(Top Banner Ad)
high sodium
B1
Tính từ + Danh từ B1 Dinh dưỡng, Y tế

high sodium

UK: /haɪ ˈsəʊdiəm/ • US: /haɪ ˈsoʊdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

hàm lượng natri cao giàu natri nhiều natri
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a large amount of sodium.

Vietnamese Meaning

Chứa một lượng lớn natri.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Processed foods are often high in sodium."

    "Thực phẩm chế biến sẵn thường có hàm lượng natri cao."

  • "People with high blood pressure should avoid foods high in sodium."

    "Những người bị huyết áp cao nên tránh các loại thực phẩm có hàm lượng natri cao."

  • "This soup is surprisingly high in sodium."

    "Món súp này có hàm lượng natri cao một cách đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun height chiều cao
Adverb highly rất, cực kỳ
Noun sodium chloride natri clorua (muối ăn)

Synonyms

sodium-rich (giàu natri)salt-laden (chứa nhiều muối)

Antonyms

low sodium (ít natri)sodium-free (không chứa natri)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hēah
English
high
Latin
sodium

Nguồn gốc của 'high'

Từ 'high' trong tiếng Anh có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Đức cổ. Nó từng được dùng để chỉ vị trí cao về mặt vật lý, nhưng theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng ra để bao gồm cả trạng thái, mức độ và tầm quan trọng. Ban đầu, nó liên quan đến khái niệm sức mạnh và quyền lực.

Nguồn gốc của 'sodium'

Sodium có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sōdium', một từ được các nhà hóa học sử dụng để chỉ một nguyên tố kim loại mềm, màu trắng bạc. Nó được Humphrey Davy phát hiện và cô lập vào năm 1807 thông qua điện phân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn uống có hàm lượng natri cao, điều này có thể gây hại cho sức khỏe nếu tiêu thụ quá nhiều. 'Sodium' là danh từ, chỉ nguyên tố hóa học natri, nhưng trong ngữ cảnh này, nó thường ám chỉ natri clorua (muối ăn). 'High' là tính từ, mang nghĩa 'cao', 'nhiều'. Cần phân biệt với 'low sodium' (hàm lượng natri thấp).

Prepositions

in

Khi muốn chỉ ra hàm lượng natri cao trong một loại thực phẩm cụ thể, ta dùng 'high in sodium'. Ví dụ: This food is high in sodium.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high sodium
  • relatively relatively high sodium
    (tương đối nhiều natri)
  • unusually unusually high sodium
    (lượng natri cao bất thường)
Verb + high sodium
  • contain foods that contain high sodium
    (thực phẩm chứa nhiều natri)
  • avoid avoid foods that are high sodium
    (tránh các loại thực phẩm có hàm lượng natri cao)
  • reduce reduce high sodium intake
    (giảm lượng natri hấp thụ cao)

Idioms

  • A pinch of salt

    Một chút nghi ngờ

    "You should take what he says with a pinch of salt; he's known to exaggerate."

    (Bạn nên xem xét những gì anh ta nói với một chút nghi ngờ; anh ta nổi tiếng là hay phóng đại.)

  • Salt of the earth

    Người tốt bụng, chân thành

    "She's the salt of the earth, always helping others in need."

    (Cô ấy là người tốt bụng, luôn giúp đỡ những người khác khi cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high sodium

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Chứa một lượng lớn natri.

"Processed foods are often high in sodium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high sodium".

Tầm quan trọng của việc giảm Natri

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, và ngày càng tăng ở Việt Nam, có một sự nhấn mạnh lớn về việc giảm lượng natri trong chế độ ăn uống. Điều này là do mối liên hệ giữa lượng natri cao và các vấn đề sức khỏe như huyết áp cao và bệnh tim. Nhiều chiến dịch y tế công cộng khuyến khích người dân đọc nhãn thực phẩm và chọn các lựa chọn ít natri hơn.

Thực phẩm chế biến sẵn

Thực phẩm chế biến sẵn thường có hàm lượng natri cao. Điều này là do natri được sử dụng như một chất bảo quản và để tăng hương vị. Việc nhận biết điều này rất quan trọng để duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh. Đọc kỹ nhãn thành phần để biết lượng sodium có trong thực phẩm.