(Top Banner Ad)
top quality
B2
Tính từ B2 Tổng quát/Kinh doanh/Sản xuất

top quality

UK: /ˌtɒp ˈkwɒləti/ • US: /ˌtɑːp ˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng hàng đầu chất lượng tuyệt hảo chất lượng đỉnh cao hàng chất lượng cao hàng thượng hạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the best possible standard or grade.

Vietnamese Meaning

Có tiêu chuẩn hoặc phẩm chất tốt nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This restaurant only uses top quality ingredients."

    "Nhà hàng này chỉ sử dụng những nguyên liệu có chất lượng hàng đầu."

  • "We only sell top quality products."

    "Chúng tôi chỉ bán các sản phẩm chất lượng hàng đầu."

  • "The craftsmanship is of top quality."

    "Tay nghề thủ công có chất lượng tuyệt hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality chất lượng
Adjective qualified đủ tiêu chuẩn
Verb qualify đạt tiêu chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh/Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
top
Middle English
qualite

Nguồn gốc của 'Top'

Từ 'top' trong 'top quality' xuất phát từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'đỉnh', 'cao nhất'. Nó ám chỉ vị trí hoặc mức độ cao nhất của một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'Quality'

Từ 'quality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'qualitas', nghĩa là 'phẩm chất' hoặc 'tính chất'. Nó biểu thị mức độ tốt hoặc xấu của một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh chất lượng vượt trội của một sản phẩm, dịch vụ hoặc công trình. Nó mang ý nghĩa tích cực và thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, quảng cáo hoặc đánh giá. 'Top quality' thường ám chỉ rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đó đáp ứng hoặc vượt quá các tiêu chuẩn cao nhất trong ngành hoặc lĩnh vực của nó. Phân biệt với 'high quality' chỉ đơn thuần là chất lượng cao, còn 'top quality' là chất lượng đỉnh cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top quality
  • guaranteed guaranteed top quality
    (chất lượng hàng đầu được đảm bảo)
  • assured assured top quality
    (chất lượng hàng đầu được đảm bảo)
Verb + top quality
  • demand demand top quality
    (yêu cầu chất lượng hàng đầu)
  • expect expect top quality
    (mong đợi chất lượng hàng đầu)

Idioms

  • the top of the line

    hàng đầu, tốt nhất

    "This car is the top of the line."

    (Chiếc xe này là hàng đầu.)

  • first-rate

    tuyệt hảo, hạng nhất

    "The service at the hotel was first-rate."

    (Dịch vụ tại khách sạn này là tuyệt hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top quality

Tính từ
Lật mặt

Có tiêu chuẩn hoặc phẩm chất tốt nhất có thể.

"This restaurant only uses top quality ingredients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, which serves top-quality food, is always crowded.
Nhà hàng, nơi phục vụ đồ ăn chất lượng hàng đầu, luôn đông khách.
Phủ định
The products which are not top-quality are often returned by customers.
Những sản phẩm không có chất lượng hàng đầu thường bị khách hàng trả lại.
Nghi vấn
Is this the shop that sells top-quality shoes?
Đây có phải là cửa hàng bán giày chất lượng hàng đầu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a top-quality restaurant, isn't it?
Đây là một nhà hàng chất lượng hàng đầu, phải không?
Phủ định
That wasn't top-quality service, was it?
Đó không phải là dịch vụ chất lượng hàng đầu, phải không?
Nghi vấn
They don't offer top-quality products, do they?
Họ không cung cấp các sản phẩm chất lượng hàng đầu, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have prepared top-quality dishes.
Vào thời điểm khách đến, đầu bếp sẽ đã chuẩn bị xong những món ăn chất lượng hàng đầu.
Phủ định
By next year, they won't have sold top-quality products in that market.
Đến năm sau, họ sẽ chưa bán các sản phẩm chất lượng hàng đầu ở thị trường đó.
Nghi vấn
Will the company have delivered top-quality service by the end of the project?
Liệu công ty sẽ đã cung cấp dịch vụ chất lượng hàng đầu vào cuối dự án?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a top-quality phone last year; this cheap one keeps breaking.
Tôi ước tôi đã mua một chiếc điện thoại chất lượng hàng đầu năm ngoái; cái rẻ tiền này cứ hỏng suốt.
Phủ định
If only she hadn't insisted on buying the cheapest materials; now we wish we had used top-quality ones for the project.
Giá mà cô ấy không khăng khăng mua những vật liệu rẻ nhất; bây giờ chúng tôi ước mình đã sử dụng những vật liệu chất lượng hàng đầu cho dự án.
Nghi vấn
If only they would sell top-quality products here! I wish there was somewhere to buy them.
Giá mà họ bán các sản phẩm chất lượng hàng đầu ở đây! Tôi ước có một nơi nào đó để mua chúng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top quality".

Tầm quan trọng của chất lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chất lượng sản phẩm và dịch vụ được đánh giá rất cao. Việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ chất lượng cao được coi là một dấu hiệu của sự tôn trọng đối với khách hàng.

Thương hiệu và chất lượng

Các thương hiệu nổi tiếng thường gắn liền với chất lượng cao. Người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm mang thương hiệu uy tín vì họ tin rằng chất lượng sẽ được đảm bảo.