(Top Banner Ad)
top score
B1
Danh từ B1 Chung (thường dùng trong thể thao, trò chơi, học tập)

top score

UK: /tɒp skɔː(r)/ • US: /tɑːp skɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

điểm cao nhất điểm số cao nhất thủ khoa (trong kỳ thi)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest score achieved in a game, test, or competition.

Vietnamese Meaning

Điểm số cao nhất đạt được trong một trò chơi, bài kiểm tra hoặc cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He achieved the top score in the class."

    "Anh ấy đạt điểm cao nhất lớp."

  • "She achieved the top score on the test, surprising everyone."

    "Cô ấy đạt điểm cao nhất trong bài kiểm tra, khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "Our team needs to achieve the top score to win the championship."

    "Đội của chúng ta cần đạt điểm cao nhất để giành chức vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scorer Người ghi điểm cao (trong thể thao, trò chơi)
Adjective top Hàng đầu, tốt nhất
Verb score Ghi điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong thể thao, trò chơi, học tập)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
top
Middle English
score

Nguồn gốc của 'top'

Từ 'top' trong tiếng Anh có nghĩa là đỉnh, phần cao nhất. Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'topp', có liên quan đến sự vượt trội và vị trí cao nhất.

Nguồn gốc của 'score'

Từ 'score' ban đầu có nghĩa là một vết cắt hoặc khắc. Sau đó, nó phát triển để chỉ số điểm trong một trò chơi hoặc bài kiểm tra. Nó thể hiện sự tích lũy thành tích.

Usage Note

Cụm từ 'top score' thường được sử dụng để chỉ thành tích tốt nhất, kỷ lục cao nhất. Nó mang ý nghĩa về sự thành công, vượt trội so với những người khác. Khác với 'high score', 'top score' nhấn mạnh vị trí đầu bảng, không chỉ là một điểm số cao chung chung.

Prepositions

for in

* **top score for:** Điểm số cao nhất cho một người cụ thể hoặc một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'She got the top score for her performance.' (Cô ấy đạt điểm cao nhất cho phần trình diễn của mình.) * **top score in:** Điểm số cao nhất trong một lĩnh vực hoặc cuộc thi. Ví dụ: 'He achieved the top score in the exam.' (Anh ấy đạt điểm cao nhất trong kỳ thi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top score
  • highest top score
    (Điểm số cao nhất)
  • record top score
    (Điểm số kỷ lục)
Verb + top score
  • achieve a top score
    (Đạt được điểm số cao nhất)
  • get a top score
    (Nhận được điểm số cao nhất)

Idioms

  • To be in the top score range

    Nằm trong nhóm đạt điểm số cao nhất

    "She is always in the top score range in her class."

    (Cô ấy luôn nằm trong nhóm đạt điểm số cao nhất trong lớp.)

  • Aim for the top score

    Nhắm đến điểm số cao nhất

    "If you study hard, you can aim for the top score."

    (Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn có thể nhắm đến điểm số cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top score

Danh từ
Lật mặt

Điểm số cao nhất đạt được trong một trò chơi, bài kiểm tra hoặc cuộc thi.

"He achieved the top score in the class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied harder, I would get the top score on the test.
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ đạt điểm cao nhất trong bài kiểm tra.
Phủ định
If he didn't practice every day, he wouldn't achieve the top score in the competition.
Nếu anh ấy không luyện tập mỗi ngày, anh ấy sẽ không đạt được điểm cao nhất trong cuộc thi.
Nghi vấn
Would she be happy if she got the top score on her university entrance exam?
Liệu cô ấy có hạnh phúc không nếu cô ấy đạt điểm cao nhất trong kỳ thi tuyển sinh đại học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top score".

Hệ thống tính điểm trong giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, điểm số cao nhất thường được coi là dấu hiệu của sự xuất sắc trong học tập và là mục tiêu phấn đấu của học sinh, sinh viên.

Thể thao và cạnh tranh

Trong thể thao, việc đạt được 'top score' thường mang lại vinh dự và phần thưởng lớn, thể hiện sự cạnh tranh và nỗ lực không ngừng.