high-stress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving or causing a high level of stress.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc gây ra mức độ căng thẳng cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works in a high-stress environment."
"Cô ấy làm việc trong một môi trường căng thẳng cao."
-
"High-stress jobs can lead to health problems."
"Các công việc có độ căng thẳng cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."
-
"The doctor advised him to avoid high-stress situations."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh các tình huống căng thẳng cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'high-stress' thường được dùng để mô tả các tình huống, công việc, hoặc môi trường có áp lực cao, đòi hỏi người tham gia phải đối mặt với nhiều thách thức và căng thẳng về mặt tinh thần và thể chất. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của áp lực. Cần phân biệt với 'stressful', mặc dù đồng nghĩa, 'high-stress' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về mức độ căng thẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely high-stress (cực kỳ căng thẳng)
-
very very high-stress (rất căng thẳng)
-
intensely intensely high-stress (căng thẳng cao độ)
-
experience experience high-stress (trải qua căng thẳng cao độ)
-
face face high-stress (đối mặt với căng thẳng cao độ)
-
work in work in high-stress environments (làm việc trong môi trường áp lực cao)
Idioms
-
under stress
đang chịu áp lực
"She's been under a lot of stress lately because of her new job."
(Gần đây cô ấy chịu rất nhiều áp lực vì công việc mới.)
-
stressed out
cảm thấy căng thẳng tột độ
"I'm so stressed out about the exam next week."
(Tôi cảm thấy vô cùng căng thẳng về kỳ thi tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-stress
AdjectiveLiên quan đến hoặc gây ra mức độ căng thẳng cao.
"She works in a high-stress environment."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My job is a high-stress environment. |
Công việc của tôi là một môi trường căng thẳng cao độ. |
| Phủ định | This shouldn't be a high-stress situation. |
Đây không nên là một tình huống căng thẳng cao độ. |
| Nghi vấn | Is this considered a high-stress profession? |
Đây có được coi là một nghề nghiệp căng thẳng cao độ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-stress".
