high-flyer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is extremely successful or ambitious.
Vietnamese Meaning
Một người cực kỳ thành công hoặc đầy tham vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a high-flyer in the banking industry."
"Cô ấy là một người rất thành công trong ngành ngân hàng."
-
"He's a real high-flyer and is likely to become the company's next CEO."
"Anh ấy thực sự là một người rất thành công và có khả năng trở thành CEO tiếp theo của công ty."
-
"The university attracts many high-flyers from around the world."
"Trường đại học thu hút nhiều sinh viên xuất sắc từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'high-flyer' thường được sử dụng để chỉ những người có sự nghiệp thành công vượt trội, những người đạt được những vị trí cao trong công ty hoặc tổ chức, hoặc những người có tiềm năng lớn để đạt được những thành tựu lớn trong tương lai. Nó mang sắc thái tích cực, ngưỡng mộ, thể hiện sự nỗ lực, tài năng và tham vọng lớn. Khác với 'achiever' (người thành đạt) chỉ đơn giản là người đạt được mục tiêu, 'high-flyer' ngụ ý sự thành công vượt trội và tiềm năng phát triển lớn hơn.
Prepositions
* in: dùng để chỉ lĩnh vực mà người đó thành công (e.g., a high-flyer in the business world). * at: dùng để chỉ nơi làm việc hoặc học tập (e.g., a high-flyer at Google).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful high-flyer (người thành công xuất sắc)
-
ambitious ambitious high-flyer (người có nhiều tham vọng)
-
young young high-flyer (người trẻ tuổi tài cao)
-
identify identify high-flyers (xác định những người tài năng)
-
develop develop high-flyers (phát triển những người có tiềm năng)
-
promote promote high-flyers (thăng chức cho những người tài năng)
Idioms
-
a high-flyer
một người có tài năng và thành công lớn
"She's a real high-flyer in the company."
(Cô ấy là một người rất tài năng và thành công trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-flyer
danh từMột người cực kỳ thành công hoặc đầy tham vọng.
"She was a high-flyer in the banking industry."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A true high-flyer, she excelled in academics, sports, and extracurricular activities. |
Là một người thực sự xuất sắc, cô ấy vượt trội trong học tập, thể thao và các hoạt động ngoại khóa. |
| Phủ định | Despite her intelligence and hard work, she is not, unfortunately, a high-flyer in the ruthless world of corporate finance. |
Mặc dù thông minh và chăm chỉ, nhưng thật không may, cô ấy không phải là một người thành công vượt trội trong thế giới tài chính doanh nghiệp tàn khốc. |
| Nghi vấn | Is he, with his relentless ambition and innovative ideas, a high-flyer destined for great things? |
Liệu anh ấy, với tham vọng không ngừng và những ý tưởng sáng tạo, có phải là một người thành công được định sẵn cho những điều lớn lao? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her brother was a high-flyer in the company. |
Cô ấy nói rằng anh trai cô ấy là một người thành công trong công ty. |
| Phủ định | He told me that he wasn't a high-flyer, just a hard worker. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người thành công, chỉ là một người làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | She asked if I thought he was a high-flyer. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ anh ấy là một người thành công hay không. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been aiming to become a high-flyer in the company before she decided to start her own business. |
Cô ấy đã từng nhắm đến việc trở thành một người thành công trong công ty trước khi cô ấy quyết định bắt đầu công việc kinh doanh riêng. |
| Phủ định | He hadn't been considering himself a high-flyer until he received the promotion. |
Anh ấy đã không xem mình là một người thành công cho đến khi anh ấy nhận được sự thăng chức. |
| Nghi vấn | Had they been grooming her to be a high-flyer, or was her success purely based on merit? |
Họ đã từng chuẩn bị cho cô ấy để trở thành một người thành công, hay thành công của cô ấy hoàn toàn dựa trên công sức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-flyer".
