best score
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest or most successful score achieved.
Vietnamese Meaning
Điểm số cao nhất hoặc thành công nhất đạt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She achieved her best score in the exam."
"Cô ấy đã đạt được điểm số cao nhất của mình trong kỳ thi."
-
"He needed his best score to win the tournament."
"Anh ấy cần điểm số cao nhất của mình để thắng giải đấu."
-
"My best score on this game is 12000 points."
"Điểm số cao nhất của tôi trong trò chơi này là 12000 điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ điểm số cao nhất trong một loạt các nỗ lực hoặc so với các đối thủ cạnh tranh. 'Best' ở đây là tính từ so sánh nhất của 'good'. Nó nhấn mạnh sự vượt trội của điểm số đó so với những điểm số khác. Không nên nhầm lẫn với 'high score', mặc dù tương tự, 'best score' thường ngụ ý tính cá nhân hoặc cạnh tranh hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường để chỉ ngữ cảnh hoặc tập hợp mà điểm số cao nhất được lấy ra (ví dụ: 'best score of the season').
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve the best score (Đạt được điểm số tốt nhất)
-
beat beat your best score (Phá kỷ lục điểm số tốt nhất của chính mình)
-
maintain maintain the best score (Duy trì điểm số tốt nhất)
-
overall overall best score (Điểm số tốt nhất xét trên toàn bộ)
-
possible the possible best score (Điểm số tốt nhất có thể đạt được (điểm tuyệt đối))
-
aiming for aiming for the best score (Đang nhắm đến điểm số tốt nhất)
-
satisfied with satisfied with his best score (Hài lòng với điểm số tốt nhất của anh ấy)
Idioms
-
Set a new best score
Lập một kỷ lục điểm số cao nhất mới (thường dùng trong game)
"She managed to set a new best score on the driving simulator."
(Cô ấy đã thành công lập một kỷ lục điểm số cao nhất mới trên máy mô phỏng lái xe.)
-
Personal Best Score (PB)
Thành tích cá nhân tốt nhất (viết tắt PB, thường dùng trong thể thao hoặc game)
"Though he didn't win, he achieved a Personal Best Score in the marathon."
(Mặc dù không thắng, anh ấy vẫn đạt được Thành tích Cá nhân Tốt nhất trong cuộc thi marathon.)
-
Top the best score chart
Đứng đầu bảng xếp hạng điểm số cao nhất
"The player consistently topped the best score chart for three weeks."
(Người chơi đó liên tục đứng đầu bảng xếp hạng điểm số cao nhất trong suốt ba tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best score
Danh từĐiểm số cao nhất hoặc thành công nhất đạt được.
"She achieved her best score in the exam."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the competition ends, she will have been striving for the best score for five consecutive hours. |
Vào thời điểm cuộc thi kết thúc, cô ấy sẽ đã nỗ lực để đạt được điểm số tốt nhất trong năm giờ liên tục. |
| Phủ định | He won't have been trying to get the best score if he hadn't practiced so hard. |
Anh ấy đã sẽ không cố gắng để đạt được điểm số tốt nhất nếu anh ấy không luyện tập chăm chỉ như vậy. |
| Nghi vấn | Will they have been aiming for the best score throughout the entire season? |
Liệu họ đã nhắm đến điểm số tốt nhất trong suốt cả mùa giải? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best score".
