low score
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A numerical value indicating a poor or unsatisfactory performance, result, or evaluation.
Vietnamese Meaning
Một giá trị số chỉ ra một màn trình diễn, kết quả hoặc đánh giá kém hoặc không đạt yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He got a low score on the math test."
"Anh ấy bị điểm thấp trong bài kiểm tra toán."
-
"The team received a low score from the judges."
"Đội nhận được điểm thấp từ các giám khảo."
-
"A low score on the survey indicated dissatisfaction."
"Điểm thấp trong cuộc khảo sát cho thấy sự không hài lòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các bối cảnh đánh giá, kiểm tra, trò chơi hoặc bất kỳ tình huống nào có điểm số được gán để đo lường hiệu suất. 'Low score' ngụ ý rằng hiệu suất không đạt đến một mức độ mong muốn hoặc được coi là không đủ tốt. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi có liên quan đến sự thất vọng hoặc thất bại.
Prepositions
'on' thường dùng khi đề cập đến nguyên nhân hoặc lĩnh vực bị điểm thấp (ví dụ: 'a low score on the test'). 'in' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc cuộc thi (ví dụ: 'a low score in the game').
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a low score (đạt được điểm thấp)
-
receive receive a low score (nhận điểm thấp)
-
achieve achieve a low score (đạt được điểm thấp (thường ngoài ý muốn))
-
result in result in a low score (dẫn đến điểm thấp)
-
avoid avoid a low score (tránh bị điểm thấp)
-
improve improve a low score (cải thiện điểm thấp)
-
surprisingly a surprisingly low score (một điểm số thấp đáng ngạc nhiên)
-
embarrassingly an embarrassingly low score (một điểm số thấp đáng xấu hổ)
-
consistently a consistently low score (một điểm số thấp ổn định (thường tiêu cực))
-
disappointingly a disappointingly low score (một điểm số thấp đáng thất vọng)
-
due to due to a low score (do điểm thấp)
-
with with a low score (với điểm thấp)
Idioms
-
score low on something
đạt điểm thấp trong bài kiểm tra/cuộc thi nào đó
"I always score low on math tests, no matter how hard I study."
(Tôi luôn đạt điểm thấp trong các bài kiểm tra toán, bất kể tôi học chăm chỉ thế nào.)
-
a low score doesn't define you
một điểm số thấp không định nghĩa được con người bạn (mang ý an ủi)
"Don't worry about that quiz; a low score doesn't define you."
(Đừng lo lắng về bài kiểm tra đó; một điểm số thấp không định nghĩa được con người bạn đâu.)
-
to settle for a low score
chấp nhận một điểm số thấp (thường vì không thể làm tốt hơn)
"After missing so many questions, I had to settle for a low score."
(Sau khi bỏ lỡ quá nhiều câu hỏi, tôi đành phải chấp nhận một điểm số thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low score
Danh từMột giá trị số chỉ ra một màn trình diễn, kết quả hoặc đánh giá kém hoặc không đạt yêu cầu.
"He got a low score on the math test."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low score".
