(Top Banner Ad)
high-grade
B2
adjective B2 General/Technical (tùy theo ngữ cảnh)

high-grade

UK: /ˈhaɪˌɡreɪd/ • US: /ˈhaɪˌɡreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng cao cao cấp thượng hạng loại tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of superior quality or rank.

Vietnamese Meaning

Có chất lượng hoặc thứ hạng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a high-grade steel used in aerospace."

    "Đây là loại thép chất lượng cao được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ."

  • "The company produces high-grade electronic components."

    "Công ty sản xuất các linh kiện điện tử chất lượng cao."

  • "We only use high-grade materials in our furniture."

    "Chúng tôi chỉ sử dụng vật liệu chất lượng cao trong đồ nội thất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective graded được phân loại, được xếp loại
Noun grade cấp bậc, loại, điểm số
Verb upgrade nâng cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General/Technical (tùy theo ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-grade

Nguồn Gốc 'High-Grade'

Từ 'high-grade' trong tiếng Anh hiện đại là một sự kết hợp trực tiếp của 'high' (cao) và 'grade' (cấp bậc, chất lượng). Nó thể hiện một cái gì đó có chất lượng hoặc cấp độ cao hơn so với mức trung bình. Sự kết hợp này không trải qua quá trình biến đổi phức tạp qua nhiều ngôn ngữ, mà là một sự ghép nối đơn giản để diễn tả ý nghĩa chất lượng vượt trội.

Usage Note

"High-grade" thường được dùng để chỉ những sản phẩm, vật liệu hoặc dịch vụ có chất lượng vượt trội so với các loại thông thường. Nó mang ý nghĩa về sự tinh xảo, độ bền, hiệu quả cao hoặc giá trị lớn. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "premium", "superior" hay "top-quality" nằm ở mức độ nhấn mạnh về chất lượng tuyệt hảo và thường liên quan đến một tiêu chuẩn hoặc hệ thống đánh giá cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-grade
  • particularly particularly high-grade
    (đặc biệt chất lượng cao)
  • extremely extremely high-grade
    (cực kỳ chất lượng cao)
Noun + high-grade
  • ore high-grade ore
    (quặng chất lượng cao)
  • equipment high-grade equipment
    (thiết bị chất lượng cao)
  • steel high-grade steel
    (thép chất lượng cao)

Idioms

  • to be of high-grade quality

    có chất lượng cao

    "This watch is of high-grade quality."

    (Cái đồng hồ này có chất lượng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-grade

adjective
Lật mặt

Có chất lượng hoặc thứ hạng cao.

"This is a high-grade steel used in aerospace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The high-grade ore is being processed in the new facility.
Quặng chất lượng cao đang được xử lý tại cơ sở mới.
Phủ định
The low-quality product was not considered high-grade by the reviewers.
Sản phẩm chất lượng thấp không được các nhà đánh giá coi là hàng cao cấp.
Nghi vấn
Will the coffee beans be considered high-grade after roasting?
Liệu hạt cà phê có được coi là loại cao cấp sau khi rang không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will use high-grade materials for the construction next year.
Công ty sẽ sử dụng vật liệu cao cấp cho công trình xây dựng vào năm tới.
Phủ định
They are not going to offer high-grade services at such a low price.
Họ sẽ không cung cấp các dịch vụ cao cấp với mức giá thấp như vậy.
Nghi vấn
Will the government invest in high-grade technology in the future?
Chính phủ sẽ đầu tư vào công nghệ cao cấp trong tương lai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-grade".

Chất Lượng và Giá Trị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'high-grade' thường liên kết với giá trị cao và sự đầu tư xứng đáng. Việc tìm kiếm và sử dụng các sản phẩm 'high-grade' thể hiện sự coi trọng chất lượng và mong muốn đạt được hiệu suất tốt nhất, dù là trong công việc hay cuộc sống cá nhân.