(Top Banner Ad)
best score
A2
Danh từ A2 Tổng quát (thường dùng trong thể thao, trò chơi, học tập)

best score

UK: /bɛst skɔː/ • US: /bɛst skɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

điểm số cao nhất điểm cao nhất kết quả tốt nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest or most successful score achieved.

Vietnamese Meaning

Điểm số cao nhất hoặc thành công nhất đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She achieved her best score in the exam."

    "Cô ấy đã đạt được điểm số cao nhất của mình trong kỳ thi."

  • "He needed his best score to win the tournament."

    "Anh ấy cần điểm số cao nhất của mình để thắng giải đấu."

  • "My best score on this game is 12000 points."

    "Điểm số cao nhất của tôi trong trò chơi này là 12000 điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good Tốt, giỏi
Adjective better Tốt hơn
Noun score Điểm số, kết quả
Verb score Ghi điểm
Noun scorer Người ghi bàn/ghi điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

high score (điểm cao)perfect score (điểm tuyệt đối)record score (điểm kỷ lục)

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong thể thao, trò chơi, học tập)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*batista- (root of best)
Old Norse
skora (root of score)
Old English
betst (best)
Middle English
score (tally mark)
Modern English
best score (compound noun phrase)

Nguồn gốc của 'Best' và 'Score'

Cụm từ 'best score' là một sự kết hợp tương đối hiện đại. 'Best' bắt nguồn từ các từ German cổ có nghĩa là 'vượt trội' hoặc 'tốt nhất'. 'Score' ban đầu trong tiếng Na Uy cổ (skora) nghĩa là vết khắc hoặc vết cắt dùng để ghi lại số lượng hoặc điểm số (ví dụ: ghi điểm trên một khúc gỗ). Ngày nay, 'best score' mô tả thành tích cao nhất đã đạt được trong một cuộc thi, bài kiểm tra, hoặc trò chơi điện tử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ điểm số cao nhất trong một loạt các nỗ lực hoặc so với các đối thủ cạnh tranh. 'Best' ở đây là tính từ so sánh nhất của 'good'. Nó nhấn mạnh sự vượt trội của điểm số đó so với những điểm số khác. Không nên nhầm lẫn với 'high score', mặc dù tương tự, 'best score' thường ngụ ý tính cá nhân hoặc cạnh tranh hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường để chỉ ngữ cảnh hoặc tập hợp mà điểm số cao nhất được lấy ra (ví dụ: 'best score of the season').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + best score
  • achieve achieve the best score
    (Đạt được điểm số tốt nhất)
  • beat beat your best score
    (Phá kỷ lục điểm số tốt nhất của chính mình)
  • maintain maintain the best score
    (Duy trì điểm số tốt nhất)
Adjective Modifier + best score
  • overall overall best score
    (Điểm số tốt nhất xét trên toàn bộ)
  • possible the possible best score
    (Điểm số tốt nhất có thể đạt được (điểm tuyệt đối))
Prepositional Phrase
  • aiming for aiming for the best score
    (Đang nhắm đến điểm số tốt nhất)
  • satisfied with satisfied with his best score
    (Hài lòng với điểm số tốt nhất của anh ấy)

Idioms

  • Set a new best score

    Lập một kỷ lục điểm số cao nhất mới (thường dùng trong game)

    "She managed to set a new best score on the driving simulator."

    (Cô ấy đã thành công lập một kỷ lục điểm số cao nhất mới trên máy mô phỏng lái xe.)

  • Personal Best Score (PB)

    Thành tích cá nhân tốt nhất (viết tắt PB, thường dùng trong thể thao hoặc game)

    "Though he didn't win, he achieved a Personal Best Score in the marathon."

    (Mặc dù không thắng, anh ấy vẫn đạt được Thành tích Cá nhân Tốt nhất trong cuộc thi marathon.)

  • Top the best score chart

    Đứng đầu bảng xếp hạng điểm số cao nhất

    "The player consistently topped the best score chart for three weeks."

    (Người chơi đó liên tục đứng đầu bảng xếp hạng điểm số cao nhất trong suốt ba tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best score

Danh từ
Lật mặt

Điểm số cao nhất hoặc thành công nhất đạt được.

"She achieved her best score in the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the competition ends, she will have been striving for the best score for five consecutive hours.
Vào thời điểm cuộc thi kết thúc, cô ấy sẽ đã nỗ lực để đạt được điểm số tốt nhất trong năm giờ liên tục.
Phủ định
He won't have been trying to get the best score if he hadn't practiced so hard.
Anh ấy đã sẽ không cố gắng để đạt được điểm số tốt nhất nếu anh ấy không luyện tập chăm chỉ như vậy.
Nghi vấn
Will they have been aiming for the best score throughout the entire season?
Liệu họ đã nhắm đến điểm số tốt nhất trong suốt cả mùa giải?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best score".

Văn hóa "High Score" trong Game

Trong văn hóa trò chơi điện tử (đặc biệt là các trò chơi thùng cổ điển), việc đạt được 'best score' hay 'high score' là mục tiêu chính. Đây không chỉ là thành tích cá nhân mà còn là biểu tượng của địa vị và sự tôn trọng trong cộng đồng game thủ, đôi khi điểm số này còn được lưu trên màn hình máy cho mọi người cùng thấy.

Tiêu chuẩn hóa và Sự Ưu tú

Trong giáo dục (nhất là ở phương Tây), việc đạt 'best score' trong các bài kiểm tra chuẩn hóa (như SAT, TOEFL, GRE) có ý nghĩa quyết định đối với việc được nhận vào các trường đại học ưu tú. Điểm số tốt nhất trở thành thước đo quan trọng để đánh giá năng lực và tiềm năng của ứng viên.