(Top Banner Ad)
well-paid
B2
Tính từ B2 Kinh tế

well-paid

UK: /ˌwel ˈpeɪd/ • US: /ˌwel ˈpeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được trả lương cao thu nhập tốt lương hậu hĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Earning a good salary.

Vietnamese Meaning

Được trả lương cao; có thu nhập tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a well-paid job in the city."

    "Cô ấy có một công việc được trả lương cao ở thành phố."

  • "Well-paid jobs are hard to find these days."

    "Ngày nay, những công việc được trả lương cao rất khó tìm."

  • "He is a well-paid executive."

    "Anh ấy là một giám đốc điều hành được trả lương cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun pay tiền lương, tiền công
Noun payment sự thanh toán, khoản tiền thanh toán
Noun payer người trả tiền
Adjective underpaid được trả lương thấp
Adjective overpaid được trả lương quá cao
Adjective well-paying có mức lương cao (thường dùng để mô tả công việc, ngành nghề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old French
paier
Modern English
well-paid

Nguồn gốc 'well-paid'

Từ 'well-paid' là một tính từ ghép, kết hợp từ trạng từ 'well' (có nghĩa là tốt, ở trạng thái tốt) và 'paid' (quá khứ phân từ của động từ 'pay' – trả tiền). Cụm từ này ra đời để mô tả việc nhận được một khoản tiền công, tiền lương ở mức tốt, cao hoặc thỏa đáng cho công việc đã làm. Nó phản ánh ý nghĩa 'được trả lương một cách tốt'.

Usage Note

Tính từ 'well-paid' dùng để mô tả một công việc, vị trí hoặc một người nhận được mức lương cao so với mặt bằng chung hoặc so với công sức bỏ ra. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh thu nhập hấp dẫn của công việc đó. Khác với 'high-paying', 'well-paid' có thể ám chỉ sự tương xứng giữa công việc và mức lương.

Collocations (Từ đi kèm)

Well-paid + Noun
  • job a well-paid job
    (một công việc lương cao)
  • position a well-paid position
    (một vị trí lương cao)
  • employee a well-paid employee
    (một nhân viên được trả lương cao)
  • professional a well-paid professional
    (một chuyên gia được trả lương cao)
Verb + well-paid
  • be to be well-paid
    (được trả lương cao)
  • get to get well-paid
    (nhận được lương cao)
  • feel to feel well-paid
    (cảm thấy được trả lương cao)

Idioms

  • a well-paid job/position

    một công việc/vị trí có mức lương cao

    "Many graduates aspire to secure a well-paid job in the tech industry."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp khao khát có được một công việc lương cao trong ngành công nghệ.)

  • be well-paid for something

    được trả lương hậu hĩnh cho công việc gì đó

    "Doctors are generally well-paid for their demanding and crucial work."

    (Bác sĩ thường được trả lương cao cho công việc vất vả và quan trọng của họ.)

  • not well-paid enough

    không được trả lương đủ cao, không xứng đáng với công sức

    "Many teachers feel they are not well-paid enough for the vital role they play in society."

    (Nhiều giáo viên cảm thấy họ không được trả lương đủ cao cho vai trò thiết yếu mà họ đóng góp cho xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-paid

Tính từ
Lật mặt

Được trả lương cao; có thu nhập tốt.

"She has a well-paid job in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a doctor who has a well-paid job.
Cô ấy là một bác sĩ, người có một công việc được trả lương cao.
Phủ định
He is an employee who doesn't have a well-paid position.
Anh ấy là một nhân viên, người không có một vị trí được trả lương cao.
Nghi vấn
Is that the company where employees are well-paid?
Đó có phải là công ty nơi nhân viên được trả lương cao không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is well-paid for her work.
Cô ấy được trả lương cao cho công việc của mình.
Phủ định
Is she not well-paid for her work?
Có phải cô ấy không được trả lương cao cho công việc của mình?
Nghi vấn
Is she well-paid for her work?
Cô ấy có được trả lương cao cho công việc của mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have been working as a well-paid consultant for twenty years.
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ làm việc như một chuyên gia tư vấn được trả lương cao trong hai mươi năm.
Phủ định
She won't have been enjoying such a well-paid position if she hadn't worked so hard.
Cô ấy sẽ không được hưởng một vị trí được trả lương cao như vậy nếu cô ấy không làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Will they have been offering well-paid internships to students by next year?
Liệu họ có đang cung cấp các chương trình thực tập được trả lương cao cho sinh viên vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-paid".

Lương cao và Giá trị Lao động

Trong nhiều xã hội phương Tây, một công việc 'well-paid' (được trả lương cao) thường được coi là biểu tượng của thành công, kỹ năng chuyên môn cao hoặc vị trí có trách nhiệm lớn. Ví dụ, các nghề như bác sĩ, luật sư, kỹ sư chuyên ngành thường được trả lương cao do đòi hỏi quá trình đào tạo dài, kỹ năng phức tạp và nhu cầu thị trường cao, phản ánh giá trị đóng góp của họ cho xã hội.

Đánh đổi giữa Lương cao và Chất lượng Cuộc sống

Mặc dù nhiều người tìm kiếm các công việc 'well-paid', nhưng thường có sự đánh đổi giữa mức lương và cân bằng cuộc sống - công việc (work-life balance). Một số công việc lương cao có thể đòi hỏi nhiều giờ làm, mức độ căng thẳng cao hoặc thường xuyên đi công tác. Ngược lại, một số người có thể chọn những công việc lương thấp hơn một chút để đổi lấy sự linh hoạt hơn, ít căng thẳng hơn hoặc thỏa mãn cá nhân, cho thấy tiền bạc không phải là yếu tố duy nhất quyết định sự hài lòng trong công việc.