫn là một phần không thể thiếu trong nhiều bữa ăn phương Tây do sự tiện lợi và hương vị đậm đà. Chúng thường xuất hiện trong bữa sáng (thịt xông khói, xúc xích), các món ăn nhanh (hot dog, bánh mì kẹp thịt nguội) và các bữa ăn nhẹ, phản ánh lối sống nhanh và bận rộn.