(Top Banner Ad)
low-paying
B1
Adjective B1 Kinh tế, Lao động

low-paying

UK: /ˌləʊˈpeɪɪŋ/ • US: /ˌloʊˈpeɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lương thấp thu nhập thấp trả lương bèo bọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing a low salary or wage.

Vietnamese Meaning

Trả lương thấp; có mức lương thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young people start out in low-paying jobs."

    "Nhiều người trẻ bắt đầu với những công việc lương thấp."

  • "She was stuck in a low-paying job with no benefits."

    "Cô ấy bị mắc kẹt trong một công việc lương thấp mà không có bất kỳ phúc lợi nào."

  • "The company is known for offering low-paying positions."

    "Công ty này nổi tiếng vì cung cấp những vị trí lương thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low Thấp
Verb pay Trả lương
Noun payment Sự thanh toán, khoản lương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

English
low-paying

Nguồn gốc của 'low-paying'

Từ 'low-paying' đơn giản là sự kết hợp của 'low' (thấp) và 'paying' (trả lương). Nó mô tả một công việc hoặc vị trí mà mức lương được trả là thấp so với công sức hoặc kỹ năng cần thiết.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả công việc, vị trí, hoặc ngành nghề mà mức lương hoặc thù lao thấp so với mặt bằng chung hoặc so với kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết. Thể hiện sự không thỏa đáng về mặt tài chính mà một công việc mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-paying
  • Typical typical low-paying job
    (công việc trả lương thấp điển hình)
  • Many many low-paying jobs
    (nhiều công việc trả lương thấp)
Verb + low-paying
  • Take take a low-paying job
    (nhận một công việc trả lương thấp)
  • Leave leave a low-paying job
    (bỏ một công việc trả lương thấp)

Idioms

  • Work for peanuts

    Làm việc với mức lương rất thấp, bèo bọt.

    "He's working for peanuts at that low-paying job."

    (Anh ấy đang làm việc với mức lương bèo bọt tại công việc lương thấp đó.)

  • Living paycheck to paycheck

    Sống dựa vào từng đồng lương, không dư dả.

    "Many people in low-paying jobs are living paycheck to paycheck."

    (Nhiều người làm công việc lương thấp phải sống dựa vào từng đồng lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-paying

Adjective
Lật mặt

Trả lương thấp; có mức lương thấp.

"Many young people start out in low-paying jobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to work in a low-paying job before I got my promotion.
Tôi đã từng làm một công việc lương thấp trước khi tôi được thăng chức.
Phủ định
She didn't use to mind taking on low-paying tasks when she started, but now she does.
Cô ấy đã từng không bận tâm nhận những công việc lương thấp khi cô ấy bắt đầu, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to think that all entry-level positions were low-paying?
Bạn đã từng nghĩ rằng tất cả các vị trí mới vào đều có mức lương thấp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-paying".

Mức lương tối thiểu

Ở nhiều quốc gia, có một mức lương tối thiểu được quy định bởi luật pháp. Mục đích là để bảo vệ người lao động khỏi bị bóc lột và đảm bảo họ có đủ tiền để trang trải các nhu cầu cơ bản. Tuy nhiên, ngay cả mức lương tối thiểu cũng có thể bị coi là 'low-paying' ở các thành phố đắt đỏ.

Giá trị của công việc

Quan niệm về 'low-paying' có thể khác nhau tùy thuộc vào giá trị mà xã hội đặt vào một loại công việc nhất định. Ví dụ, công việc chăm sóc trẻ em hoặc người già có thể bị trả lương thấp mặc dù đòi hỏi sự tận tâm và trách nhiệm cao.