(Top Banner Ad)
high-flyer
C1
danh từ C1 Kinh doanh, Thành công cá nhân

high-flyer

UK: /ˈhaɪˌflaɪər/ • US: /ˈhaɪˌflaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người thành công người có chí tiến thủ cao người đầy tham vọng người xuất sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is extremely successful or ambitious.

Vietnamese Meaning

Một người cực kỳ thành công hoặc đầy tham vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a high-flyer in the banking industry."

    "Cô ấy là một người rất thành công trong ngành ngân hàng."

  • "He's a real high-flyer and is likely to become the company's next CEO."

    "Anh ấy thực sự là một người rất thành công và có khả năng trở thành CEO tiếp theo của công ty."

  • "The university attracts many high-flyers from around the world."

    "Trường đại học thu hút nhiều sinh viên xuất sắc từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flight Chuyến bay
Verb fly Bay
Adjective high Cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thành công cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-flyer

Nguồn gốc của 'high-flyer'

Cụm từ 'high-flyer' xuất hiện vào thế kỷ 20, dùng để chỉ những người có tham vọng lớn và đạt được thành công nhanh chóng trong sự nghiệp hoặc các lĩnh vực khác. Nó gợi ý về hình ảnh một người 'bay cao', vượt qua những người khác.

Usage Note

Từ 'high-flyer' thường được sử dụng để chỉ những người có sự nghiệp thành công vượt trội, những người đạt được những vị trí cao trong công ty hoặc tổ chức, hoặc những người có tiềm năng lớn để đạt được những thành tựu lớn trong tương lai. Nó mang sắc thái tích cực, ngưỡng mộ, thể hiện sự nỗ lực, tài năng và tham vọng lớn. Khác với 'achiever' (người thành đạt) chỉ đơn giản là người đạt được mục tiêu, 'high-flyer' ngụ ý sự thành công vượt trội và tiềm năng phát triển lớn hơn.

Prepositions

in at

* in: dùng để chỉ lĩnh vực mà người đó thành công (e.g., a high-flyer in the business world). * at: dùng để chỉ nơi làm việc hoặc học tập (e.g., a high-flyer at Google).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-flyer
  • successful successful high-flyer
    (người thành công xuất sắc)
  • ambitious ambitious high-flyer
    (người có nhiều tham vọng)
  • young young high-flyer
    (người trẻ tuổi tài cao)
Verb + high-flyer
  • identify identify high-flyers
    (xác định những người tài năng)
  • develop develop high-flyers
    (phát triển những người có tiềm năng)
  • promote promote high-flyers
    (thăng chức cho những người tài năng)

Idioms

  • a high-flyer

    một người có tài năng và thành công lớn

    "She's a real high-flyer in the company."

    (Cô ấy là một người rất tài năng và thành công trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-flyer

danh từ
Lật mặt

Một người cực kỳ thành công hoặc đầy tham vọng.

"She was a high-flyer in the banking industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A true high-flyer, she excelled in academics, sports, and extracurricular activities.
Là một người thực sự xuất sắc, cô ấy vượt trội trong học tập, thể thao và các hoạt động ngoại khóa.
Phủ định
Despite her intelligence and hard work, she is not, unfortunately, a high-flyer in the ruthless world of corporate finance.
Mặc dù thông minh và chăm chỉ, nhưng thật không may, cô ấy không phải là một người thành công vượt trội trong thế giới tài chính doanh nghiệp tàn khốc.
Nghi vấn
Is he, with his relentless ambition and innovative ideas, a high-flyer destined for great things?
Liệu anh ấy, với tham vọng không ngừng và những ý tưởng sáng tạo, có phải là một người thành công được định sẵn cho những điều lớn lao?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her brother was a high-flyer in the company.
Cô ấy nói rằng anh trai cô ấy là một người thành công trong công ty.
Phủ định
He told me that he wasn't a high-flyer, just a hard worker.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người thành công, chỉ là một người làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
She asked if I thought he was a high-flyer.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ anh ấy là một người thành công hay không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been aiming to become a high-flyer in the company before she decided to start her own business.
Cô ấy đã từng nhắm đến việc trở thành một người thành công trong công ty trước khi cô ấy quyết định bắt đầu công việc kinh doanh riêng.
Phủ định
He hadn't been considering himself a high-flyer until he received the promotion.
Anh ấy đã không xem mình là một người thành công cho đến khi anh ấy nhận được sự thăng chức.
Nghi vấn
Had they been grooming her to be a high-flyer, or was her success purely based on merit?
Họ đã từng chuẩn bị cho cô ấy để trở thành một người thành công, hay thành công của cô ấy hoàn toàn dựa trên công sức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-flyer".

Văn hóa doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc xác định và nuôi dưỡng 'high-flyers' là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển và cạnh tranh của công ty. Các chương trình đào tạo và cơ hội thăng tiến thường được thiết kế để hỗ trợ những người có tiềm năng này.