safe investment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An investment that is considered to have a low risk of losing money.
Vietnamese Meaning
Một khoản đầu tư được coi là có rủi ro mất tiền thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Government bonds are often considered a safe investment."
"Trái phiếu chính phủ thường được coi là một khoản đầu tư an toàn."
-
"For many people, a safe investment is more important than a high return."
"Đối với nhiều người, một khoản đầu tư an toàn quan trọng hơn một lợi nhuận cao."
-
"Investing in a diversified portfolio can help to create a safe investment strategy."
"Đầu tư vào một danh mục đa dạng có thể giúp tạo ra một chiến lược đầu tư an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'safe investment' ám chỉ một khoản đầu tư có khả năng bảo toàn vốn cao, ít biến động và mang lại lợi nhuận ổn định, dù có thể không cao bằng các khoản đầu tư rủi ro hơn. Nó thường được so sánh với các khoản đầu tư 'high-risk, high-return' (rủi ro cao, lợi nhuận cao). Sự khác biệt chính nằm ở mức độ chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư.
Prepositions
'Investment in' thường được dùng để chỉ loại tài sản hoặc lĩnh vực mà tiền được đầu tư vào (ví dụ: investment in real estate). 'Investment for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc đầu tư (ví dụ: investment for retirement).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a relatively a relatively safe investment (một khoản đầu tư tương đối an toàn)
-
a sound a sound safe investment (một khoản đầu tư an toàn và vững chắc)
-
a solid a solid safe investment (một khoản đầu tư an toàn và chắc chắn)
-
the safest the safest investment (khoản đầu tư an toàn nhất)
-
make make a safe investment (thực hiện một khoản đầu tư an toàn)
-
consider consider a safe investment (xem xét một khoản đầu tư an toàn)
-
seek seek a safe investment (tìm kiếm một khoản đầu tư an toàn)
-
ensure ensure a safe investment (đảm bảo một khoản đầu tư an toàn)
Idioms
-
A safe haven investment
Một khoản đầu tư được coi là an toàn và đáng tin cậy trong thời kỳ thị trường hoặc nền kinh tế bất ổn.
"During times of economic uncertainty, gold and government bonds are often seen as safe haven investments."
(Trong thời kỳ kinh tế bất ổn, vàng và trái phiếu chính phủ thường được xem là các khoản đầu tư trú ẩn an toàn.)
-
A blue-chip safe investment
Một khoản đầu tư an toàn vào các công ty lớn, uy tín, có lịch sử hoạt động và tài chính ổn định.
"Many retirees prefer blue-chip safe investments for their consistent dividends and lower risk."
(Nhiều người về hưu thích các khoản đầu tư an toàn vào cổ phiếu blue-chip vì cổ tức ổn định và rủi ro thấp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe investment
Danh từMột khoản đầu tư được coi là có rủi ro mất tiền thấp.
"Government bonds are often considered a safe investment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe investment".
