great expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
High hopes or strong beliefs about what someone or something can achieve, or what is going to happen in the future.
Vietnamese Meaning
Những hy vọng lớn lao hoặc niềm tin mạnh mẽ về những gì ai đó hoặc điều gì đó có thể đạt được, hoặc những gì sẽ xảy ra trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has great expectations for her son's future."
"Cô ấy có những kỳ vọng lớn lao về tương lai của con trai mình."
-
"The athlete is under pressure to perform well because of the great expectations placed on him."
"Vận động viên chịu áp lực phải thể hiện tốt vì những kỳ vọng lớn lao đặt lên vai anh ấy."
-
"Despite the initial excitement, the project failed to live up to the great expectations."
"Mặc dù có sự hào hứng ban đầu, dự án đã không đáp ứng được những kỳ vọng lớn lao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang sắc thái về sự mong đợi vào tương lai, những khả năng tiềm ẩn. 'Great' nhấn mạnh mức độ lớn, cao của những kỳ vọng này. Khác với 'high hopes' ở chỗ 'great expectations' thường gắn liền với những kỳ vọng được hình thành dựa trên một cơ sở nào đó (ví dụ: tài năng, địa vị, cơ hội) chứ không chỉ là những mong muốn đơn thuần.
Prepositions
‘of’ thường dùng khi muốn nói kỳ vọng về điều gì đó cụ thể: 'great expectations of success'; 'for' thường dùng khi nói về đối tượng mà kỳ vọng hướng tới: 'great expectations for her future'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have great expectations (có những kỳ vọng lớn lao)
-
hold hold great expectations (nuôi dưỡng những kỳ vọng lớn)
-
meet meet great expectations (đáp ứng những kỳ vọng lớn)
-
live up to live up to great expectations (sống đúng với/đạt được những kỳ vọng lớn)
-
exceed exceed great expectations (vượt quá những kỳ vọng lớn)
-
fulfill fulfill great expectations (thực hiện/hoàn thành những kỳ vọng lớn)
-
unrealistic unrealistic great expectations (những kỳ vọng lớn không thực tế)
-
unmet unmet great expectations (những kỳ vọng lớn chưa được đáp ứng)
Idioms
-
have great expectations for someone/something
có nhiều kỳ vọng vào ai/cái gì
"Parents often have great expectations for their children's future."
(Cha mẹ thường có nhiều kỳ vọng lớn lao vào tương lai của con cái họ.)
-
live up to great expectations
sống đúng với/đạt được những kỳ vọng lớn
"The young athlete struggled to live up to the great expectations placed on him."
(Vận động viên trẻ đã phải vật lộn để sống đúng với những kỳ vọng lớn được đặt vào anh ấy.)
-
dash someone's great expectations
dập tắt/phá vỡ những kỳ vọng lớn của ai đó
"The bad news dashed her great expectations of getting the promotion."
(Tin xấu đã dập tắt những kỳ vọng lớn của cô ấy về việc được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
great expectations
Danh từ số nhiềuNhững hy vọng lớn lao hoặc niềm tin mạnh mẽ về những gì ai đó hoặc điều gì đó có thể đạt được, hoặc những gì sẽ xảy ra trong tương lai.
"She has great expectations for her son's future."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great expectations".
