low-paying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trả lương thấp; có mức lương thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many young people start out in low-paying jobs."
"Nhiều người trẻ bắt đầu với những công việc lương thấp."
-
"She was stuck in a low-paying job with no benefits."
"Cô ấy bị mắc kẹt trong một công việc lương thấp mà không có bất kỳ phúc lợi nào."
-
"The company is known for offering low-paying positions."
"Công ty này nổi tiếng vì cung cấp những vị trí lương thấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả công việc, vị trí, hoặc ngành nghề mà mức lương hoặc thù lao thấp so với mặt bằng chung hoặc so với kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết. Thể hiện sự không thỏa đáng về mặt tài chính mà một công việc mang lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Typical typical low-paying job (công việc trả lương thấp điển hình)
-
Many many low-paying jobs (nhiều công việc trả lương thấp)
-
Take take a low-paying job (nhận một công việc trả lương thấp)
-
Leave leave a low-paying job (bỏ một công việc trả lương thấp)
Idioms
-
Work for peanuts
Làm việc với mức lương rất thấp, bèo bọt.
"He's working for peanuts at that low-paying job."
(Anh ấy đang làm việc với mức lương bèo bọt tại công việc lương thấp đó.)
-
Living paycheck to paycheck
Sống dựa vào từng đồng lương, không dư dả.
"Many people in low-paying jobs are living paycheck to paycheck."
(Nhiều người làm công việc lương thấp phải sống dựa vào từng đồng lương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-paying
AdjectiveTrả lương thấp; có mức lương thấp.
"Many young people start out in low-paying jobs."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to work in a low-paying job before I got my promotion. |
Tôi đã từng làm một công việc lương thấp trước khi tôi được thăng chức. |
| Phủ định | She didn't use to mind taking on low-paying tasks when she started, but now she does. |
Cô ấy đã từng không bận tâm nhận những công việc lương thấp khi cô ấy bắt đầu, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to think that all entry-level positions were low-paying? |
Bạn đã từng nghĩ rằng tất cả các vị trí mới vào đều có mức lương thấp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-paying".
