high hopes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strong feelings of optimism and expectation for success or a positive outcome.
Vietnamese Meaning
Niềm hy vọng lớn, sự kỳ vọng cao vào thành công hoặc một kết quả tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has high hopes for her future career."
"Cô ấy có rất nhiều kỳ vọng vào sự nghiệp tương lai của mình."
-
"Despite the challenges, they still have high hopes for the project."
"Mặc dù có những khó khăn, họ vẫn có nhiều kỳ vọng vào dự án."
-
"The team entered the tournament with high hopes of winning."
"Đội tuyển tham gia giải đấu với nhiều kỳ vọng giành chiến thắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'high hopes' thường mang ý nghĩa hy vọng lớn lao, đôi khi vượt quá thực tế. Nó có thể dùng để chỉ sự lạc quan thái quá hoặc kỳ vọng không có cơ sở. Khác với 'hope', 'high hopes' nhấn mạnh mức độ lớn của sự kỳ vọng.
Prepositions
'High hopes for something' chỉ sự hy vọng lớn về điều gì đó. 'High hopes of doing something' chỉ sự hy vọng lớn về việc thực hiện điều gì đó. Ví dụ: 'He has high hopes for his son's success' và 'He has high hopes of winning the competition'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great high hopes (những hy vọng lớn lao)
-
reasonable reasonable high hopes (những hy vọng hợp lý)
-
unrealistic unrealistic high hopes (những hy vọng phi thực tế)
-
have have high hopes (có nhiều hy vọng)
-
raise raise high hopes (nung nấu hy vọng lớn)
-
dash dash high hopes (dập tắt hy vọng lớn)
-
with with high hopes (với nhiều hy vọng)
-
despite despite high hopes (mặc dù có nhiều hy vọng)
Idioms
-
Pin your hopes on something
Đặt hy vọng vào điều gì đó.
"She's pinning her hopes on getting into Harvard."
(Cô ấy đang đặt hết hy vọng vào việc được nhận vào Harvard.)
-
Raise someone's hopes
Làm ai đó hy vọng nhiều hơn.
"I don't want to raise your hopes, but there's a chance you might get the job."
(Tôi không muốn làm bạn hy vọng nhiều, nhưng có khả năng bạn sẽ nhận được công việc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high hopes
Danh từNiềm hy vọng lớn, sự kỳ vọng cao vào thành công hoặc một kết quả tích cực.
"She has high hopes for her future career."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high hopes".
