(Top Banner Ad)
high-paying
B2
Adjective B2 Kinh tế, Việc làm

high-paying

UK: /ˌhaɪˈpeɪɪŋ/ • US: /ˌhaɪˈpeɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lương cao thu nhập cao việc làm béo bở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing a good salary or wage.

Vietnamese Meaning

Trả lương cao, mang lại thu nhập tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is looking for a high-paying job in the technology industry."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một công việc lương cao trong ngành công nghệ."

  • "Engineering is often a high-paying profession."

    "Kỹ thuật thường là một nghề có thu nhập cao."

  • "Many people are attracted to high-paying jobs in the financial sector."

    "Nhiều người bị thu hút bởi những công việc lương cao trong lĩnh vực tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao
Verb pay trả (lương)
Noun payment khoản thanh toán, tiền lương
Adjective well-paid được trả lương cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Việc làm

Nguồn gốc ghép từ

Từ 'high-paying' là một từ ghép đơn giản, kết hợp giữa 'high' (cao) và 'paying' (trả). Ý nghĩa của nó xuất phát trực tiếp từ việc ghép hai từ này lại với nhau, chỉ những công việc hoặc vị trí mang lại mức lương cao.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các công việc, vị trí, hoặc ngành nghề mà người làm nhận được mức lương cao hơn mức trung bình. Nhấn mạnh vào khả năng kiếm tiền tốt mà công việc đó mang lại. Khác với 'well-paid' ở chỗ 'high-paying' có thể nhấn mạnh đến tiềm năng thu nhập hơn là mức lương hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-paying
  • A high-paying job
    (một công việc lương cao)
  • Many high-paying careers
    (nhiều sự nghiệp lương cao)
  • Certain high-paying industries
    (những ngành công nghiệp lương cao nhất định)
Verb + high-paying
  • Secure a high-paying position
    (đảm bảo một vị trí lương cao)
  • Pursue a high-paying opportunity
    (theo đuổi một cơ hội lương cao)
  • Find a high-paying career
    (tìm một sự nghiệp lương cao)

Idioms

  • Strike gold with a high-paying job

    Trúng số độc đắc với một công việc lương cao.

    "She struck gold with a high-paying job in the tech industry."

    (Cô ấy trúng số độc đắc với một công việc lương cao trong ngành công nghệ.)

  • High-paying doesn't always equal happiness

    Lương cao không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với hạnh phúc.

    "A high-paying job doesn't always equal happiness; you need to consider work-life balance too."

    (Một công việc lương cao không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với hạnh phúc; bạn cũng cần xem xét sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-paying

Adjective
Lật mặt

Trả lương cao, mang lại thu nhập tốt.

"She is looking for a high-paying job in the technology industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-paying".

Giá trị của tiền bạc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc theo đuổi các công việc 'high-paying' thường được coi trọng vì nó liên quan đến sự thành công và địa vị xã hội. Tuy nhiên, quan điểm này đang dần thay đổi khi nhiều người trẻ tìm kiếm sự cân bằng hơn giữa công việc và cuộc sống, thay vì chỉ tập trung vào mức lương.

Ước mơ Mỹ

Khái niệm 'high-paying job' gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi mọi người tin rằng họ có thể đạt được thành công về mặt tài chính và xã hội thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm. Tuy nhiên, thực tế có thể phức tạp hơn nhiều.