high-grade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of superior quality or rank.
Vietnamese Meaning
Có chất lượng hoặc thứ hạng cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a high-grade steel used in aerospace."
"Đây là loại thép chất lượng cao được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ."
-
"The company produces high-grade electronic components."
"Công ty sản xuất các linh kiện điện tử chất lượng cao."
-
"We only use high-grade materials in our furniture."
"Chúng tôi chỉ sử dụng vật liệu chất lượng cao trong đồ nội thất của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"High-grade" thường được dùng để chỉ những sản phẩm, vật liệu hoặc dịch vụ có chất lượng vượt trội so với các loại thông thường. Nó mang ý nghĩa về sự tinh xảo, độ bền, hiệu quả cao hoặc giá trị lớn. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "premium", "superior" hay "top-quality" nằm ở mức độ nhấn mạnh về chất lượng tuyệt hảo và thường liên quan đến một tiêu chuẩn hoặc hệ thống đánh giá cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
particularly particularly high-grade (đặc biệt chất lượng cao)
-
extremely extremely high-grade (cực kỳ chất lượng cao)
-
ore high-grade ore (quặng chất lượng cao)
-
equipment high-grade equipment (thiết bị chất lượng cao)
-
steel high-grade steel (thép chất lượng cao)
Idioms
-
to be of high-grade quality
có chất lượng cao
"This watch is of high-grade quality."
(Cái đồng hồ này có chất lượng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-grade
adjectiveCó chất lượng hoặc thứ hạng cao.
"This is a high-grade steel used in aerospace."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The high-grade ore is being processed in the new facility. |
Quặng chất lượng cao đang được xử lý tại cơ sở mới. |
| Phủ định | The low-quality product was not considered high-grade by the reviewers. |
Sản phẩm chất lượng thấp không được các nhà đánh giá coi là hàng cao cấp. |
| Nghi vấn | Will the coffee beans be considered high-grade after roasting? |
Liệu hạt cà phê có được coi là loại cao cấp sau khi rang không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will use high-grade materials for the construction next year. |
Công ty sẽ sử dụng vật liệu cao cấp cho công trình xây dựng vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to offer high-grade services at such a low price. |
Họ sẽ không cung cấp các dịch vụ cao cấp với mức giá thấp như vậy. |
| Nghi vấn | Will the government invest in high-grade technology in the future? |
Chính phủ sẽ đầu tư vào công nghệ cao cấp trong tương lai chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-grade".
