high sodium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing a large amount of sodium.
Vietnamese Meaning
Chứa một lượng lớn natri.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Processed foods are often high in sodium."
"Thực phẩm chế biến sẵn thường có hàm lượng natri cao."
-
"People with high blood pressure should avoid foods high in sodium."
"Những người bị huyết áp cao nên tránh các loại thực phẩm có hàm lượng natri cao."
-
"This soup is surprisingly high in sodium."
"Món súp này có hàm lượng natri cao một cách đáng ngạc nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | height | chiều cao |
| Adverb | highly | rất, cực kỳ |
| Noun | sodium chloride | natri clorua (muối ăn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn uống có hàm lượng natri cao, điều này có thể gây hại cho sức khỏe nếu tiêu thụ quá nhiều. 'Sodium' là danh từ, chỉ nguyên tố hóa học natri, nhưng trong ngữ cảnh này, nó thường ám chỉ natri clorua (muối ăn). 'High' là tính từ, mang nghĩa 'cao', 'nhiều'. Cần phân biệt với 'low sodium' (hàm lượng natri thấp).
Prepositions
Khi muốn chỉ ra hàm lượng natri cao trong một loại thực phẩm cụ thể, ta dùng 'high in sodium'. Ví dụ: This food is high in sodium.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively high sodium (tương đối nhiều natri)
-
unusually unusually high sodium (lượng natri cao bất thường)
-
contain foods that contain high sodium (thực phẩm chứa nhiều natri)
-
avoid avoid foods that are high sodium (tránh các loại thực phẩm có hàm lượng natri cao)
-
reduce reduce high sodium intake (giảm lượng natri hấp thụ cao)
Idioms
-
A pinch of salt
Một chút nghi ngờ
"You should take what he says with a pinch of salt; he's known to exaggerate."
(Bạn nên xem xét những gì anh ta nói với một chút nghi ngờ; anh ta nổi tiếng là hay phóng đại.)
-
Salt of the earth
Người tốt bụng, chân thành
"She's the salt of the earth, always helping others in need."
(Cô ấy là người tốt bụng, luôn giúp đỡ những người khác khi cần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high sodium
Tính từ + Danh từChứa một lượng lớn natri.
"Processed foods are often high in sodium."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high sodium".
