(Top Banner Ad)
great expectations
C1
Danh từ số nhiều C1 Văn học, Tâm lý học, Xã hội học

great expectations

UK: /ˌɡreɪt ˌekspekˈteɪʃənz/ • US: /ˌɡreɪt ˌekspekˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ vọng lớn lao mong đợi lớn những hy vọng lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High hopes or strong beliefs about what someone or something can achieve, or what is going to happen in the future.

Vietnamese Meaning

Những hy vọng lớn lao hoặc niềm tin mạnh mẽ về những gì ai đó hoặc điều gì đó có thể đạt được, hoặc những gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has great expectations for her son's future."

    "Cô ấy có những kỳ vọng lớn lao về tương lai của con trai mình."

  • "The athlete is under pressure to perform well because of the great expectations placed on him."

    "Vận động viên chịu áp lực phải thể hiện tốt vì những kỳ vọng lớn lao đặt lên vai anh ấy."

  • "Despite the initial excitement, the project failed to live up to the great expectations."

    "Mặc dù có sự hào hứng ban đầu, dự án đã không đáp ứng được những kỳ vọng lớn lao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, kỳ vọng
Adjective expected được mong đợi, dự kiến
Adjective expectant đầy hy vọng, mong chờ
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective great vĩ đại, to lớn, tuyệt vời
Adverb greatly rất nhiều, cực kỳ
Noun greatness sự vĩ đại, tầm cỡ

Synonyms

high hopes (những hy vọng lớn)lofty ambitions (những tham vọng cao cả)grand aspirations (những khát vọng lớn lao)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grautaz
Old English
great
Latin
expectatio
Old French
expectation
Middle English
great
Middle English
expectacion
Modern English
great expectations

Nguồn gốc từ ngữ

Cụm từ "great expectations" được tạo thành từ hai từ "great" và "expectations". "Great" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "great" và các ngôn ngữ German cổ khác, mang nghĩa "lớn, vĩ đại, tuyệt vời". "Expectations" xuất phát từ tiếng Latin "expectatio" (qua tiếng Pháp cổ "expectation"), có nghĩa là "sự chờ đợi, sự mong mỏi".

Tác phẩm kinh điển của Charles Dickens

Cụm từ "great expectations" trở nên nổi tiếng rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt là trong văn hóa Anh, nhờ tiểu thuyết cùng tên của nhà văn Charles Dickens xuất bản năm 1861. Cuốn sách là một câu chuyện cảm động về sự trưởng thành, tình yêu và địa vị xã hội của nhân vật chính Pip, người luôn ấp ủ những kỳ vọng lớn lao về một tương lai tươi sáng.

Usage Note

Thường mang sắc thái về sự mong đợi vào tương lai, những khả năng tiềm ẩn. 'Great' nhấn mạnh mức độ lớn, cao của những kỳ vọng này. Khác với 'high hopes' ở chỗ 'great expectations' thường gắn liền với những kỳ vọng được hình thành dựa trên một cơ sở nào đó (ví dụ: tài năng, địa vị, cơ hội) chứ không chỉ là những mong muốn đơn thuần.

Prepositions

of for

‘of’ thường dùng khi muốn nói kỳ vọng về điều gì đó cụ thể: 'great expectations of success'; 'for' thường dùng khi nói về đối tượng mà kỳ vọng hướng tới: 'great expectations for her future'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + great expectations
  • have have great expectations
    (có những kỳ vọng lớn lao)
  • hold hold great expectations
    (nuôi dưỡng những kỳ vọng lớn)
  • meet meet great expectations
    (đáp ứng những kỳ vọng lớn)
  • live up to live up to great expectations
    (sống đúng với/đạt được những kỳ vọng lớn)
  • exceed exceed great expectations
    (vượt quá những kỳ vọng lớn)
  • fulfill fulfill great expectations
    (thực hiện/hoàn thành những kỳ vọng lớn)
Adjective + great expectations
  • unrealistic unrealistic great expectations
    (những kỳ vọng lớn không thực tế)
  • unmet unmet great expectations
    (những kỳ vọng lớn chưa được đáp ứng)

Idioms

  • have great expectations for someone/something

    có nhiều kỳ vọng vào ai/cái gì

    "Parents often have great expectations for their children's future."

    (Cha mẹ thường có nhiều kỳ vọng lớn lao vào tương lai của con cái họ.)

  • live up to great expectations

    sống đúng với/đạt được những kỳ vọng lớn

    "The young athlete struggled to live up to the great expectations placed on him."

    (Vận động viên trẻ đã phải vật lộn để sống đúng với những kỳ vọng lớn được đặt vào anh ấy.)

  • dash someone's great expectations

    dập tắt/phá vỡ những kỳ vọng lớn của ai đó

    "The bad news dashed her great expectations of getting the promotion."

    (Tin xấu đã dập tắt những kỳ vọng lớn của cô ấy về việc được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

great expectations

Danh từ số nhiều
Lật mặt

Những hy vọng lớn lao hoặc niềm tin mạnh mẽ về những gì ai đó hoặc điều gì đó có thể đạt được, hoặc những gì sẽ xảy ra trong tương lai.

"She has great expectations for her son's future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great expectations".

Tiểu thuyết "Great Expectations" của Charles Dickens

Đây là một trong những tác phẩm nổi tiếng và được yêu thích nhất của văn học Anh, kể về câu chuyện trưởng thành của cậu bé mồ côi Pip và những "kỳ vọng lớn lao" (great expectations) về một tương lai giàu sang. Cuốn sách khám phá sâu sắc các chủ đề về địa vị xã hội, tình yêu, sự phản bội và định kiến, phản ánh xã hội Anh thế kỷ 19.

Kỳ vọng xã hội và áp lực

Trong đời sống hiện đại, cụm từ "great expectations" thường được dùng để chỉ những kỳ vọng cao cả mà xã hội, gia đình, hoặc chính bản thân đặt ra cho một cá nhân về thành công, sự nghiệp, học vấn hay hạnh phúc. Những kỳ vọng này có thể là động lực thúc đẩy nhưng đôi khi cũng tạo ra áp lực nặng nề, khiến nhiều người cảm thấy khó khăn để đáp ứng.