(Top Banner Ad)
high-stress
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Sức khỏe, Quản lý nhân sự

high-stress

UK: /ˈhaɪˌstrɛs/ • US: /ˈhaɪˌstrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng cao áp lực cao chịu nhiều áp lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or causing a high level of stress.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc gây ra mức độ căng thẳng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works in a high-stress environment."

    "Cô ấy làm việc trong một môi trường căng thẳng cao."

  • "High-stress jobs can lead to health problems."

    "Các công việc có độ căng thẳng cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

  • "The doctor advised him to avoid high-stress situations."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh các tình huống căng thẳng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stressed bị căng thẳng, chịu áp lực (in Vietnamese: bị căng thẳng, chịu áp lực)
Noun stress sự căng thẳng, áp lực (in Vietnamese: sự căng thẳng, áp lực)
Verb stress gây căng thẳng, nhấn mạnh (in Vietnamese: gây căng thẳng, nhấn mạnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
stress
English
high-stress

Nguồn gốc của 'high-stress'

Từ 'high-stress' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'high' (cao, mức độ lớn) và 'stress' (căng thẳng, áp lực). Nó miêu tả tình trạng căng thẳng ở mức độ cao hoặc nghiêm trọng. Cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tâm lý học, y học và kinh doanh vào thế kỷ 20 để mô tả những tình huống gây ra áp lực lớn cho con người.

Usage Note

Cụm từ 'high-stress' thường được dùng để mô tả các tình huống, công việc, hoặc môi trường có áp lực cao, đòi hỏi người tham gia phải đối mặt với nhiều thách thức và căng thẳng về mặt tinh thần và thể chất. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của áp lực. Cần phân biệt với 'stressful', mặc dù đồng nghĩa, 'high-stress' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về mức độ căng thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-stress
  • extremely extremely high-stress
    (cực kỳ căng thẳng)
  • very very high-stress
    (rất căng thẳng)
  • intensely intensely high-stress
    (căng thẳng cao độ)
Verb + high-stress
  • experience experience high-stress
    (trải qua căng thẳng cao độ)
  • face face high-stress
    (đối mặt với căng thẳng cao độ)
  • work in work in high-stress environments
    (làm việc trong môi trường áp lực cao)

Idioms

  • under stress

    đang chịu áp lực

    "She's been under a lot of stress lately because of her new job."

    (Gần đây cô ấy chịu rất nhiều áp lực vì công việc mới.)

  • stressed out

    cảm thấy căng thẳng tột độ

    "I'm so stressed out about the exam next week."

    (Tôi cảm thấy vô cùng căng thẳng về kỳ thi tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-stress

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc gây ra mức độ căng thẳng cao.

"She works in a high-stress environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My job is a high-stress environment.
Công việc của tôi là một môi trường căng thẳng cao độ.
Phủ định
This shouldn't be a high-stress situation.
Đây không nên là một tình huống căng thẳng cao độ.
Nghi vấn
Is this considered a high-stress profession?
Đây có được coi là một nghề nghiệp căng thẳng cao độ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-stress".

Văn hóa làm việc và căng thẳng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, áp lực công việc được xem là một phần tất yếu của sự thành công. Điều này có thể dẫn đến tình trạng 'high-stress' ở nhiều người, và việc quản lý căng thẳng trở thành một kỹ năng quan trọng. Tuy nhiên, các phương pháp giảm căng thẳng như yoga, thiền, và tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia tâm lý ngày càng được coi trọng.