(Top Banner Ad)
high score
A2
Noun A2 Trò chơi điện tử, Giải trí

high score

UK: /ˈhaɪ ˈskɔː(r)/ • US: /ˈhaɪ ˈskɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

điểm cao điểm số cao nhất kỷ lục điểm số
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest score achieved in a game or competition.

Vietnamese Meaning

Điểm số cao nhất đạt được trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He achieved a high score on the video game."

    "Anh ấy đã đạt được điểm số cao trong trò chơi điện tử."

  • "The arcade keeps a record of the high scores."

    "Khu trò chơi điện tử lưu giữ kỷ lục về các điểm số cao."

  • "She set a new high score in the bowling league."

    "Cô ấy đã thiết lập một kỷ lục điểm số cao mới trong giải bowling."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, lớn
Noun score điểm số
Verb score ghi điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Trò chơi điện tử, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēah
Middle English
high
Old English
scoru
Middle English
score
English
high score

Nguồn gốc của 'High Score'

Cụm từ 'high score' xuất hiện cùng với sự phát triển của các trò chơi điện tử arcade vào những năm 1970 và 1980. Ban đầu, nó dùng để chỉ điểm số cao nhất mà một người chơi đạt được trong một trò chơi. Mục tiêu là vượt qua 'high score' hiện có, và tên của người chơi đạt được sẽ được ghi lại để mọi người biết. Từ đó, nó trở thành biểu tượng cho sự thành công và kỹ năng trong trò chơi.

Usage Note

Cụm từ 'high score' thường được sử dụng trong bối cảnh trò chơi điện tử, thể thao hoặc các cuộc thi khác. Nó biểu thị thành tích tốt nhất mà một người hoặc một đội đã đạt được. Điểm cao này thường được ghi lại và sử dụng làm mục tiêu để những người chơi khác cố gắng vượt qua. Khác với 'top score' mang nghĩa chung chung hơn về điểm số cao nhất, 'high score' mang tính đặc thù hơn, thường liên quan đến một kỷ lục được công nhận.

Prepositions

on for

'on' (VD: She got a high score on the test) - chỉ đối tượng mà điểm số đạt được.
'for' (VD: He is aiming for a high score) - chỉ mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high score
  • impressive impressive high score
    (điểm số cao ấn tượng)
  • record record high score
    (điểm số cao kỷ lục)
  • personal personal high score
    (điểm số cao nhất cá nhân)
Verb + high score
  • achieve achieve a high score
    (đạt được điểm số cao)
  • beat beat the high score
    (phá kỷ lục điểm số cao)
  • set set a high score
    (thiết lập một điểm số cao)

Idioms

  • reach a high score

    đạt được thành tích cao (trong một lĩnh vực cụ thể)

    "She reached a high score in the exam."

    (Cô ấy đã đạt được thành tích cao trong kỳ thi.)

  • chase a high score

    cố gắng đạt được điểm số cao, nỗ lực để đạt thành tích tốt nhất

    "He's always chasing a high score in every game he plays."

    (Anh ấy luôn cố gắng đạt điểm số cao nhất trong mọi trò chơi anh ấy chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high score

Noun
Lật mặt

Điểm số cao nhất đạt được trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

"He achieved a high score on the video game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he practiced every day, he couldn't achieve a high score on the exam.
Mặc dù anh ấy luyện tập mỗi ngày, anh ấy vẫn không thể đạt được điểm cao trong kỳ thi.
Phủ định
Unless you study harder, you won't get a high score.
Trừ khi bạn học hành chăm chỉ hơn, bạn sẽ không đạt được điểm cao.
Nghi vấn
If I study all night, will I get a high score?
Nếu tôi học cả đêm, tôi có đạt được điểm cao không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve a high score, you need skill, strategy, and a bit of luck.
Để đạt được điểm cao, bạn cần kỹ năng, chiến lược và một chút may mắn.
Phủ định
Despite practicing for hours, she didn't achieve a high score, so she was disappointed.
Mặc dù đã luyện tập hàng giờ, cô ấy đã không đạt được điểm cao, vì vậy cô ấy thất vọng.
Nghi vấn
Well, did he, despite his efforts, actually manage to get a high score?
Chà, dù đã nỗ lực, anh ấy có thực sự đạt được điểm cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high score".

Văn hóa Arcade và High Score

Trong văn hóa arcade (trò chơi điện tử thùng), 'high score' có ý nghĩa rất lớn. Đó là một biểu tượng của danh dự và kỹ năng. Việc ghi tên của bạn lên bảng 'high score' là một thành tựu đáng tự hào và được công nhận bởi cộng đồng game thủ.

Sự cạnh tranh và High Score

Khái niệm 'high score' thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh. Mọi người cố gắng cải thiện kỹ năng của mình để vượt qua kỷ lục hiện có, tạo ra một động lực để phát triển và hoàn thiện bản thân trong lĩnh vực mà họ quan tâm.