(Top Banner Ad)
low score
A2
Danh từ A2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

low score

UK: /ləʊ skɔːr/ • US: /loʊ skɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

điểm thấp điểm kém điểm tệ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một giá trị số chỉ ra một màn trình diễn, kết quả hoặc đánh giá kém hoặc không đạt yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got a low score on the math test."

    "Anh ấy bị điểm thấp trong bài kiểm tra toán."

  • "The team received a low score from the judges."

    "Đội nhận được điểm thấp từ các giám khảo."

  • "A low score on the survey indicated dissatisfaction."

    "Điểm thấp trong cuộc khảo sát cho thấy sự không hài lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, ở mức độ dưới trung bình
Verb score ghi điểm, đạt được điểm số
Noun score điểm số, kết quả
Adjective low-scoring có điểm số thấp (thường dùng cho trận đấu, cuộc thi)
Noun scorer người ghi điểm
Noun scoring việc ghi điểm, chấm điểm
Noun scorecard thẻ ghi điểm

Synonyms

poor score (điểm kém)bad score (điểm tệ)

Antonyms

high score (điểm cao)good score (điểm tốt)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lágr
Old English
láh
Middle English
lowe
Old Norse
skor (notch, incision)
Old English
scoru (group of twenty, notch for reckoning)
Middle English
score (a cut, a tally, a mark)
Modern English
low score (compound)

Nguồn gốc 'Low Score'

Từ 'low' (thấp) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lágr', chỉ vị trí hoặc mức độ dưới trung bình. Từ 'score' (điểm số) lại có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skor' nghĩa là vết khía hoặc vết cắt. Trong tiếng Anh cổ, 'scoru' được dùng để chỉ các vết khía dùng để đếm hoặc ghi chép, cũng như một nhóm hai mươi đơn vị. Theo thời gian, nghĩa của 'score' phát triển thành 'kết quả hoặc điểm số đạt được trong một trò chơi, bài kiểm tra hay cuộc thi'. Khi ghép lại, 'low score' là sự kết hợp tự nhiên để chỉ một kết quả dưới mức mong đợi hoặc tiêu chuẩn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các bối cảnh đánh giá, kiểm tra, trò chơi hoặc bất kỳ tình huống nào có điểm số được gán để đo lường hiệu suất. 'Low score' ngụ ý rằng hiệu suất không đạt đến một mức độ mong muốn hoặc được coi là không đủ tốt. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi có liên quan đến sự thất vọng hoặc thất bại.

Prepositions

on in

'on' thường dùng khi đề cập đến nguyên nhân hoặc lĩnh vực bị điểm thấp (ví dụ: 'a low score on the test'). 'in' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc cuộc thi (ví dụ: 'a low score in the game').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + low score
  • get get a low score
    (đạt được điểm thấp)
  • receive receive a low score
    (nhận điểm thấp)
  • achieve achieve a low score
    (đạt được điểm thấp (thường ngoài ý muốn))
  • result in result in a low score
    (dẫn đến điểm thấp)
  • avoid avoid a low score
    (tránh bị điểm thấp)
  • improve improve a low score
    (cải thiện điểm thấp)
Adjective + low score
  • surprisingly a surprisingly low score
    (một điểm số thấp đáng ngạc nhiên)
  • embarrassingly an embarrassingly low score
    (một điểm số thấp đáng xấu hổ)
  • consistently a consistently low score
    (một điểm số thấp ổn định (thường tiêu cực))
  • disappointingly a disappointingly low score
    (một điểm số thấp đáng thất vọng)
Preposition + low score
  • due to due to a low score
    (do điểm thấp)
  • with with a low score
    (với điểm thấp)

Idioms

  • score low on something

    đạt điểm thấp trong bài kiểm tra/cuộc thi nào đó

    "I always score low on math tests, no matter how hard I study."

    (Tôi luôn đạt điểm thấp trong các bài kiểm tra toán, bất kể tôi học chăm chỉ thế nào.)

  • a low score doesn't define you

    một điểm số thấp không định nghĩa được con người bạn (mang ý an ủi)

    "Don't worry about that quiz; a low score doesn't define you."

    (Đừng lo lắng về bài kiểm tra đó; một điểm số thấp không định nghĩa được con người bạn đâu.)

  • to settle for a low score

    chấp nhận một điểm số thấp (thường vì không thể làm tốt hơn)

    "After missing so many questions, I had to settle for a low score."

    (Sau khi bỏ lỡ quá nhiều câu hỏi, tôi đành phải chấp nhận một điểm số thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low score

Danh từ
Lật mặt

Một giá trị số chỉ ra một màn trình diễn, kết quả hoặc đánh giá kém hoặc không đạt yêu cầu.

"He got a low score on the math test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low score".

Áp lực điểm số trong giáo dục phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, điểm số (đặc biệt là 'low score') đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá năng lực học tập và xác định cơ hội tương lai của học sinh, sinh viên. Một điểm số thấp có thể gây áp lực đáng kể, ảnh hưởng đến việc xét tuyển đại học, học bổng hoặc thậm chí là nghề nghiệp sau này. Hệ thống chấm điểm thường được chuẩn hóa và công khai, tạo ra một môi trường cạnh tranh cao.

Quan niệm về thất bại và học hỏi

Mặc dù 'low score' thường gắn liền với sự thất vọng hoặc thất bại, nhưng ở nhiều xã hội phương Tây, nó cũng được xem là một cơ hội để học hỏi và cải thiện. Tư duy này khuyến khích cá nhân không nản chí trước những kết quả thấp mà thay vào đó, phân tích nguyên nhân và tìm cách vươn lên. 'Low score' có thể là động lực để nhìn lại phương pháp học tập, tìm kiếm sự giúp đỡ và phát triển kỹ năng mới.