(Top Banner Ad)
high hopes
B2
Danh từ B2 Chung

high hopes

UK: /ˌhaɪ ˈhəʊps/ • US: /ˌhaɪ ˈhoʊps/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều kỳ vọng hy vọng lớn lao kỳ vọng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong feelings of optimism and expectation for success or a positive outcome.

Vietnamese Meaning

Niềm hy vọng lớn, sự kỳ vọng cao vào thành công hoặc một kết quả tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has high hopes for her future career."

    "Cô ấy có rất nhiều kỳ vọng vào sự nghiệp tương lai của mình."

  • "Despite the challenges, they still have high hopes for the project."

    "Mặc dù có những khó khăn, họ vẫn có nhiều kỳ vọng vào dự án."

  • "The team entered the tournament with high hopes of winning."

    "Đội tuyển tham gia giải đấu với nhiều kỳ vọng giành chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, lớn, nhiều (về mức độ)
Noun hope hy vọng, niềm tin
Verb hope hy vọng, mong đợi
Adverb hopefully hy vọng là, mong rằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēah
Old English
hopa
English
high hopes

Nguồn gốc của 'high hopes'

Cụm từ 'high hopes' kết hợp từ 'high' (cao, lớn) và 'hopes' (hy vọng). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi để chỉ những kỳ vọng lớn lao hoặc niềm tin mạnh mẽ vào một kết quả tốt đẹp trong tương lai. Ý tưởng về hy vọng 'cao' ngụ ý một mức độ lạc quan và tin tưởng lớn hơn mức bình thường.

Usage Note

Cụm từ 'high hopes' thường mang ý nghĩa hy vọng lớn lao, đôi khi vượt quá thực tế. Nó có thể dùng để chỉ sự lạc quan thái quá hoặc kỳ vọng không có cơ sở. Khác với 'hope', 'high hopes' nhấn mạnh mức độ lớn của sự kỳ vọng.

Prepositions

for of

'High hopes for something' chỉ sự hy vọng lớn về điều gì đó. 'High hopes of doing something' chỉ sự hy vọng lớn về việc thực hiện điều gì đó. Ví dụ: 'He has high hopes for his son's success' và 'He has high hopes of winning the competition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high hopes
  • great great high hopes
    (những hy vọng lớn lao)
  • reasonable reasonable high hopes
    (những hy vọng hợp lý)
  • unrealistic unrealistic high hopes
    (những hy vọng phi thực tế)
Verb + high hopes
  • have have high hopes
    (có nhiều hy vọng)
  • raise raise high hopes
    (nung nấu hy vọng lớn)
  • dash dash high hopes
    (dập tắt hy vọng lớn)
Preposition + high hopes
  • with with high hopes
    (với nhiều hy vọng)
  • despite despite high hopes
    (mặc dù có nhiều hy vọng)

Idioms

  • Pin your hopes on something

    Đặt hy vọng vào điều gì đó.

    "She's pinning her hopes on getting into Harvard."

    (Cô ấy đang đặt hết hy vọng vào việc được nhận vào Harvard.)

  • Raise someone's hopes

    Làm ai đó hy vọng nhiều hơn.

    "I don't want to raise your hopes, but there's a chance you might get the job."

    (Tôi không muốn làm bạn hy vọng nhiều, nhưng có khả năng bạn sẽ nhận được công việc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high hopes

Danh từ
Lật mặt

Niềm hy vọng lớn, sự kỳ vọng cao vào thành công hoặc một kết quả tích cực.

"She has high hopes for her future career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high hopes".

Niềm tin và Hy vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có 'high hopes' thường được xem là một điều tích cực, thể hiện sự lạc quan và quyết tâm. Tuy nhiên, cũng có một sự thận trọng nhất định, vì việc đặt quá nhiều hy vọng có thể dẫn đến thất vọng nếu kết quả không như mong đợi. Sự cân bằng giữa hy vọng và thực tế là một chủ đề quan trọng trong cuộc sống.